Handan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,250 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANDAN
7
进口笔数
1,250
出口笔数
$19.3K
进口金额
$6.44M
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-07-31
最近出口
3
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107029629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71WWHD2 |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | Lô 8, Dịch vụ 16, KĐT Tây Nam Linh Đàm, Đường Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANDAN |
| 企业英文名称 | HANDAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 8, Dịch vụ 16, KĐT Tây Nam Linh Đàm, Đường Bằng A, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 0984235369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820411 | 不可调扳手 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $12.5K |
| 中国 | 3 | $4.3K |
| 越南 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,248 | $6.42M |
| 日本 | 3 | $381 |
| 中国 | 3 | $228 |
| 中国台湾 | 2 | $155 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LENNTECH B V | 荷兰 | 2 | $12.5K | 其他离心泵、过滤净化器零件 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 200克以上牛仔布、色织棉混纺布 |
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他钢铁制品、贱金属铰链 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $1.18M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $532.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $481.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $141.7K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $121.5K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $117.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 65 | $84.8K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $61.0K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $46.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $40.5K | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 非注塑模具 | Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-03-11 | 非注塑模具 | Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-03-04 | 非注塑模具 | Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2026-03-04 | 非注塑模具 | Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $633 |
| 2025-12-31 | 工业用滤布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 工业用滤布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $611 |
| 2025-09-09 | 过滤净化器零件 | Lenntech B.V. | 美国 | $6.2K |
| 2025-07-16 | 工业用滤布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-24 | 工业用滤布 | Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-31 | 过滤净化器零件 | LENNTECH B V | 美国 | $6.2K |
出口(共 1,250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Hwa Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | $703 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Boltun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 减压阀 | Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2026-07-31 | 其他纸制品 | Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-07-31 | 纱线及绳制品 | Nittan ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 高浓度乙醇 | Nittan ASEAN Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |