Doosun Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,467 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Doosun Việt Nam

1,219
进口笔数
4,467
出口笔数
$468.86M
进口金额
$930.86M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
53
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.07M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.9K · 1 笔出口 $748.2K · 21 笔2023-11进口 $16.82M · 32 笔出口 $15.36M · 111 笔2023-12进口 $11.53M · 37 笔出口 $12.40M · 86 笔2024-01进口 $10.40M · 30 笔出口 $11.21M · 103 笔2024-02进口 $11.68M · 26 笔出口 $12.27M · 85 笔2024-03进口 $9.99M · 33 笔出口 $11.03M · 94 笔2024-04进口 $12.10M · 25 笔出口 $13.14M · 91 笔2024-05进口 $9.95M · 26 笔出口 $10.93M · 112 笔2024-06进口 $9.74M · 26 笔出口 $10.26M · 80 笔2024-07进口 $8.35M · 24 笔出口 $9.21M · 92 笔2024-08进口 $8.67M · 26 笔出口 $9.57M · 82 笔2024-09进口 $9.44M · 26 笔出口 $9.59M · 69 笔2024-10进口 $13.45M · 27 笔出口 $13.63M · 75 笔2024-11进口 $13.21M · 27 笔出口 $14.17M · 81 笔2024-12进口 $10.02M · 19 笔出口 $10.87M · 74 笔2025-01进口 $8.20M · 22 笔出口 $9.28M · 89 笔2025-02进口 $9.11M · 24 笔出口 $9.98M · 91 笔2025-03进口 $10.73M · 31 笔出口 $11.53M · 80 笔2025-04进口 $11.37M · 30 笔出口 $12.15M · 117 笔2025-05进口 $9.63M · 23 笔出口 $11.02M · 135 笔2025-06进口 $9.64M · 29 笔出口 $11.20M · 122 笔2025-07进口 $9.94M · 29 笔出口 $11.97M · 133 笔2025-08进口 $7.81M · 28 笔出口 $9.83M · 157 笔2025-09进口 $12.33M · 34 笔出口 $14.42M · 150 笔2025-10进口 $13.55M · 33 笔出口 $15.26M · 134 笔2025-11进口 $12.15M · 26 笔出口 $14.22M · 119 笔2025-12进口 $10.28M · 30 笔出口 $12.00M · 148 笔2026-01进口 $8.87M · 30 笔出口 $10.43M · 140 笔2026-02进口 $8.66M · 26 笔出口 $9.81M · 126 笔2026-03进口 $7.53M · 25 笔出口 $26.28M · 135 笔2026-04进口 $20.98M · 30 笔出口 $32.07M · 127 笔2026-05进口 $10.80M · 28 笔出口 $2.14M · 80 笔2026-06进口 $8.43M · 32 笔出口 $9.96M · 123 笔2026-07进口 $9.21M · 28 笔出口 $11.02M · 103 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.9K · 1 笔出口 $748.2K · 21 笔2023-11进口 $16.82M · 32 笔出口 $15.36M · 111 笔2023-12进口 $11.53M · 37 笔出口 $12.40M · 86 笔2024-01进口 $10.40M · 30 笔出口 $11.21M · 103 笔2024-02进口 $11.68M · 26 笔出口 $12.27M · 85 笔2024-03进口 $9.99M · 33 笔出口 $11.03M · 94 笔2024-04进口 $12.10M · 25 笔出口 $13.14M · 91 笔2024-05进口 $9.95M · 26 笔出口 $10.93M · 112 笔2024-06进口 $9.74M · 26 笔出口 $10.26M · 80 笔2024-07进口 $8.35M · 24 笔出口 $9.21M · 92 笔2024-08进口 $8.67M · 26 笔出口 $9.57M · 82 笔2024-09进口 $9.44M · 26 笔出口 $9.59M · 69 笔2024-10进口 $13.45M · 27 笔出口 $13.63M · 75 笔2024-11进口 $13.21M · 27 笔出口 $14.17M · 81 笔2024-12进口 $10.02M · 19 笔出口 $10.87M · 74 笔2025-01进口 $8.20M · 22 笔出口 $9.28M · 89 笔2025-02进口 $9.11M · 24 笔出口 $9.98M · 91 笔2025-03进口 $10.73M · 31 笔出口 $11.53M · 80 笔2025-04进口 $11.37M · 30 笔出口 $12.15M · 117 笔2025-05进口 $9.63M · 23 笔出口 $11.02M · 135 笔2025-06进口 $9.64M · 29 笔出口 $11.20M · 122 笔2025-07进口 $9.94M · 29 笔出口 $11.97M · 133 笔2025-08进口 $7.81M · 28 笔出口 $9.83M · 157 笔2025-09进口 $12.33M · 34 笔出口 $14.42M · 150 笔2025-10进口 $13.55M · 33 笔出口 $15.26M · 134 笔2025-11进口 $12.15M · 26 笔出口 $14.22M · 119 笔2025-12进口 $10.28M · 30 笔出口 $12.00M · 148 笔2026-01进口 $8.87M · 30 笔出口 $10.43M · 140 笔2026-02进口 $8.66M · 26 笔出口 $9.81M · 126 笔2026-03进口 $7.53M · 25 笔出口 $26.28M · 135 笔2026-04进口 $20.98M · 30 笔出口 $32.07M · 127 笔2026-05进口 $10.80M · 28 笔出口 $2.14M · 80 笔2026-06进口 $8.43M · 32 笔出口 $9.96M · 123 笔2026-07进口 $9.21M · 28 笔出口 $11.02M · 103 笔

工商档案

企业注册号4601128890
企查查编码QVN6PJRFXN
成立日期2013-05-13
联系地址Cụm công nghiệp Nguyên Gon, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOOSUN VIỆT NAM
企业英文名称DOOSUN VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Nguyên Gon, Phường Sông Công, Thái Nguyên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật, quy định tại Biểu cam kết của Việt Nam trong WTO và điều ước về đầu tư khác. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842083662573
邮箱info@doosunvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,082.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
481920非瓦楞折叠盒
481039涂布牛皮纸板
482110印刷标签
481099无机涂布纸
482369纸制餐具
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
8473308471机器零件
851779通信设备零件
490199其他印刷品
490110单张印刷品
482369纸制餐具
482370模制纸浆
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南777$412.09M
中国156$46.46M
韩国418$8.67M
中国香港6$529.1K
泰国14$285.4K
印度11$275.2K
意大利1$252.7K
日本27$117.1K
美国10$87.6K
马来西亚4$44.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,701$910.95M
马来西亚1,070$13.81M
韩国315$3.92M
日本17$819.7K
中国台湾66$546.4K
巴西165$397.6K
中国香港15$206.4K
印度尼西亚15$85.7K
新加坡24$51.2K
中国45$34.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南659$451.94M其他塑料废料、其他纸废料
Doosun Industries Print Co., Ltd.韩国334$8.83M涂布牛皮纸板、无机涂布纸
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南97$5.01M模制纸浆、瓦楞纸箱
Nihon Houzai Co., Ltd.日本8$293.6K非PP/PE纤维袋包、其他纺织制品
Nihon Houzai Co., Ltd.中国8$195.0K竹浆、瓦楞纸箱
GUANGZHOURUIXUANHENG TRADING CO.,LTD中国6$171.3K非泡沫塑料片、多层涂布纸板
Nihon Houzai Co., Ltd.泰国8$156.5K混合工艺纤维素浆、化学纤维素浆
Guangdong Lishunyuan Intelligent Automation Co., Ltd.中国13$27.7K纸容器制造机、造纸机械零件
Doosun Industries Print Co., Ltd.新加坡13$5.6K零售清洁粉剂
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南11$1.3K印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1,119$446.06M其他塑料制品、其他钢铁制品
Partron Vina Co., Ltd.越南153$313.67M其他塑料制品、印刷电路
Hanbo ENC Vina Co., Ltd.越南153$46.41M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南252$14.23M通信设备零件、其他电子IC
Elentec Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚996$10.70M光纤连接器、同轴电缆
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南104$4.52M通信设备零件、其他电子IC
Amo Vina Co., Ltd.越南112$1.71M其他钢铁制品、其他塑料制品
Partron Co., Ltd.韩国148$1.57M电视/数码相机、通信设备零件
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡221$447.0K通信设备零件、通信设备零件
LMS Vina Co., Ltd.越南231$400.7K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

进口(共 1,219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31漂白牛皮纸≤150g/m2Dongbo International Packaging Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-30纸制餐具Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$11.9K
2026-07-30纸制餐具Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$209
2026-07-30纸制餐具Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$178
2026-07-30涂布牛皮纸板KTP CO.,LTD韩国$2.2K
2026-07-30涂布牛皮纸板KTP CO.,LTD韩国$2.2K
2026-07-30纸制餐具Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-30纸制餐具Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-30涂布牛皮纸板KTP CO.,LTD韩国$3.7K
2026-07-30纸制餐具Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$1.8K

出口(共 4,467)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他印刷品Partron Co., Ltd.韩国$410
2026-07-31非瓦楞折叠盒WITS VINA Co., Ltd.越南$192
2026-07-31非瓦楞折叠盒Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$46.9K
2026-07-31其他纸制品WITS VINA Co., Ltd.越南$389
2026-07-31其他纸制品WITS VINA Co., Ltd.越南$9
2026-07-31模制纸浆NISO INTERNATIONAL (HK) LTD.中国香港$2.6K
2026-07-31非瓦楞折叠盒Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$15.3K
2026-07-31其他纸制品WITS VINA Co., Ltd.越南$36
2026-07-31单张印刷品Partron Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-31非瓦楞折叠盒Partron Co., Ltd.韩国$608

相关企业 · 同类产品

Doosun Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →