Musashi Paint Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,738 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
- 邮箱58
- LinkedIn1
268
进口笔数
1,738
出口笔数
$6.79M
进口金额
$314.17M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-27
最近出口
29
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600964996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN30HH0EQ |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Lô 227/1, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM MUSASHI PAINT |
| 企业英文名称 | VIETNAM MUSASHI PAINT CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 227/1, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842518877010 |
| 邮箱 | vn@vietnam-musashipaint.com |
| 传真 | +842518877040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 646.725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 196 | $4.73M |
| 韩国 | 34 | $735.0K |
| 泰国 | 14 | $311.9K |
| 中国 | 56 | $264.3K |
| 马来西亚 | 15 | $261.8K |
| 美国 | 51 | $130.7K |
| 荷兰 | 36 | $106.9K |
| 德国 | 78 | $95.9K |
| 墨西哥 | 14 | $39.5K |
| 英国 | 20 | $28.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,642 | $313.30M |
| 柬埔寨 | 6 | $560.3K |
| 菲律宾 | 2 | $33.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $15.3K |
| 日本 | 1 | $12.1K |
| 泰国 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Musashi Paint International Co., Ltd. | 日本 | 191 | $4.97M | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Korea Musashi Paint Co., Ltd. | 韩国 | 31 | $779.7K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Siam Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $309.0K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| MUSASHI PAINT CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $261.8K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
| Musashi Paint International Co., Ltd. | 美国 | 31 | $81.1K | 碳制品、其他化学制剂 |
| Musashi Paint International Co., Ltd. | 德国 | 60 | $55.4K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Musashi Paint International Co., Ltd. | 中国 | 31 | $35.0K | 其他无环酮、聚合物基油漆 |
| Musashi Paint International Co. Ltd. | 中国台湾 | 11 | $28.0K | 二氧化钛颜料、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Musashi Paint International Co., Ltd. | 英国 | 13 | $8.8K | 聚酯油漆、其他粘土 |
| Musashi Paint International Co., Ltd. | 印度 | 21 | $8.4K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 183 | $307.11M | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 148 | $1.17M | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 119 | $446.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 77 | $407.8K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Major Craft Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $382.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Daikan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $364.9K | 其他纸制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 80 | $257.7K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Vietnam Mogamiseiki Co., Ltd. | 越南 | 107 | $241.0K | 油漆溶剂、聚合物基油漆 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $159.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $77.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 纸制餐具 | Musashi Paint Holdings Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-07-28 | 其他纸制文具 | Musashi Paint Holdings Co., Ltd. | 日本 | $72 |
| 2026-07-28 | 塑料装饰品 | Musashi Paint Holdings Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Korea Musashi Paint Co., Ltd. | 韩国 | $27.4K |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Korea Musashi Paint Co., Ltd. | 韩国 | $27.4K |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Korea Musashi Paint Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-07-27 | 丙烯酸乙烯漆 | Korea Musashi Paint Co., Ltd. | 韩国 | $207 |
| 2026-07-27 | 丙烯酸乙烯漆 | Korea Musashi Paint Co., Ltd. | 韩国 | $17.1K |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Korea Musashi Paint Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-07-27 | 丙烯酸乙烯漆 | Korea Musashi Paint Co., Ltd. | 韩国 | $688 |
出口(共 1,738)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Viet Nam Shibtani Co., Ltd. | — | $1.4K |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $720 |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $428 |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | Viet Nam Shibtani Co., Ltd. | — | $720 |
| 2026-07-27 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-23 | 油漆溶剂 | Seikawa (Cambodia) Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.7K |
| 2026-07-23 | 聚合物基油漆 | Seikawa (Cambodia) Technology Co., Ltd. | 柬埔寨 | $82.9K |
| 2026-07-21 | 聚合物基油漆 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-21 | 聚合物基油漆 | Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | $239 |