Hung Vinh Investment & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 18-37千瓦拖拉机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAVISCO

100
进口笔数
0
出口笔数
$372.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-19
最近进口
最近出口
52
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.2K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $222.2K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $222.2K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $150.4K · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313658460
企查查编码QVNUG8KRXM
成立日期2016-02-23
联系地址216/22 Lê Văn Quới, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAVISCO
企业英文名称HUNG VINH INVESTMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址216/22 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话0989100309
邮箱hungvinh.vipco@gmail.com
传真0854260782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
87019218-37千瓦拖拉机
843290土壤机械零件
842790非自走式叉车
842952360度挖掘机
842951前端装载机
842911履带推土机
842940自行式压路机
842619运输起重机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本100$372.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reimei Shokai Co., Ltd.日本10$37.3K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Fuji Co., Ltd.日本6$20.4K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Gentaisei Co., Ltd.日本5$19.0K18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Kabushiki Kaisha Yoshida Shokai日本4$16.1K其他气泵、18-37千瓦拖拉机
Eikou Shokai日本4$16.1K非数控铣床、非卧式数控车床
Hino Shokai日本4$13.8K其他气泵、非旋转气动手工具
P & P Trading Co., Ltd.日本4$13.5K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Seitoku Co., Ltd.日本3$12.3K360度挖掘机、前端装载机
Li Cuei Heng日本3$12.2K18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车
Kim Shokai日本3$11.0K其他气泵、其他橡塑机械

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-1918-37千瓦拖拉机CENTRY CO LTD日本$508
2025-02-19非自走式叉车Centry Co., Ltd.日本$1.2K
2025-02-19非自走式叉车CENTRY CO LTD日本$953
2025-02-1918-37千瓦拖拉机CENTRY CO LTD日本$508
2025-02-18非自走式叉车DAICHI TRADE CO.,LTD日本$1.3K
2025-02-18非自走式叉车DAICHI TRADE CO.,LTD日本$762
2025-02-18非自走式叉车DAICHI TRADE CO.,LTD日本$762
2025-02-18非自走式叉车DAICHI TRADE CO.,LTD日本$1.3K
2025-02-17360度挖掘机PIG TRADING CO., LTD日本$1.3K
2025-02-17运输起重机PIG TRADING CO., LTD日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

Hung Vinh Investment & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →