Nam Vuong Phat Environment Co., Ltd. Quang Tri Branch
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 其他棉废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MôI TRườNG NAM VươNG PHáT - CHI NHáNH QUảNG TRị
173
进口笔数
0
出口笔数
$4.99M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603519908-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E5465K |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | Khu phố Lai Phước, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MÔI TRƯỜNG NAM VƯƠNG PHÁT - CHI NHÁNH QUẢNG TRỊ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu phố Lai Phước, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84975161116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520299 | 其他棉废料 |
| 520210 | 棉纱废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 173 | $4.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 55 | $4.29M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 57 | $634.5K | 色织棉布、彩色棉布100-200克 |
| Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd. | 越南 | 58 | $55.0K | 其他棉废料、未梳棉纱 |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 乙烯聚合物废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-11-19 | 镀锡钢废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $163 |
| 2024-11-19 | 乙烯聚合物废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $157 |
| 2024-11-18 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-11-18 | 其他纸废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $128 |
| 2024-10-31 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $300 |
| 2024-10-31 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $414 |
| 2024-10-25 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $600 |
| 2024-10-22 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $715 |
| 2024-10-09 | 其他棉废料 | XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD | 越南 | $181 |