Vietnam Musashi Paint Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,612 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM MUSASHI PAINT

219
进口笔数
1,612
出口笔数
$5.32M
进口金额
$313.19M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
28
供应商数
65
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.9K · 3 笔出口 $59.9K · 13 笔2023-09进口 $89.5K · 6 笔出口 $122.0K · 46 笔2023-10进口 $83.6K · 4 笔出口 $149.3K · 46 笔2023-11进口 $140.8K · 5 笔出口 $72.2K · 28 笔2023-12进口 $139.6K · 4 笔出口 $171.2K · 48 笔2024-01进口 $61.5K · 3 笔出口 $128.8K · 58 笔2024-02进口 $74.8K · 5 笔出口 $88.3K · 24 笔2024-03进口 $90.6K · 6 笔出口 $155.3K · 44 笔2024-04进口 $80.7K · 4 笔出口 $118.7K · 41 笔2024-05进口 $101.4K · 8 笔出口 $168.2K · 47 笔2024-06进口 $167.2K · 6 笔出口 $200.2K · 48 笔2024-07进口 $242.4K · 7 笔出口 $131.5K · 35 笔2024-08进口 $220.0K · 6 笔出口 $200.2K · 35 笔2024-09进口 $166.4K · 7 笔出口 $104.5K · 30 笔2024-10进口 $113.5K · 8 笔出口 $176.2K · 40 笔2024-11进口 $135.6K · 4 笔出口 $156.7K · 50 笔2024-12进口 $81.9K · 3 笔出口 $143.8K · 45 笔2025-01进口 $152.0K · 3 笔出口 $177.3K · 40 笔2025-02进口 $86.7K · 6 笔出口 $176.5K · 39 笔2025-03进口 $65.0K · 5 笔出口 $138.8K · 39 笔2025-04进口 $110.1K · 3 笔出口 $136.7K · 40 笔2025-05进口 $171.7K · 4 笔出口 $154.4K · 39 笔2025-06进口 $158.4K · 6 笔出口 $136.6K · 31 笔2025-07进口 $196.0K · 9 笔出口 $152.7K · 36 笔2025-08进口 $141.7K · 5 笔出口 $183.1K · 54 笔2025-09进口 $163.6K · 5 笔出口 $283.4K · 42 笔2025-10进口 $87.9K · 5 笔出口 $367.6K · 50 笔2025-11进口 $67.5K · 7 笔出口 $201.7K · 44 笔2025-12进口 $70.8K · 6 笔出口 $218.2K · 44 笔2026-01进口 $246.4K · 3 笔出口 $150.4K · 42 笔2026-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $133.9K · 33 笔2026-03进口 $134.5K · 6 笔出口 $108.0K · 41 笔2026-04进口 $228.6K · 8 笔出口 $177.9K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $51.9K · 3 笔出口 $59.9K · 13 笔2023-09进口 $89.5K · 6 笔出口 $122.0K · 46 笔2023-10进口 $83.6K · 4 笔出口 $149.3K · 46 笔2023-11进口 $140.8K · 5 笔出口 $72.2K · 28 笔2023-12进口 $139.6K · 4 笔出口 $171.2K · 48 笔2024-01进口 $61.5K · 3 笔出口 $128.8K · 58 笔2024-02进口 $74.8K · 5 笔出口 $88.3K · 24 笔2024-03进口 $90.6K · 6 笔出口 $155.3K · 44 笔2024-04进口 $80.7K · 4 笔出口 $118.7K · 41 笔2024-05进口 $101.4K · 8 笔出口 $168.2K · 47 笔2024-06进口 $167.2K · 6 笔出口 $200.2K · 48 笔2024-07进口 $242.4K · 7 笔出口 $131.5K · 35 笔2024-08进口 $220.0K · 6 笔出口 $200.2K · 35 笔2024-09进口 $166.4K · 7 笔出口 $104.5K · 30 笔2024-10进口 $113.5K · 8 笔出口 $176.2K · 40 笔2024-11进口 $135.6K · 4 笔出口 $156.7K · 50 笔2024-12进口 $81.9K · 3 笔出口 $143.8K · 45 笔2025-01进口 $152.0K · 3 笔出口 $177.3K · 40 笔2025-02进口 $86.7K · 6 笔出口 $176.5K · 39 笔2025-03进口 $65.0K · 5 笔出口 $138.8K · 39 笔2025-04进口 $110.1K · 3 笔出口 $136.7K · 40 笔2025-05进口 $171.7K · 4 笔出口 $154.4K · 39 笔2025-06进口 $158.4K · 6 笔出口 $136.6K · 31 笔2025-07进口 $196.0K · 9 笔出口 $152.7K · 36 笔2025-08进口 $141.7K · 5 笔出口 $183.1K · 54 笔2025-09进口 $163.6K · 5 笔出口 $283.4K · 42 笔2025-10进口 $87.9K · 5 笔出口 $367.6K · 50 笔2025-11进口 $67.5K · 7 笔出口 $201.7K · 44 笔2025-12进口 $70.8K · 6 笔出口 $218.2K · 44 笔2026-01进口 $246.4K · 3 笔出口 $150.4K · 42 笔2026-02进口 $35.9K · 2 笔出口 $133.9K · 33 笔2026-03进口 $134.5K · 6 笔出口 $108.0K · 41 笔2026-04进口 $228.6K · 8 笔出口 $177.9K · 35 笔

工商档案

企业注册号3600964996
企查查编码QVN30HH0EQ
成立日期2008-01-02
联系地址Lô 227/1, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM MUSASHI PAINT
企业英文名称VIETNAM MUSASHI PAINT CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 227/1, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842518877010
邮箱vn@vietnam-musashipaint.com
传真+842518877040
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本646.725亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
320820丙烯酸乙烯漆
382499其他化学制剂
321290油漆颜料
390690其他丙烯酸聚合物
390950聚氨酯
391190其他多硫化物
281122二氧化硅
320417染料颜料
390920蜜胺树脂

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
381400油漆溶剂
321100配制催干剂
320820丙烯酸乙烯漆
321000皮革整理涂料
380992造纸染色剂
320417染料颜料
320649其他着色制剂
382499其他化学制剂
391190其他多硫化物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本168$4.06M
韩国28$458.4K
泰国11$299.1K
中国50$113.0K
美国45$105.5K
德国70$80.4K
荷兰31$79.6K
墨西哥11$30.7K
中国台湾11$28.0K
新加坡1$17.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,556$313.01M
印度尼西亚2$15.3K
柬埔寨2$6.2K
泰国2$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Musashi Paint International Co., Ltd.日本164$4.21M聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
Korea Musashi Paint Co., Ltd.韩国27$469.3K丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Musashi Paint International Co., Ltd.美国31$81.1K碳制品、其他有机无机化合物
Musashi Paint International Co., Ltd.德国60$55.4K其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%)
Musashi Paint International Co., Ltd.中国31$35.0K其他无环酮、聚合物基油漆
Musashi Paint International Co., Ltd.墨西哥10$30.3K二氧化钛颜料
Musashi Paint International Co. Ltd.中国台湾11$28.0K二氧化钛颜料、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Musashi Paint International Co., Ltd.英国13$8.8K聚酯油漆、其他粘土
Musashi Paint International Co., Ltd.印度21$8.4K其他化学制剂
Musashi Paint International Co., Ltd.荷兰10$7.4K人造蜡、含氧羧酸及其衍生物

下游采购商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astee Horie Vietnam Co., Ltd.越南80$306.31M聚合物基油漆、油漆溶剂
Astee Horie VN Co., Ltd.越南102$779.0K其他塑料制品、油漆溶剂
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南81$640.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Nagae Vietnam Ltd.越南71$387.6K其他钢铁制品、油漆溶剂
Major Craft Vietnam Co., Ltd.越南120$359.6K其他铝制品、其他塑料制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南80$257.7K非玻璃化转印纸、矿物制品
Daikan Vietnam Co., Ltd.越南81$225.4K其他纸制品、油漆溶剂
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南63$193.4K聚合物基油漆、油漆溶剂
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南124$154.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南66$76.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚合物基油漆Musashi Paint International Co., Ltd.日本$95
2026-04-28油漆颜料Musashi Paint International Co., Ltd.日本$971
2026-04-28丙烯酸乙烯漆Musashi Paint International Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-28聚合物基油漆Musashi Paint International Co., Ltd.日本$95
2026-04-28丙烯酸乙烯漆Musashi Paint International Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-28油漆颜料Musashi Paint International Co., Ltd.日本$971
2026-04-20丙烯酸乙烯漆Musashi Paint International Co., Ltd.日本$172
2026-04-20丙烯酸乙烯漆Musashi Paint International Co., Ltd.日本$172
2026-04-20聚合物基油漆Musashi Paint International Co., Ltd.日本$947
2026-04-20丙烯酸乙烯漆Musashi Paint International Co., Ltd.日本$1.3K

出口(共 1,612)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24配制催干剂VIETNAM MOGAMISEIKI CO LTD越南$245
2026-04-24聚合物基油漆VIETNAM MOGAMISEIKI CO LTD越南$1.2K
2026-04-24油漆溶剂OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD越南$220
2026-04-24油漆溶剂OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD越南$78
2026-04-24配制催干剂OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD越南$192
2026-04-24油漆溶剂OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD越南$220
2026-04-24油漆溶剂VIETNAM MOGAMISEIKI CO LTD越南$679
2026-04-24配制催干剂CONG TY TNHH VIET NAM MOGAMISEIKI (DNCX) MST:3603717610$245
2026-04-24油漆溶剂OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD越南$429
2026-04-24聚合物基油漆OM DIGITAL SOLUTIONS VIETNAM CO LTD越南$112

相关企业 · 同类产品

Vietnam Musashi Paint Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →