T.T.H Automation Technology Development & Applied Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,653 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ứng Dụng Và Phát Triển Công Nghệ Tự Động T.T.H
0
进口笔数
1,653
出口笔数
$0
进口金额
$42.08M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200663050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6VB6EK |
| 成立日期 | 2006-03-07 |
| 联系地址 | Chân Cầu Bính, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG T.T.H |
| 企业英文名称 | T.T.H AUTOMATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND APPIED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4B (tại nhà bà Ngô Thị Loan), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842253959611 |
| 邮箱 | autotthhaiphong@gmail.com.vn |
| 传真 | 02253959611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,652 | $42.08M |
| 中国 | 6 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canadian Solar Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $11.17M | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 137 | $4.75M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 108 | $381.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $333.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $249.6K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $218.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 49 | $123.1K | 木托盘、其他纸制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 65 | $119.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $93.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 52 | $91.9K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,653)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 不锈钢管件 | Keystone Electrical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-31 | 其他硫化橡胶制品 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下插头插座 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-31 | 绘图仪器 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1 |