Fine Cable Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 508 笔 · 主营 钢制编织带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FINE CABLE VINA

54
进口笔数
508
出口笔数
$176.0K
进口金额
$13.95M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-09-03
最近出口
15
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $633.7K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $357.0K · 17 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $187.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $452.9K · 14 笔2024-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $171.3K · 8 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $313.8K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 18 笔2024-05进口 $6.8K · 3 笔出口 $169.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 10 笔2024-07进口 $476 · 1 笔出口 $541.9K · 19 笔2024-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $569.5K · 16 笔2024-09进口 $863 · 1 笔出口 $400.1K · 12 笔2024-10进口 $862 · 1 笔出口 $192.2K · 6 笔2024-11进口 $854 · 1 笔出口 $179.4K · 10 笔2024-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $349.2K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 13 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $355.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 14 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $302.9K · 11 笔2025-05进口 $610 · 1 笔出口 $290.5K · 10 笔2025-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $386.8K · 13 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $482.3K · 14 笔2025-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $346.6K · 7 笔2025-09进口 $200 · 1 笔出口 $497.3K · 11 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $226.6K · 13 笔2025-11进口 $670 · 1 笔出口 $186.4K · 5 笔2025-12进口 $869 · 2 笔出口 $209.5K · 12 笔2026-01进口 $902 · 2 笔出口 $570.9K · 12 笔2026-02进口 $711 · 1 笔出口 $633.7K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 16 笔2026-04进口 $7.6K · 3 笔出口 $352.6K · 12 笔2026-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $358.2K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $480.4K · 15 笔2026-07进口 $317 · 2 笔出口 $193.7K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $357.0K · 17 笔2023-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $187.7K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $452.9K · 14 笔2024-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $171.3K · 8 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $313.8K · 15 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $419.3K · 18 笔2024-05进口 $6.8K · 3 笔出口 $169.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 10 笔2024-07进口 $476 · 1 笔出口 $541.9K · 19 笔2024-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $569.5K · 16 笔2024-09进口 $863 · 1 笔出口 $400.1K · 12 笔2024-10进口 $862 · 1 笔出口 $192.2K · 6 笔2024-11进口 $854 · 1 笔出口 $179.4K · 10 笔2024-12进口 $3.0K · 2 笔出口 $349.2K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $232.8K · 13 笔2025-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $355.2K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 14 笔2025-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $302.9K · 11 笔2025-05进口 $610 · 1 笔出口 $290.5K · 10 笔2025-06进口 $9.6K · 3 笔出口 $386.8K · 13 笔2025-07进口 $9.6K · 1 笔出口 $482.3K · 14 笔2025-08进口 $2.0K · 3 笔出口 $346.6K · 7 笔2025-09进口 $200 · 1 笔出口 $497.3K · 11 笔2025-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $226.6K · 13 笔2025-11进口 $670 · 1 笔出口 $186.4K · 5 笔2025-12进口 $869 · 2 笔出口 $209.5K · 12 笔2026-01进口 $902 · 2 笔出口 $570.9K · 12 笔2026-02进口 $711 · 1 笔出口 $633.7K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $175.1K · 16 笔2026-04进口 $7.6K · 3 笔出口 $352.6K · 12 笔2026-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $358.2K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $480.4K · 15 笔2026-07进口 $317 · 2 笔出口 $193.7K · 10 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600685382
企查查编码QVNW6BTT9N
成立日期2004-07-09
联系地址Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FINE CABLE VINA
企业英文名称FINE CABLE VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp./. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话02513560228
邮箱finecablevina@gmail.com
传真02513560229
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本242.5139亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
710510钻石粉
390810初级形态聚酰胺
681389非石棉摩擦材料
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
903281自动控制仪器
401693非泡沫橡胶密封件
731290钢制编织带
732090其他钢弹簧
732620钢铁丝制品

出口

HS 编码产品
731290钢制编织带
732620钢铁丝制品
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$112.3K
越南3$24.5K
中国19$18.0K
泰国5$12.1K
日本1$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国119$3.81M
泰国55$2.14M
摩洛哥25$1.49M
波兰42$1.39M
捷克46$1.29M
中国39$951.6K
中国香港9$641.4K
越南62$560.2K
中国台湾33$426.1K
新西兰13$383.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fine Cable Co., Ltd.韩国14$77.0K非石棉摩擦材料、自动控制仪器
Woobo Corporation韩国10$21.9K钻石粉
Stahlschmidt (Zhejiang) Automotive Co., Ltd.中国2$19.4K传动轴及曲柄、钢铁丝制品
Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd.泰国5$12.1K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
DSR Wire Corp韩国1$9.6K未涂层钢线、钢绞线缆
Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd.日本1$9.1K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Changsha Hengfeng Superhard Materials Co., Ltd.中国9$7.8K钻石粉、宝石粉末
Anhui Coolervie Wire Drawing Die Co., Ltd.中国3$1.2K可互换金属模具、可互换冲压工具
Beijing Quanxin Ultrasonic Co., Ltd.中国2$874其他功能机器、焊接机零件
Shanxi Tianxiang Machinery Co., Ltd.中国2$870其他功能机器、其他钢弹簧

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murphy Industries, Inc.美国75$2.76M钢绞线缆、钢制编织带
Thai Steel Cable Public Company Limited泰国44$2.09M空调机零件、车辆制动零件
Suprajit Morocco SARL摩洛哥25$1.49M钢制编织带、其他硫化橡胶制品
Project Controls s.r.o.捷克42$1.20M钢制编织带
Stahlschmidt (Zhejiang) Automotive Co., Ltd.中国30$657.5K钢制编织带、钢铁丝制品
Linex Sp. z o.o.波兰30$412.7K其他车辆零件、钢制编织带
Jakob Saigon Co., Ltd.越南52$410.4K金属加工机刀、可互换钻具
Fine Cable Co., Ltd.韩国29$238.8K钢制编织带、木制包装容器
Wescon Controls LLC美国21$169.8K摩托车及配件、其他车辆零件
TOH FON MACHINE CO LTD中国台湾16$135.9K钢制编织带

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24机器刷子部件Anhui Weide Technology Co., Ltd.中国$84
2026-07-24机器刷子部件Anhui Weide Technology Co., Ltd.中国$70
2026-07-21其他功能机器Beijing Quanxin Ultrasonic Co., Ltd.中国$163
2026-05-04自动控制仪器Fine Cable Co., Ltd.韩国$583
2026-05-04钳子镊子Fine Cable Co., Ltd.韩国$500
2026-05-04非石棉摩擦材料Fine Cable Co., Ltd.韩国$240
2026-05-04其他钢铁制品Fine Cable Co., Ltd.韩国$515
2026-05-04非石棉摩擦材料Fine Cable Co., Ltd.韩国$185
2026-04-18钻石粉Woobo Corporation韩国$366
2026-04-18钻石粉Woobo Corporation韩国$610

出口(共 508)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-03STAINLESS STEEL WIRE ROPESAISI316L 1X19 1/8' (3.2MM)PO NO: XXXXXXVINYLAST,INC.美国$0
2026-08-14钢制编织带Murphy Industries, Inc.美国$0
2026-07-29钢制编织带Project Controls s.r.o.捷克$4.8K
2026-07-29钢制编织带Project Controls s.r.o.捷克$20.1K
2026-07-29钢制编织带Suprajit (Jiaxing) Automotive Systems Co., Ltd.—$3.4K
2026-07-15钢制编织带A-ONE INTERNATIONAL CO., LTD韩国$2.2K
2026-07-15钢制编织带A-ONE INTERNATIONAL CO., LTD韩国$3.8K
2026-07-15钢制编织带A-ONE INTERNATIONAL CO., LTD韩国$5.4K
2026-07-13钢制编织带TOH FON MACHINE CO LTD中国台湾$455
2026-07-13钢制编织带TOH FON MACHINE CO LTD中国台湾$904

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fine Cable Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →