Vietnam Caesar Sanitary Wares Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,835 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Vệ SINH CAESAR VIệT NAM

1,908
进口笔数
3,835
出口笔数
$36.55M
进口金额
$54.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-12
最近出口
165
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.1K · 4 笔出口 $400.8K · 29 笔2023-11进口 $658.4K · 50 笔出口 $1.19M · 99 笔2023-12进口 $879.0K · 43 笔出口 $1.60M · 117 笔2024-01进口 $1.13M · 57 笔出口 $1.45M · 90 笔2024-02进口 $172.0K · 17 笔出口 $562.1K · 42 笔2024-03进口 $556.3K · 38 笔出口 $1.56M · 108 笔2024-04进口 $728.4K · 32 笔出口 $1.67M · 117 笔2024-05进口 $1.60M · 59 笔出口 $2.15M · 141 笔2024-06进口 $902.2K · 49 笔出口 $1.54M · 111 笔2024-07进口 $812.0K · 44 笔出口 $1.53M · 111 笔2024-08进口 $1.05M · 51 笔出口 $1.64M · 101 笔2024-09进口 $881.6K · 40 笔出口 $1.22M · 89 笔2024-10进口 $748.5K · 47 笔出口 $1.06M · 85 笔2024-11进口 $1.07M · 63 笔出口 $1.40M · 93 笔2024-12进口 $863.7K · 47 笔出口 $1.50M · 100 笔2025-01进口 $1.02M · 47 笔出口 $1.13M · 64 笔2025-02进口 $523.7K · 25 笔出口 $1.12M · 74 笔2025-03进口 $684.3K · 46 笔出口 $1.23M · 87 笔2025-04进口 $695.4K · 40 笔出口 $969.3K · 78 笔2025-05进口 $924.8K · 54 笔出口 $1.03M · 80 笔2025-06进口 $893.1K · 48 笔出口 $1.07M · 85 笔2025-07进口 $776.7K · 54 笔出口 $1.46M · 112 笔2025-08进口 $985.5K · 58 笔出口 $1.38M · 97 笔2025-09进口 $483.4K · 32 笔出口 $1.06M · 83 笔2025-10进口 $1.13M · 47 笔出口 $1.39M · 97 笔2025-11进口 $950.8K · 58 笔出口 $1.13M · 76 笔2025-12进口 $1.12M · 48 笔出口 $1.06M · 69 笔2026-01进口 $1.11M · 55 笔出口 $1.04M · 69 笔2026-02进口 $319.7K · 12 笔出口 $623.3K · 34 笔2026-03进口 $506.8K · 31 笔出口 $1.42M · 94 笔2026-04进口 $1.28M · 36 笔出口 $817.5K · 65 笔2026-05进口 $1.15M · 58 笔出口 $1.28M · 95 笔2026-06进口 $1.10M · 47 笔出口 $1.27M · 83 笔2026-07进口 $1.70M · 58 笔出口 $1.35M · 102 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.1K · 4 笔出口 $400.8K · 29 笔2023-11进口 $658.4K · 50 笔出口 $1.19M · 99 笔2023-12进口 $879.0K · 43 笔出口 $1.60M · 117 笔2024-01进口 $1.13M · 57 笔出口 $1.45M · 90 笔2024-02进口 $172.0K · 17 笔出口 $562.1K · 42 笔2024-03进口 $556.3K · 38 笔出口 $1.56M · 108 笔2024-04进口 $728.4K · 32 笔出口 $1.67M · 117 笔2024-05进口 $1.60M · 59 笔出口 $2.15M · 141 笔2024-06进口 $902.2K · 49 笔出口 $1.54M · 111 笔2024-07进口 $812.0K · 44 笔出口 $1.53M · 111 笔2024-08进口 $1.05M · 51 笔出口 $1.64M · 101 笔2024-09进口 $881.6K · 40 笔出口 $1.22M · 89 笔2024-10进口 $748.5K · 47 笔出口 $1.06M · 85 笔2024-11进口 $1.07M · 63 笔出口 $1.40M · 93 笔2024-12进口 $863.7K · 47 笔出口 $1.50M · 100 笔2025-01进口 $1.02M · 47 笔出口 $1.13M · 64 笔2025-02进口 $523.7K · 25 笔出口 $1.12M · 74 笔2025-03进口 $684.3K · 46 笔出口 $1.23M · 87 笔2025-04进口 $695.4K · 40 笔出口 $969.3K · 78 笔2025-05进口 $924.8K · 54 笔出口 $1.03M · 80 笔2025-06进口 $893.1K · 48 笔出口 $1.07M · 85 笔2025-07进口 $776.7K · 54 笔出口 $1.46M · 112 笔2025-08进口 $985.5K · 58 笔出口 $1.38M · 97 笔2025-09进口 $483.4K · 32 笔出口 $1.06M · 83 笔2025-10进口 $1.13M · 47 笔出口 $1.39M · 97 笔2025-11进口 $950.8K · 58 笔出口 $1.13M · 76 笔2025-12进口 $1.12M · 48 笔出口 $1.06M · 69 笔2026-01进口 $1.11M · 55 笔出口 $1.04M · 69 笔2026-02进口 $319.7K · 12 笔出口 $623.3K · 34 笔2026-03进口 $506.8K · 31 笔出口 $1.42M · 94 笔2026-04进口 $1.28M · 36 笔出口 $817.5K · 65 笔2026-05进口 $1.15M · 58 笔出口 $1.28M · 95 笔2026-06进口 $1.10M · 47 笔出口 $1.27M · 83 笔2026-07进口 $1.70M · 58 笔出口 $1.35M · 102 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3600253375
企查查编码QVN5GP5USA
成立日期1996-03-20
联系地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH CAESAR VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM CAESAR SANITARY WARES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiền quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệptheo quy định của pháp luật ) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513569090
邮箱finance@caesar.com.vn
传真+842513569191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,187.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
848190阀门零件
732490钢铁卫浴器具
741820铜卫浴器具
250840其他粘土
252910长石
392220塑料马桶座圈
691010瓷制卫生洁具
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
392490塑料家用制品
940360其他木家具
392290其他塑料洁具
732490钢铁卫浴器具
392220塑料马桶座圈
741820铜卫浴器具
392210塑料卫浴器具
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,138$22.97M
中国台湾231$5.64M
泰国205$2.17M
印度150$1.35M
意大利49$1.25M
德国86$1.05M
韩国14$848.1K
英国37$509.6K
日本43$282.1K
墨西哥11$189.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3,711$47.69M
越南522$6.11M
也门5$92.8K
柬埔寨4$58.2K
马来西亚14$47.4K
中国香港3$43.1K
中国22$16.1K
泰国8$3.3K
美国22$3.0K
印度尼西亚3$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 165)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carnette Sanitary Ware Co., Ltd.中国130$3.93M铜卫浴器具、阀门龙头
Sanitar Co., Ltd.中国台湾172$3.80M阀门龙头、钢铁卫浴器具
Xiamen Easo Co., Ltd.中国93$3.08M阀门龙头、其他塑料洁具
Zhejiang Sanjing Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国76$2.68M阀门龙头、阀门零件
Cerafield International Co., Ltd.中国124$2.40M瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈
MRD-ECC Co., Ltd.泰国88$887.0K其他粘土、高岭土
Sibelco Minerals (Thailand) Co., Ltd.美国57$659.8K其他粘土、高岭土
SHREENATH MINING WORKS PRIVATE LIMITED印度53$654.9K长石、石英
Clature International Co., Ltd.中国62$642.1K高岭土、长石
CERAMIN INDIA PRIVATE LIMITED印度55$441.8K长石、石英

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sanitar Co., Ltd.中国台湾3,715$47.68M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Sanitar Co., Ltd.越南491$6.09M瓷制卫生洁具、其他玻璃制品
Alkahtani for Ceramic, Mohammed Abdul Raheem Qahtan也门5$92.8K钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具
Civil & Building Constructors PLC英国3$52.0K非木预制建筑、其他钢铁结构体
Sanitar Co., Ltd.马来西亚12$43.9K塑料马桶座圈、塑料家用制品
BEST UNITED CO LTD中国香港3$43.1K瓷制卫生洁具
Belmont Manufacturing Co., Ltd.越南29$20.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
JYE LI AN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾3$6.3K塑料家用制品、其他玻璃制品
Designers Bathware (Asia) Co., Ltd.泰国7$2.6K瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具
Thompson Traders, Inc.美国20$150其他铜制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,908)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他粘土Sibelco Minerals (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.9K
2026-07-30长石CLATURE INTERNATIONAL CO.,LTD中国$18.7K
2026-07-29聚合物基油漆NIC Industries美国$110
2026-07-28锌氧化物China Glaze Co. Ltd.墨西哥$15.4K
2026-07-28其他塑料建材Modun (Zhejiang) Industrial Co., Ltd.中国$2.3K
2026-07-28锆矿砂China Glaze Co. Ltd.中国台湾$34.5K
2026-07-28高岭土CLATURE INTERNATIONAL CO.,LTD中国$9.0K
2026-07-25钢铁螺钉螺栓Vertu (Xiamen) Plumbing Inc.中国$2.5K
2026-07-25塑料管及配件Vertu (Xiamen) Plumbing Inc.中国$1.0K
2026-07-25塑料管及配件Vertu (Xiamen) Plumbing Inc.中国$3.5K

出口(共 3,835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-12瓷制卫生洁具Thompson Traders, Inc.美国$0
2026-08-06瓷制卫生洁具Thompson Traders, Inc.美国$0
2026-08-06瓷制卫生洁具Thompson Traders, Inc.美国$0
2026-07-31阀门龙头Sanitar Co., Ltd.中国台湾$541
2026-07-31塑料家用制品Sanitar Co., Ltd.中国台湾$356
2026-07-31钢铁卫浴器具Sanitar Co., Ltd.中国台湾$95
2026-07-31阀门龙头Sanitar Co., Ltd.中国台湾$1.1K
2026-07-31瓷制卫生洁具Sanitar Co., Ltd.中国台湾$505
2026-07-31阀门龙头Sanitar Co., Ltd.中国台湾$104
2026-07-31瓷制卫生洁具Sanitar Co., Ltd.中国台湾$1.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Caesar Sanitary Wares Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →