Nam Vuong Phat Environment Co., Ltd. Quang Tri Branch

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MôI TRườNG NAM VươNG PHáT - CHI NHáNH QUảNG TRị

173
进口笔数
0
出口笔数
$4.99M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $735.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $352.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $266.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $601.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $394.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $253.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $735.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $585.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $365.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $506.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $693 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $352.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $266.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $601.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $394.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $253.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $735.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $585.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $365.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $506.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $693 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603519908-001
企查查编码QVN1E5465K
成立日期2019-01-05
联系地址Khu phố Lai Phước, Phường Đông Lương, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MÔI TRƯỜNG NAM VƯƠNG PHÁT - CHI NHÁNH QUẢNG TRỊ
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu phố Lai Phước, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84975161116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料
520210棉纱废料
391510乙烯聚合物废料
720430镀锡钢废料
760200铝废料
631090纺织废料
391590其他塑料废料
401700硬质橡胶制品
470790其他纸废料
740400铜废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南173$4.99M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南55$4.29M精梳棉纱、精梳棉纱
Continental Textile Co., Ltd.越南57$634.5K色织棉布、彩色棉布100-200克
Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.越南58$55.0K其他棉废料、未梳棉纱
Louvre Textile Co., Ltd.越南3$5.2K塑料卷轴、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-19乙烯聚合物废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$124
2024-11-19镀锡钢废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$163
2024-11-19乙烯聚合物废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$157
2024-11-18其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$121
2024-11-18其他纸废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$128
2024-10-31其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$300
2024-10-31其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$414
2024-10-25其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$600
2024-10-22其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$715
2024-10-09其他棉废料XIN SHENG (VIETNAM) TEXTILES CO LTD越南$181

相关企业 · 同类产品

Nam Vuong Phat Environment Co., Ltd. Quang Tri Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →