Hung Vinh Investment & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAVISCO
100
进口笔数
0
出口笔数
$372.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-19
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313658460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG8KRXM |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | 216/22 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAVISCO |
| 企业英文名称 | HUNG VINH INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216/22 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 0989100309 |
| 邮箱 | hungvinh.vipco@gmail.com |
| 传真 | 0854260782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842619 | 运输起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 100 | $372.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reimei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 10 | $37.3K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Fuji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $20.4K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Gentaisei Co., Ltd. | 日本 | 5 | $19.0K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Kabushiki Kaisha Yoshida Shokai | 日本 | 4 | $16.1K | 其他气泵、18-37千瓦拖拉机 |
| Eikou Shokai | 日本 | 4 | $16.1K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| Hino Shokai | 日本 | 4 | $13.8K | 其他气泵、非旋转气动手工具 |
| P & P Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $13.5K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.3K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Li Cuei Heng | 日本 | 3 | $12.2K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Kim Shokai | 日本 | 3 | $11.0K | 其他气泵、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 18-37千瓦拖拉机 | CENTRY CO LTD | 日本 | $508 |
| 2025-02-19 | 非自走式叉车 | Centry Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2025-02-19 | 非自走式叉车 | CENTRY CO LTD | 日本 | $953 |
| 2025-02-19 | 18-37千瓦拖拉机 | CENTRY CO LTD | 日本 | $508 |
| 2025-02-18 | 非自走式叉车 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-02-18 | 非自走式叉车 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $762 |
| 2025-02-18 | 非自走式叉车 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $762 |
| 2025-02-18 | 非自走式叉车 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-02-17 | 360度挖掘机 | PIG TRADING CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-02-17 | 运输起重机 | PIG TRADING CO., LTD | 日本 | $1.9K |