Alliance Machine Tools Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Công Cụ Liên Minh

287
进口笔数
378
出口笔数
$1.82M
进口金额
$1.59M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-30
最近出口
42
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $164.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $25.2K · 7 笔2023-11进口 $5.7K · 4 笔出口 $29.4K · 6 笔2023-12进口 $58.9K · 12 笔出口 $23.3K · 9 笔2024-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $29.3K · 10 笔2024-02进口 $10.4K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-03进口 $55.0K · 9 笔出口 $52.1K · 11 笔2024-04进口 $56.0K · 8 笔出口 $58.6K · 9 笔2024-05进口 $56.1K · 9 笔出口 $37.6K · 13 笔2024-06进口 $79.8K · 10 笔出口 $17.6K · 10 笔2024-07进口 $7.9K · 5 笔出口 $34.5K · 11 笔2024-08进口 $90.2K · 11 笔出口 $52.2K · 11 笔2024-09进口 $13.1K · 7 笔出口 $36.0K · 12 笔2024-10进口 $84.1K · 7 笔出口 $44.4K · 9 笔2024-11进口 $7.4K · 9 笔出口 $32.0K · 13 笔2024-12进口 $17.1K · 11 笔出口 $41.6K · 10 笔2025-01进口 $51.2K · 7 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-02进口 $79.6K · 8 笔出口 $40.4K · 11 笔2025-03进口 $12.2K · 9 笔出口 $38.4K · 11 笔2025-04进口 $9.2K · 11 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-05进口 $77.0K · 8 笔出口 $25.8K · 8 笔2025-06进口 $84.5K · 7 笔出口 $32.7K · 11 笔2025-07进口 $27.2K · 7 笔出口 $36.5K · 7 笔2025-08进口 $15.9K · 9 笔出口 $50.9K · 14 笔2025-09进口 $2.7K · 6 笔出口 $22.6K · 6 笔2025-10进口 $31.9K · 4 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-11进口 $35.4K · 8 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-12进口 $49.1K · 3 笔出口 $22.4K · 8 笔2026-01进口 $39.1K · 3 笔出口 $44.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-03进口 $54.1K · 3 笔出口 $61.6K · 11 笔2026-04进口 $164.6K · 4 笔出口 $36.5K · 7 笔2026-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $29.7K · 6 笔2026-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $47.3K · 10 笔2026-07进口 $45.1K · 6 笔出口 $7.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $25.2K · 7 笔2023-11进口 $5.7K · 4 笔出口 $29.4K · 6 笔2023-12进口 $58.9K · 12 笔出口 $23.3K · 9 笔2024-01进口 $49.7K · 4 笔出口 $29.3K · 10 笔2024-02进口 $10.4K · 3 笔出口 $13.3K · 4 笔2024-03进口 $55.0K · 9 笔出口 $52.1K · 11 笔2024-04进口 $56.0K · 8 笔出口 $58.6K · 9 笔2024-05进口 $56.1K · 9 笔出口 $37.6K · 13 笔2024-06进口 $79.8K · 10 笔出口 $17.6K · 10 笔2024-07进口 $7.9K · 5 笔出口 $34.5K · 11 笔2024-08进口 $90.2K · 11 笔出口 $52.2K · 11 笔2024-09进口 $13.1K · 7 笔出口 $36.0K · 12 笔2024-10进口 $84.1K · 7 笔出口 $44.4K · 9 笔2024-11进口 $7.4K · 9 笔出口 $32.0K · 13 笔2024-12进口 $17.1K · 11 笔出口 $41.6K · 10 笔2025-01进口 $51.2K · 7 笔出口 $7.1K · 3 笔2025-02进口 $79.6K · 8 笔出口 $40.4K · 11 笔2025-03进口 $12.2K · 9 笔出口 $38.4K · 11 笔2025-04进口 $9.2K · 11 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-05进口 $77.0K · 8 笔出口 $25.8K · 8 笔2025-06进口 $84.5K · 7 笔出口 $32.7K · 11 笔2025-07进口 $27.2K · 7 笔出口 $36.5K · 7 笔2025-08进口 $15.9K · 9 笔出口 $50.9K · 14 笔2025-09进口 $2.7K · 6 笔出口 $22.6K · 6 笔2025-10进口 $31.9K · 4 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-11进口 $35.4K · 8 笔出口 $23.9K · 7 笔2025-12进口 $49.1K · 3 笔出口 $22.4K · 8 笔2026-01进口 $39.1K · 3 笔出口 $44.3K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 3 笔2026-03进口 $54.1K · 3 笔出口 $61.6K · 11 笔2026-04进口 $164.6K · 4 笔出口 $36.5K · 7 笔2026-05进口 $5.6K · 3 笔出口 $29.7K · 6 笔2026-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $47.3K · 10 笔2026-07进口 $45.1K · 6 笔出口 $7.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304542205
企查查编码QVN1UAJB09
成立日期2006-08-11
联系地址50/2 Khu phố 4, Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG CỤ LIÊN MINH
企业英文名称ALLIANCE MACHINE TOOLS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50/2 Khu phố 4, Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02866503107
邮箱alliance@al-machinetools.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
340319非纺织润滑剂
846693机床零件
271019非轻质石油
680421金刚石砂轮
340399其他润滑剂
820790可互换工具
846610机床零件附件
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
340319非纺织润滑剂
820740螺纹加工工具
271019非轻质石油
680421金刚石砂轮
740821黄铜丝
842139气体过滤机械
846693机床零件
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞士32$1.36M
美国84$197.0K
奥地利61$63.1K
列支敦士登1$49.8K
中国44$36.8K
德国24$35.1K
意大利3$26.3K
韩国15$14.9K
越南7$11.5K
西班牙15$8.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南361$1.52M
德国5$29.3K
美国3$7.7K
奥地利3$5.2K
西班牙1$1.2K
中国香港1$434

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Blaser Swisslube (S) Pte. Ltd.新加坡31$1.41M非纺织润滑剂、其他润滑剂
M A Ford Asia Pacific Ltd.中国79$162.0K金属加工机刀、可互换钻具
CB Ceratizit Luxembourg S.A.德国57$65.0K金属加工机刀、岩石钻具
Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd.日本25$24.7K金属加工机刀、可互换钻具
GTG Diamond Co., Ltd.韩国12$13.5K金刚石砂轮、金属加工机刀
CB Ceratizit Luxembourg S.A.卢森堡10$13.1K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
HAIMER SINGAPORE PTE. LTD.新加坡5$7.3K机床零件附件、机床零件
Herramientas de Amorebieta, S.A.L.越南12$7.2K可互换钻具
Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd.中国7$7.2K可互换钻孔工具、金属加工机刀
YATAGHAN ENTERPRISE CO., LTD中国台湾6$2.0K手工磨刀石、金刚石砂轮

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南162$546.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
Brother Industries Saigon Ltd.越南51$196.3K其他缝纫机零件、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南28$169.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南10$163.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南11$99.6K其他钢铁制品、其他铝制品
CNC Industries Ltd.越南26$71.0K金属加工机刀、可互换车削工具
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡7$63.5K氮、其他钢铁制品
Jakob Saigon Co., Ltd.越南24$43.9K金属加工机刀、可互换钻具
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南6$38.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南6$7.0K音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 287)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28机床零件附件CB Ceratizit Luxembourg S.A.保加利亚$534
2026-07-23金属加工机刀CB Ceratizit Luxembourg S.A.奥地利$103
2026-07-23金属加工机刀CB Ceratizit Luxembourg S.A.奥地利$165
2026-07-18金属加工机刀Zhangjiagang Bonded Zone Huanatools Co., Ltd.中国$18
2026-07-18金属加工机刀Zhangjiagang Bonded Zone Huanatools Co., Ltd.中国$448
2026-07-18金属加工机刀Zhangjiagang Bonded Zone Huanatools Co., Ltd.中国$57
2026-07-13零售清洁粉剂HUBEI JUNHE GREEN TECHNOLOGY CO., LTD.中国$700
2026-07-06金属加工机刀CB Ceratizit Luxembourg S.A.德国$769
2026-07-06金属加工机刀CB Ceratizit Luxembourg S.A.奥地利$24
2026-07-06金属加工机刀CB Ceratizit Luxembourg S.A.奥地利$11

出口(共 378)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30机床零件附件Saigon Precision Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-30金属加工机刀Saigon Precision Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-23过滤净化器零件CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$713
2026-07-23非纺织润滑剂CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$1.1K
2026-07-23可互换钻具Jakob Saigon Co., Ltd.越南$77
2026-07-23可互换钻具Jakob Saigon Co., Ltd.越南$14
2026-07-23可互换钻具Jakob Saigon Co., Ltd.越南$257
2026-07-23黄铜丝CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$443
2026-07-23金属加工机刀Jakob Saigon Co., Ltd.越南$678
2026-07-23可互换钻具Jakob Saigon Co., Ltd.越南$32

相关企业 · 同类产品

Alliance Machine Tools Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →