Thi Thanh Danh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 355 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thi Thanh Danh

355
进口笔数
0
出口笔数
$23.29M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-19
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.66M20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $217.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $645.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $932.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.18M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.93M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.66M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $471.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $795.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.11M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.33M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $935.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $217.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $645.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $932.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.18M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.93M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.66M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $471.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.05M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.30M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $795.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.11M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.33M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $935.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901178509
企查查编码QVNDN08MJR
成立日期2013-12-23
联系地址Số 282, Quốc lộ 22, khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THI THANH DANH
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 282, Quốc lộ 22, khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84907468388
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料
520210棉纱废料
630510黄麻包装袋
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
720430镀锡钢废料
631090纺织废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南355$23.29M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南325$23.02M精梳棉纱、精梳棉纱
Continental Textile Co., Ltd.越南4$213.0K色织棉布、彩色棉布100-200克
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$48.7K聚酯高强力纱、焊接方钢管
XDD Textile Co., Ltd.越南4$9.3K精梳棉纱、彩色牛仔布
Wuyang Group Co., Ltd. (Vietnam)越南1$181纺织废料

近期贸易明细

进口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-19其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$52.0K
2024-10-15其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$36.7K
2024-10-15棉纱废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$19.9K
2024-10-15其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$33.9K
2024-10-15其他棉废料CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$28.4K
2024-10-14其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$52.6K
2024-10-14棉纱废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$138.5K
2024-10-09其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$79.0K
2024-10-08其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$61.8K
2024-10-07其他棉废料CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$93.1K

相关企业 · 同类产品

Thi Thanh Danh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →