BBN Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP BBN
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$112.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318071531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2522G1M |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | 37 Thành Mỹ, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP BBN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Thành Mỹ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0889414797 |
| 邮箱 | sieuthicokhi.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $112.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 50 | $104.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.0K | 不锈钢圆棒、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $90 |
| 2026-01-29 | 非钢制圆锯片 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $418 |
| 2026-01-29 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $224 |
| 2026-01-29 | 非钢制圆锯片 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $418 |
| 2026-01-29 | 螺纹加工工具 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $180 |
| 2026-01-29 | 非钢制圆锯片 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $418 |
| 2026-01-29 | 非钢制圆锯片 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $255 |
| 2026-01-29 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON | 越南 | $52 |
| 2026-01-29 | 机床零件附件 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $32 |
| 2026-01-29 | 可互换钻具 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $23 |