Thi Thanh Danh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 355 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thi Thanh Danh
355
进口笔数
0
出口笔数
$23.29M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901178509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN08MJR |
| 成立日期 | 2013-12-23 |
| 联系地址 | Số 282, Quốc lộ 22, khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THI THANH DANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 282, Quốc lộ 22, khu phố Lộc Du, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84907468388 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 355 | $23.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 325 | $23.02M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $213.0K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $48.7K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.3K | 精梳棉纱、彩色牛仔布 |
| Wuyang Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $181 | 纺织废料 |
近期贸易明细
进口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-19 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $52.0K |
| 2024-10-15 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $36.7K |
| 2024-10-15 | 棉纱废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2024-10-15 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $33.9K |
| 2024-10-15 | 其他棉废料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $28.4K |
| 2024-10-14 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $52.6K |
| 2024-10-14 | 棉纱废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $138.5K |
| 2024-10-09 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $79.0K |
| 2024-10-08 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $61.8K |
| 2024-10-07 | 其他棉废料 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $93.1K |