Handan Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,250 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANDAN

7
进口笔数
1,250
出口笔数
$19.3K
进口金额
$6.44M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 30 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $68.3K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 27 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $71.1K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 34 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $107.4K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 38 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $113.6K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 45 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $166.7K · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 35 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $131.7K · 58 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 53 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 46 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 56 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 21 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 29 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $41.0K · 23 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.1K · 30 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $68.3K · 25 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 27 笔2024-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $71.1K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $75.0K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 29 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 34 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $107.4K · 38 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 38 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $113.6K · 34 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 31 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 45 笔2025-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $166.7K · 43 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 48 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 35 笔2026-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $131.7K · 58 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 53 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 46 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 56 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 51 笔

工商档案

企业注册号0107029629
企查查编码QVN71WWHD2
成立日期2015-10-15
联系地址Lô 8, Dịch vụ 16, KĐT Tây Nam Linh Đàm, Đường Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANDAN
企业英文名称HANDAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 8, Dịch vụ 16, KĐT Tây Nam Linh Đàm, Đường Bằng A, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话0984235369
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591140工业用滤布
842199过滤净化器零件
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
391910自粘塑料卷
820320钳子镊子
392119其他泡沫塑料
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
482190未印刷标签
392310塑料包装箱
820411不可调扳手

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$12.5K
中国3$4.3K
越南2$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,248$6.42M
日本3$381
中国3$228
中国台湾2$155

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LENNTECH B V荷兰2$12.5K其他离心泵、过滤净化器零件
Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国3$4.3K200克以上牛仔布、色织棉混纺布
Castem Vietnam Co., Ltd.越南2$2.5K其他钢铁制品、贱金属铰链

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南92$1.18M其他塑料制品、其他钢铁制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南98$532.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南127$481.1K其他钢铁制品、塑料包装箱
Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南78$141.7K其他塑料包装制品、测量仪器
K&P Electronics Vietnam Co., Ltd.越南81$121.5KLED发光二极管、自粘塑料片
Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd.越南96$117.6K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd.越南65$84.8K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南63$61.0K已梳棉花、其他液化石油气
Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南84$46.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南61$40.5K其他塑料包装制品、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11非注塑模具Castem Vietnam Co., Ltd.越南$633
2026-03-11非注塑模具Castem Vietnam Co., Ltd.越南$633
2026-03-04非注塑模具Castem Vietnam Co., Ltd.越南$633
2026-03-04非注塑模具Castem Vietnam Co., Ltd.越南$633
2025-12-31工业用滤布Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国$1.5K
2025-12-31工业用滤布Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国$611
2025-09-09过滤净化器零件Lenntech B.V.美国$6.2K
2025-07-16工业用滤布Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2024-12-24工业用滤布Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国$1.0K
2024-10-31过滤净化器零件LENNTECH B V美国$6.2K

出口(共 1,250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他纸制品Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南$197
2026-07-31自粘塑料卷Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南$146
2026-07-31其他泡沫塑料Hwa Sung Vina Co., Ltd.越南$703
2026-07-31其他塑料包装制品Boltun Vietnam Co., Ltd.越南$26
2026-07-31减压阀Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31聚乙烯袋Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南$445
2026-07-31其他纸制品Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南$197
2026-07-31纱线及绳制品Nittan ASEAN Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31高浓度乙醇Nittan ASEAN Co., Ltd.越南$40
2026-07-31聚乙烯袋Taesung Engineering Vina Co., Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Handan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →