Logisall Pooling Services Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISALL POOLING SERVICES VIệT NAM
- 邮箱52
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
29
进口笔数
130
出口笔数
$721.3K
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
11
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107813209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5AXBMS |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tháp CEO, HH2-1, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISALL POOLING SERVICES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOGISALL POOLING SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tháp CEO, HH2-1, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842432262951 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 66.684亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $390.0K |
| 韩国 | 12 | $305.0K |
| 中国 | 3 | $25.5K |
| 英国 | 1 | $832 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 130 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $560.0K | 8471机器零件、存储单元 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.9K | 8472机器零件、其他办公设备 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.8K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 3 | $36.4K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.9K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Korea Container Pool Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.9K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 金属钩环、拉链零件 |
| Logisall Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $175 | 纸质文具、其他塑料制品 |
| Korea Pallet Pool Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $120 | 其他塑料包装制品、钢制容器(>300升) |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $414.4K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 45 | $142.9K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $129.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 11 | $122.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $119.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 10 | $117.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $100.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.9K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 非电动叉车 | Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2026-06-12 | 非电动叉车 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24.9K |
| 2026-05-14 | 非自走式叉车 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 韩国 | $22.9K |
| 2026-05-13 | 非自走式叉车 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $22.9K |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | Korea Pallet Pool Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-04-21 | 瓦楞纸箱 | Korea Pallet Pool Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-03-17 | 瓦楞纸箱 | Korea Pallet Pool Co., Ltd. | 韩国 | $40 |
| 2026-02-05 | 其他塑料包装制品 | Logisall (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $282 |
| 2026-02-05 | 其他塑料包装制品 | Logisall (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-02-04 | 非自走式叉车 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $8.3K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2026-06-29 | 非电动叉车 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-06-23 | 非电动叉车 | Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-06-20 | 非电动叉车 | Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | $24.9K |
| 2026-06-16 | 其他塑料包装制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-15 | 其他塑料包装制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-06-05 | 电动叉车 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 锂离子电池 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $410 |
| 2026-06-04 | 电动叉车 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-29 | 其他电气开关 | Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | $0 |