Logisall Pooling Services Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISALL POOLING SERVICES VIệT NAM

29
进口笔数
130
出口笔数
$721.3K
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
11
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $480.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $456 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $412 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 2 笔2024-06进口 $832 · 1 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-12进口 $45.2K · 2 笔出口 $90.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $480.5K · 4 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-03进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $29.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $34.3K · 7 笔2026-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-03进口 $40 · 1 笔出口 $14.9K · 4 笔2026-04进口 $80 · 1 笔出口 $48.7K · 5 笔2026-05进口 $45.9K · 2 笔出口 $51.9K · 6 笔2026-06进口 $49.8K · 2 笔出口 $72.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $456 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 3 笔2024-01进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $412 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $846 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 2 笔2024-06进口 $832 · 1 笔出口 $63.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-12进口 $45.2K · 2 笔出口 $90.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $480.5K · 4 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-03进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 6 笔2025-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $29.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2026-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $34.3K · 7 笔2026-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-03进口 $40 · 1 笔出口 $14.9K · 4 笔2026-04进口 $80 · 1 笔出口 $48.7K · 5 笔2026-05进口 $45.9K · 2 笔出口 $51.9K · 6 笔2026-06进口 $49.8K · 2 笔出口 $72.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号0107813209
企查查编码QVNN5AXBMS
成立日期2017-04-21
联系地址Tầng 4, Tháp CEO, HH2-1, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISALL POOLING SERVICES VIỆT NAM
企业英文名称LOGISALL POOLING SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tháp CEO, HH2-1, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu
电话+842432262951
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本66.684亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
392390其他塑料包装制品
481910瓦楞纸箱
482010纸质文具
830249贱金属配件
842710电动叉车
842720非电动叉车
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
48194040厘米以下纸袋

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
392390其他塑料包装制品
842790非自走式叉车
843120机械零件
830249贱金属配件
842720非电动叉车
850720铅酸蓄电池
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
401290其他橡胶轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13$390.0K
韩国12$305.0K
中国3$25.5K
英国1$832

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$1.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南7$560.0K8471机器零件、存储单元
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南2$45.9K8472机器零件、其他办公设备
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南2$37.8K8472机器零件、其他塑料制品
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南3$36.4K纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南2$24.9K8472机器零件、其他塑料制品
Korea Container Pool Co., Ltd.韩国2$9.9K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd.越南2$4.0K其他塑料制品、电器装置零件
Yujin Kreves Co., Ltd.越南2$1.7K金属钩环、拉链零件
Logisall Co., Ltd.韩国4$175纸质文具、其他塑料制品
Korea Pallet Pool Co., Ltd.韩国2$120其他塑料包装制品、钢制容器(>300升)

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanyang Digitech Vina Co., Ltd.越南6$414.4K其他电子IC、其他塑料包装制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南45$142.9K8472机器零件、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南14$129.7K火花点火发动机零件、电器装置零件
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南11$122.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南14$119.3K火花点火发动机零件、电器装置零件
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南10$117.7K电动机及零件、其他钢铁制品
Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南11$100.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongjin Techwin Vina Co., Ltd.越南4$60.9K其他塑料制品、ABS共聚物
OptronTec Vina Co., Ltd.越南4$14.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd.越南4$5.1K其他塑料包装制品、测量仪器

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12非电动叉车Mega Technology & Solution Co., Ltd.中国$24.9K
2026-06-12非电动叉车Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南$24.9K
2026-05-14非自走式叉车Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.韩国$22.9K
2026-05-13非自走式叉车Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$22.9K
2026-04-21瓦楞纸箱Korea Pallet Pool Co., Ltd.韩国$40
2026-04-21瓦楞纸箱Korea Pallet Pool Co., Ltd.韩国$40
2026-03-17瓦楞纸箱Korea Pallet Pool Co., Ltd.韩国$40
2026-02-05其他塑料包装制品Logisall (Shanghai) Co., Ltd.中国$282
2026-02-05其他塑料包装制品Logisall (Shanghai) Co., Ltd.中国$228
2026-02-04非自走式叉车TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$8.3K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非电动叉车Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$17.2K
2026-06-29非电动叉车Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$345
2026-06-23非电动叉车Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-20非电动叉车Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南$24.9K
2026-06-16其他塑料包装制品Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$10.3K
2026-06-15其他塑料包装制品Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$10.3K
2026-06-05电动叉车Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-04锂离子电池Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$410
2026-06-04电动叉车Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2026-05-29其他电气开关Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Logisall Pooling Services Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →