Sheng Bang Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,594 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:Công ty HH Kim Loại Sheng Bang

777
进口笔数
1,594
出口笔数
$34.29M
进口金额
$75.27M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
37
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.95M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.95M · 6 笔出口 $1.04M · 23 笔2023-09进口 $325.6K · 14 笔出口 $1.46M · 34 笔2023-10进口 $470.2K · 18 笔出口 $1.66M · 43 笔2023-11进口 $525.7K · 14 笔出口 $1.82M · 42 笔2023-12进口 $803.9K · 23 笔出口 $2.19M · 49 笔2024-01进口 $535.5K · 17 笔出口 $2.51M · 42 笔2024-02进口 $537.7K · 17 笔出口 $1.58M · 29 笔2024-03进口 $759.8K · 21 笔出口 $2.25M · 49 笔2024-04进口 $519.9K · 18 笔出口 $1.69M · 38 笔2024-05进口 $698.8K · 20 笔出口 $2.39M · 56 笔2024-06进口 $651.0K · 23 笔出口 $1.88M · 33 笔2024-07进口 $663.6K · 21 笔出口 $2.14M · 39 笔2024-08进口 $584.8K · 26 笔出口 $1.81M · 30 笔2024-09进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.79M · 43 笔2024-10进口 $841.6K · 24 笔出口 $1.93M · 32 笔2024-11进口 $731.9K · 24 笔出口 $2.07M · 35 笔2024-12进口 $417.7K · 15 笔出口 $2.18M · 47 笔2025-01进口 $1.04M · 17 笔出口 $1.56M · 28 笔2025-02进口 $443.9K · 20 笔出口 $1.86M · 38 笔2025-03进口 $597.3K · 17 笔出口 $2.36M · 42 笔2025-04进口 $755.7K · 20 笔出口 $1.32M · 32 笔2025-05进口 $609.0K · 13 笔出口 $2.12M · 38 笔2025-06进口 $635.9K · 17 笔出口 $1.79M · 42 笔2025-07进口 $557.7K · 17 笔出口 $2.06M · 39 笔2025-08进口 $704.6K · 16 笔出口 $2.04M · 46 笔2025-09进口 $673.2K · 20 笔出口 $1.44M · 32 笔2025-10进口 $617.5K · 20 笔出口 $2.15M · 53 笔2025-11进口 $667.5K · 22 笔出口 $1.48M · 38 笔2025-12进口 $672.9K · 20 笔出口 $2.25M · 42 笔2026-01进口 $700.7K · 26 笔出口 $1.82M · 41 笔2026-02进口 $478.4K · 23 笔出口 $921.8K · 21 笔2026-03进口 $591.6K · 29 笔出口 $2.20M · 42 笔2026-04进口 $1.28M · 22 笔出口 $1.46M · 29 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.95M · 6 笔出口 $1.04M · 23 笔2023-09进口 $325.6K · 14 笔出口 $1.46M · 34 笔2023-10进口 $470.2K · 18 笔出口 $1.66M · 43 笔2023-11进口 $525.7K · 14 笔出口 $1.82M · 42 笔2023-12进口 $803.9K · 23 笔出口 $2.19M · 49 笔2024-01进口 $535.5K · 17 笔出口 $2.51M · 42 笔2024-02进口 $537.7K · 17 笔出口 $1.58M · 29 笔2024-03进口 $759.8K · 21 笔出口 $2.25M · 49 笔2024-04进口 $519.9K · 18 笔出口 $1.69M · 38 笔2024-05进口 $698.8K · 20 笔出口 $2.39M · 56 笔2024-06进口 $651.0K · 23 笔出口 $1.88M · 33 笔2024-07进口 $663.6K · 21 笔出口 $2.14M · 39 笔2024-08进口 $584.8K · 26 笔出口 $1.81M · 30 笔2024-09进口 $1.25M · 21 笔出口 $1.79M · 43 笔2024-10进口 $841.6K · 24 笔出口 $1.93M · 32 笔2024-11进口 $731.9K · 24 笔出口 $2.07M · 35 笔2024-12进口 $417.7K · 15 笔出口 $2.18M · 47 笔2025-01进口 $1.04M · 17 笔出口 $1.56M · 28 笔2025-02进口 $443.9K · 20 笔出口 $1.86M · 38 笔2025-03进口 $597.3K · 17 笔出口 $2.36M · 42 笔2025-04进口 $755.7K · 20 笔出口 $1.32M · 32 笔2025-05进口 $609.0K · 13 笔出口 $2.12M · 38 笔2025-06进口 $635.9K · 17 笔出口 $1.79M · 42 笔2025-07进口 $557.7K · 17 笔出口 $2.06M · 39 笔2025-08进口 $704.6K · 16 笔出口 $2.04M · 46 笔2025-09进口 $673.2K · 20 笔出口 $1.44M · 32 笔2025-10进口 $617.5K · 20 笔出口 $2.15M · 53 笔2025-11进口 $667.5K · 22 笔出口 $1.48M · 38 笔2025-12进口 $672.9K · 20 笔出口 $2.25M · 42 笔2026-01进口 $700.7K · 26 笔出口 $1.82M · 41 笔2026-02进口 $478.4K · 23 笔出口 $921.8K · 21 笔2026-03进口 $591.6K · 29 笔出口 $2.20M · 42 笔2026-04进口 $1.28M · 22 笔出口 $1.46M · 29 笔

工商档案

企业注册号3600717041
企查查编码QVN42QRX4S
成立日期2005-01-04
联系地址KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN KIM LOẠI SHENG BANG (TÊN CŨ LÀ CÔNG TY HỮU HẠN KIM LOẠI YU LAI).
企业英文名称SHENG BANG METAL CO., LTD. (tên cũ là YU LAI METAL CO., LTD.)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513673006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,156.88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
8504311kVA以下变压器
761699其他铝制品
830220贱金属脚轮
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
940290医用家具
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国294$26.70M
越南208$3.34M
中国台湾138$1.85M
日本81$1.20M
丹麦60$1.00M
印度尼西亚12$149.1K
泰国5$51.2K
法国2$3.1K
德国4$1.5K
马来西亚1$554

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,417$73.43M
中国87$1.04M
韩国42$465.7K
中国台湾17$146.8K
中国香港27$135.4K
印度尼西亚4$54.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GENEQ Corp.中国99$19.33M750W以下直流电机、带接头绝缘电线
Timotion Japan Co., Ltd.日本54$4.82M750W以下直流电机、电力控制板
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南119$2.75M金属建筑配件、其他铝制品
GENEQ Corp.日本83$1.42M乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
HAION CASTER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾33$1.07M医用家具、贱金属脚轮
SUNNY CASTORS CO LTD中国台湾45$603.4K贱金属脚轮
Vina Melt Technos Co., Ltd.越南80$582.1K其他塑料制品、其他塑料管材
Y & T (Hong Kong) Co., Ltd.中国34$379.7K带接头绝缘电线、未装壳扬声器
Viethua Trading Co., Ltd.越南62$159.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Shanghai Oiles Bearing Inc.中国49$153.8K轴承座、其他塑料制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Platz Co., Ltd.日本1,417$73.43M医用家具、发泡床垫
Platz Shanghai Co., Ltd.中国71$834.8K医用家具
Platz Co., Ltd.韩国42$465.7K医用家具
Platz Co., Ltd.中国15$201.3K医用家具
PLATZ CO LTD中国香港20$122.2K医用家具
CAYMAN SHENG BANG PLATZ CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾8$85.8K医用家具
Viethua Trading Co., Ltd.越南9$60.9K车辆制动零件、自行车车架零件
Platz Co., Ltd.印度尼西亚4$54.5K医用家具
CHUN YIP SHIPPING CO., LTD中国香港2$7.7K电器装置零件、加工牛马皮革
VIET HUA TRADING CO., LTD中国香港4$4.3K医用家具

近期贸易明细

进口(共 777)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27贱金属脚轮HAION CASTER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$51.7K
2026-04-27贱金属脚轮HAION CASTER INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$51.7K
2026-04-24电力控制板GENEQ CORP中国$29.5K
2026-04-24750W以下直流电机TIMOTION JAPAN CO., LTD中国$18.9K
2026-04-24电力控制板GENEQ CORP中国$29.5K
2026-04-24电力控制板GENEQ CORP中国$26.4K
2026-04-24750W以下直流电机TIMOTION JAPAN CO., LTD中国$18.9K
2026-04-24电力控制板GENEQ CORP中国$9.8K
2026-04-24电力控制板GENEQ CORP中国$26.4K
2026-04-24750W以下直流电机TIMOTION JAPAN CO., LTD中国$14.1K

出口(共 1,594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$2.4K
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$8.5K
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$18.7K
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$6.2K
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$7.5K
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$6.2K
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$4.0K
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$37.1K
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$1.6K
2026-04-27医用家具PLATZ CO LTD日本$18.6K

相关企业 · 同类产品

Sheng Bang Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →