Vietnam Caesar Sanitary Wares Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,835 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Vệ SINH CAESAR VIệT NAM
1,908
进口笔数
3,835
出口笔数
$36.55M
进口金额
$54.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-12
最近出口
165
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600253375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GP5USA |
| 成立日期 | 1996-03-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH CAESAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CAESAR SANITARY WARES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiền quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệptheo quy định của pháp luật ) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513569090 |
| 邮箱 | finance@caesar.com.vn |
| 传真 | +842513569191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,187.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 252910 | 长石 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,138 | $22.97M |
| 中国台湾 | 231 | $5.64M |
| 泰国 | 205 | $2.17M |
| 印度 | 150 | $1.35M |
| 意大利 | 49 | $1.25M |
| 德国 | 86 | $1.05M |
| 韩国 | 14 | $848.1K |
| 英国 | 37 | $509.6K |
| 日本 | 43 | $282.1K |
| 墨西哥 | 11 | $189.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3,711 | $47.69M |
| 越南 | 522 | $6.11M |
| 也门 | 5 | $92.8K |
| 柬埔寨 | 4 | $58.2K |
| 马来西亚 | 14 | $47.4K |
| 中国香港 | 3 | $43.1K |
| 中国 | 22 | $16.1K |
| 泰国 | 8 | $3.3K |
| 美国 | 22 | $3.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 165)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carnette Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 130 | $3.93M | 铜卫浴器具、阀门龙头 |
| Sanitar Co., Ltd. | 中国台湾 | 172 | $3.80M | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Xiamen Easo Co., Ltd. | 中国 | 93 | $3.08M | 阀门龙头、其他塑料洁具 |
| Zhejiang Sanjing Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 76 | $2.68M | 阀门龙头、阀门零件 |
| Cerafield International Co., Ltd. | 中国 | 124 | $2.40M | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| MRD-ECC Co., Ltd. | 泰国 | 88 | $887.0K | 其他粘土、高岭土 |
| Sibelco Minerals (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | 57 | $659.8K | 其他粘土、高岭土 |
| SHREENATH MINING WORKS PRIVATE LIMITED | 印度 | 53 | $654.9K | 长石、石英 |
| Clature International Co., Ltd. | 中国 | 62 | $642.1K | 高岭土、长石 |
| CERAMIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 55 | $441.8K | 长石、石英 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanitar Co., Ltd. | 中国台湾 | 3,715 | $47.68M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Sanitar Co., Ltd. | 越南 | 491 | $6.09M | 瓷制卫生洁具、其他玻璃制品 |
| Alkahtani for Ceramic, Mohammed Abdul Raheem Qahtan | 也门 | 5 | $92.8K | 钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 3 | $52.0K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Sanitar Co., Ltd. | 马来西亚 | 12 | $43.9K | 塑料马桶座圈、塑料家用制品 |
| BEST UNITED CO LTD | 中国香港 | 3 | $43.1K | 瓷制卫生洁具 |
| Belmont Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 29 | $20.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JYE LI AN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $6.3K | 塑料家用制品、其他玻璃制品 |
| Designers Bathware (Asia) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $2.6K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Thompson Traders, Inc. | 美国 | 20 | $150 | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,908)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他粘土 | Sibelco Minerals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.9K |
| 2026-07-30 | 长石 | CLATURE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-07-29 | 聚合物基油漆 | NIC Industries | 美国 | $110 |
| 2026-07-28 | 锌氧化物 | China Glaze Co. Ltd. | 墨西哥 | $15.4K |
| 2026-07-28 | 其他塑料建材 | Modun (Zhejiang) Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-28 | 锆矿砂 | China Glaze Co. Ltd. | 中国台湾 | $34.5K |
| 2026-07-28 | 高岭土 | CLATURE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-07-25 | 钢铁螺钉螺栓 | Vertu (Xiamen) Plumbing Inc. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-25 | 塑料管及配件 | Vertu (Xiamen) Plumbing Inc. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-25 | 塑料管及配件 | Vertu (Xiamen) Plumbing Inc. | 中国 | $3.5K |
出口(共 3,835)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-12 | 瓷制卫生洁具 | Thompson Traders, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 瓷制卫生洁具 | Thompson Traders, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 瓷制卫生洁具 | Thompson Traders, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Sanitar Co., Ltd. | 中国台湾 | $541 |
| 2026-07-31 | 塑料家用制品 | Sanitar Co., Ltd. | 中国台湾 | $356 |
| 2026-07-31 | 钢铁卫浴器具 | Sanitar Co., Ltd. | 中国台湾 | $95 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Sanitar Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 瓷制卫生洁具 | Sanitar Co., Ltd. | 中国台湾 | $505 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | Sanitar Co., Ltd. | 中国台湾 | $104 |
| 2026-07-31 | 瓷制卫生洁具 | Sanitar Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.0K |