Sheng Bang Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,594 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công ty HH Kim Loại Sheng Bang
777
进口笔数
1,594
出口笔数
$34.29M
进口金额
$75.27M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
37
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600717041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42QRX4S |
| 成立日期 | 2005-01-04 |
| 联系地址 | KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY HỮU HẠN KIM LOẠI SHENG BANG (TÊN CŨ LÀ CÔNG TY HỮU HẠN KIM LOẠI YU LAI). |
| 企业英文名称 | SHENG BANG METAL CO., LTD. (tên cũ là YU LAI METAL CO., LTD.) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513673006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,156.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 294 | $26.70M |
| 越南 | 208 | $3.34M |
| 中国台湾 | 138 | $1.85M |
| 日本 | 81 | $1.20M |
| 丹麦 | 60 | $1.00M |
| 印度尼西亚 | 12 | $149.1K |
| 泰国 | 5 | $51.2K |
| 法国 | 2 | $3.1K |
| 德国 | 4 | $1.5K |
| 马来西亚 | 1 | $554 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,417 | $73.43M |
| 中国 | 87 | $1.04M |
| 韩国 | 42 | $465.7K |
| 中国台湾 | 17 | $146.8K |
| 中国香港 | 27 | $135.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $54.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GENEQ Corp. | 中国 | 99 | $19.33M | 750W以下直流电机、带接头绝缘电线 |
| Timotion Japan Co., Ltd. | 日本 | 54 | $4.82M | 750W以下直流电机、电力控制板 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 119 | $2.75M | 金属建筑配件、其他铝制品 |
| GENEQ Corp. | 日本 | 83 | $1.42M | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| HAION CASTER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 33 | $1.07M | 医用家具、贱金属脚轮 |
| SUNNY CASTORS CO LTD | 中国台湾 | 45 | $603.4K | 贱金属脚轮 |
| Vina Melt Technos Co., Ltd. | 越南 | 80 | $582.1K | 其他塑料制品、其他塑料管材 |
| Y & T (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $379.7K | 带接头绝缘电线、未装壳扬声器 |
| Viethua Trading Co., Ltd. | 越南 | 62 | $159.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shanghai Oiles Bearing Inc. | 中国 | 49 | $153.8K | 轴承座、其他塑料制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Platz Co., Ltd. | 日本 | 1,417 | $73.43M | 医用家具、发泡床垫 |
| Platz Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 71 | $834.8K | 医用家具 |
| Platz Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $465.7K | 医用家具 |
| Platz Co., Ltd. | 中国 | 15 | $201.3K | 医用家具 |
| PLATZ CO LTD | 中国香港 | 20 | $122.2K | 医用家具 |
| CAYMAN SHENG BANG PLATZ CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 8 | $85.8K | 医用家具 |
| Viethua Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $60.9K | 车辆制动零件、自行车车架零件 |
| Platz Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $54.5K | 医用家具 |
| CHUN YIP SHIPPING CO., LTD | 中国香港 | 2 | $7.7K | 电器装置零件、加工牛马皮革 |
| VIET HUA TRADING CO., LTD | 中国香港 | 4 | $4.3K | 医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 777)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 贱金属脚轮 | HAION CASTER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $51.7K |
| 2026-04-27 | 贱金属脚轮 | HAION CASTER INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $51.7K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | GENEQ CORP | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | TIMOTION JAPAN CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | GENEQ CORP | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | GENEQ CORP | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | TIMOTION JAPAN CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | GENEQ CORP | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | GENEQ CORP | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-24 | 750W以下直流电机 | TIMOTION JAPAN CO., LTD | 中国 | $14.1K |
出口(共 1,594)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $8.5K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $18.7K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $37.1K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 医用家具 | PLATZ CO LTD | 日本 | $18.6K |