Fine Cable Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 钢制编织带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN FINE CABLE VINA
51
进口笔数
414
出口笔数
$173.7K
进口金额
$12.91M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600685382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6BTT9N |
| 成立日期 | 2004-07-09 |
| 联系地址 | Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FINE CABLE VINA |
| 企业英文名称 | FINE CABLE VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 2, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp./. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02513560228 |
| 邮箱 | finecablevina@gmail.com |
| 传真 | 02513560229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 242.5139亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710510 | 钻石粉 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731290 | 钢制编织带 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $110.3K |
| 越南 | 3 | $24.5K |
| 中国 | 17 | $17.7K |
| 泰国 | 5 | $12.1K |
| 日本 | 1 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $3.45M |
| 泰国 | 52 | $2.02M |
| 波兰 | 40 | $1.37M |
| 摩洛哥 | 24 | $1.33M |
| 捷克 | 41 | $1.18M |
| 中国 | 39 | $951.6K |
| 越南 | 58 | $546.7K |
| 中国香港 | 8 | $515.9K |
| 中国台湾 | 32 | $417.1K |
| 新西兰 | 12 | $349.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fine Cable Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $74.9K | 非石棉摩擦材料、非泡沫橡胶密封件 |
| Woobo Corporation | 韩国 | 10 | $21.9K | 钻石粉 |
| Stahlschmidt (Zhejiang) Automotive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.4K | 传动轴及曲柄、钢铁丝制品 |
| Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $12.1K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| DSR Corp. | 韩国 | 1 | $9.6K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Ube Chemicals (Asia) Public Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.1K | 环氧树脂、初级形态聚酰胺 |
| Changsha Hengfeng Superhard Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $7.8K | 钻石粉、宝石粉末 |
| Xiamen LTMG Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 非电动叉车、前端装载机 |
| Anhui Coolervie Wire Drawing Die Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 可互换金属模具、可互换冲压工具 |
| Shanxi Tianxiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $870 | 其他功能机器、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murphy Industries, Inc. | 美国 | 24 | $1.98M | 钢制编织带、钢绞线缆 |
| Thai Steel Cable Public Company Limited | 泰国 | 42 | $1.97M | 空调机零件、车辆制动零件 |
| Suprajit Morocco SARL | 摩洛哥 | 24 | $1.33M | 钢制编织带、其他硫化橡胶制品 |
| Project Controls s.r.o. | 捷克 | 37 | $1.10M | 钢制编织带 |
| SCS Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 13 | $1.00M | 钢制编织带 |
| Stahlschmidt (Zhejiang) Automotive Co., Ltd. | 中国 | 30 | $657.5K | 钢制编织带、钢铁丝制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 51 | $405.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Linex Sp. z o.o. | 波兰 | 28 | $392.3K | 其他车辆零件、钢制编织带 |
| Fine Cable Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $213.3K | 钢制编织带、木制包装容器 |
| TOH FON MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 15 | $126.9K | 钢制编织带 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 钻石粉 | Woobo Corporation | 韩国 | $610 |
| 2026-04-18 | 钻石粉 | Woobo Corporation | 韩国 | $366 |
| 2026-04-18 | 钻石粉 | Woobo Corporation | 韩国 | $610 |
| 2026-04-18 | 钻石粉 | Woobo Corporation | 韩国 | $366 |
| 2026-04-17 | 钻石粉 | CHANGSHA HENGFENG SUPERHARD MATERIALS CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-17 | 钻石粉 | CHANGSHA HENGFENG SUPERHARD MATERIALS CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-17 | 钻石粉 | CHANGSHA HENGFENG SUPERHARD MATERIALS CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-17 | 钻石粉 | CHANGSHA HENGFENG SUPERHARD MATERIALS CO LTD | 中国 | $384 |
| 2026-04-17 | 钻石粉 | CHANGSHA HENGFENG SUPERHARD MATERIALS CO LTD | 中国 | $212 |
| 2026-04-17 | 钻石粉 | CHANGSHA HENGFENG SUPERHARD MATERIALS CO LTD | 中国 | $384 |
出口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | JAKOB AG | 瑞士 | $59.9K |
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | JAKOB AG | 瑞士 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | JAKOB AG | 瑞士 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | JAKOB AG | 瑞士 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | JAKOB AG | 瑞士 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 钢制编织带 | A-ONE INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 钢制编织带 | SUPRAJIT AUTOMOTIVE PRIVATE LIMITED | — | $4.5K |
| 2026-04-22 | 钢制编织带 | Linex Sp. z o.o. | 波兰 | $501 |
| 2026-04-22 | 钢制编织带 | Linex Sp. z o.o. | 波兰 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 钢制编织带 | Linex Sp. z o.o. | 波兰 | $4.0K |