Vietnam Caesar Sanitary Wares Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,543 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Vệ SINH CAESAR VIệT NAM

1,745
进口笔数
3,543
出口笔数
$32.60M
进口金额
$50.18M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
158
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $375.9K · 17 笔出口 $691.5K · 45 笔2023-09进口 $751.9K · 50 笔出口 $1.26M · 96 笔2023-10进口 $459.7K · 37 笔出口 $1.44M · 108 笔2023-11进口 $658.4K · 50 笔出口 $1.19M · 99 笔2023-12进口 $879.0K · 43 笔出口 $1.60M · 117 笔2024-01进口 $1.13M · 57 笔出口 $1.45M · 90 笔2024-02进口 $172.0K · 17 笔出口 $562.1K · 42 笔2024-03进口 $556.3K · 38 笔出口 $1.56M · 108 笔2024-04进口 $728.4K · 32 笔出口 $1.67M · 117 笔2024-05进口 $1.60M · 59 笔出口 $2.15M · 141 笔2024-06进口 $902.2K · 49 笔出口 $1.54M · 111 笔2024-07进口 $812.0K · 44 笔出口 $1.53M · 111 笔2024-08进口 $1.05M · 51 笔出口 $1.64M · 101 笔2024-09进口 $881.6K · 40 笔出口 $1.22M · 89 笔2024-10进口 $748.5K · 47 笔出口 $1.06M · 85 笔2024-11进口 $1.07M · 63 笔出口 $1.40M · 93 笔2024-12进口 $863.7K · 47 笔出口 $1.50M · 100 笔2025-01进口 $1.02M · 47 笔出口 $1.13M · 64 笔2025-02进口 $523.7K · 25 笔出口 $1.12M · 73 笔2025-03进口 $684.3K · 46 笔出口 $1.23M · 86 笔2025-04进口 $695.4K · 40 笔出口 $969.3K · 78 笔2025-05进口 $924.8K · 54 笔出口 $1.03M · 79 笔2025-06进口 $893.1K · 48 笔出口 $1.07M · 84 笔2025-07进口 $776.7K · 54 笔出口 $1.46M · 111 笔2025-08进口 $985.5K · 58 笔出口 $1.38M · 96 笔2025-09进口 $483.4K · 32 笔出口 $1.06M · 83 笔2025-10进口 $1.13M · 47 笔出口 $1.39M · 94 笔2025-11进口 $950.8K · 58 笔出口 $1.13M · 76 笔2025-12进口 $1.12M · 48 笔出口 $1.06M · 69 笔2026-01进口 $1.11M · 55 笔出口 $1.04M · 68 笔2026-02进口 $319.7K · 12 笔出口 $623.3K · 34 笔2026-03进口 $506.8K · 31 笔出口 $1.42M · 94 笔2026-04进口 $1.28M · 36 笔出口 $817.5K · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $375.9K · 17 笔出口 $691.5K · 45 笔2023-09进口 $751.9K · 50 笔出口 $1.26M · 96 笔2023-10进口 $459.7K · 37 笔出口 $1.44M · 108 笔2023-11进口 $658.4K · 50 笔出口 $1.19M · 99 笔2023-12进口 $879.0K · 43 笔出口 $1.60M · 117 笔2024-01进口 $1.13M · 57 笔出口 $1.45M · 90 笔2024-02进口 $172.0K · 17 笔出口 $562.1K · 42 笔2024-03进口 $556.3K · 38 笔出口 $1.56M · 108 笔2024-04进口 $728.4K · 32 笔出口 $1.67M · 117 笔2024-05进口 $1.60M · 59 笔出口 $2.15M · 141 笔2024-06进口 $902.2K · 49 笔出口 $1.54M · 111 笔2024-07进口 $812.0K · 44 笔出口 $1.53M · 111 笔2024-08进口 $1.05M · 51 笔出口 $1.64M · 101 笔2024-09进口 $881.6K · 40 笔出口 $1.22M · 89 笔2024-10进口 $748.5K · 47 笔出口 $1.06M · 85 笔2024-11进口 $1.07M · 63 笔出口 $1.40M · 93 笔2024-12进口 $863.7K · 47 笔出口 $1.50M · 100 笔2025-01进口 $1.02M · 47 笔出口 $1.13M · 64 笔2025-02进口 $523.7K · 25 笔出口 $1.12M · 73 笔2025-03进口 $684.3K · 46 笔出口 $1.23M · 86 笔2025-04进口 $695.4K · 40 笔出口 $969.3K · 78 笔2025-05进口 $924.8K · 54 笔出口 $1.03M · 79 笔2025-06进口 $893.1K · 48 笔出口 $1.07M · 84 笔2025-07进口 $776.7K · 54 笔出口 $1.46M · 111 笔2025-08进口 $985.5K · 58 笔出口 $1.38M · 96 笔2025-09进口 $483.4K · 32 笔出口 $1.06M · 83 笔2025-10进口 $1.13M · 47 笔出口 $1.39M · 94 笔2025-11进口 $950.8K · 58 笔出口 $1.13M · 76 笔2025-12进口 $1.12M · 48 笔出口 $1.06M · 69 笔2026-01进口 $1.11M · 55 笔出口 $1.04M · 68 笔2026-02进口 $319.7K · 12 笔出口 $623.3K · 34 笔2026-03进口 $506.8K · 31 笔出口 $1.42M · 94 笔2026-04进口 $1.28M · 36 笔出口 $817.5K · 65 笔

工商档案

企业注册号3600253375
企查查编码QVN5GP5USA
成立日期1996-03-20
联系地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VỆ SINH CAESAR VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM CAESAR SANITARY WARES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiền quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệptheo quy định của pháp luật ) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513569090
邮箱finance@caesar.com.vn
传真+842513569191
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,187.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
848190阀门零件
732490钢铁卫浴器具
741820铜卫浴器具
250840其他粘土
252910长石
392220塑料马桶座圈
691010瓷制卫生洁具
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
848180阀门龙头
392490塑料家用制品
940360其他木家具
392290其他塑料洁具
732490钢铁卫浴器具
392220塑料马桶座圈
741820铜卫浴器具
392210塑料卫浴器具
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,031$20.13M
中国台湾212$5.08M
泰国187$1.98M
印度144$1.26M
意大利42$1.11M
德国77$982.6K
韩国14$848.1K
英国36$503.4K
日本40$262.5K
墨西哥8$151.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾3,442$43.80M
越南521$6.11M
也门5$92.8K
柬埔寨4$58.2K
马来西亚14$47.4K
中国香港3$43.1K
中国19$14.0K
泰国8$3.3K
美国3$3.0K
印度尼西亚3$3.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carnette Sanitary Ware Co., Ltd.中国130$3.93M铜卫浴器具、阀门龙头
SANITAR CO LTD中国台湾160$3.39M阀门龙头、钢铁卫浴器具
Xiamen Easo Co., Ltd.中国81$2.47M其他塑料洁具、阀门龙头
Zhejiang Sanjing Sanitary Ware Technology Co., Ltd.中国70$2.35M阀门龙头、阀门零件
Cerafield International Co., Ltd.中国110$2.18M瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈
Clature International Co., Ltd.中国62$642.1K高岭土、长石
Shreenath Mining Works Pvt. Ltd.印度51$612.9K长石、石英
MRD ECC Co., Ltd.泰国57$574.8K其他粘土、高岭土
Sibelco Minerals (Thailand) Co., Ltd.马来西亚50$573.5K其他粘土、高岭土
Ceramin India Pvt. Ltd.印度55$441.8K长石、石英

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANITAR CO LTD中国台湾3,443$43.78M瓷制卫生洁具、阀门龙头
Sanitar Co., Ltd.越南491$6.09M瓷制卫生洁具、其他玻璃制品
Alkahtani for Ceramic, Mohammed Abdul Raheem Qahtan也门5$92.8K钢铁卫浴器具、瓷制卫生洁具
Civil & Building Constructors PLC英国3$52.0K非木预制建筑、其他钢铁结构体
Sanitar Co., Ltd.马来西亚12$43.9K塑料马桶座圈、塑料家用制品
BEST UNITED CO LTD中国香港3$43.1K瓷制卫生洁具
Belmont MFG Co., Ltd.越南28$19.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
JYE LI AN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾3$6.3K塑料家用制品、其他玻璃制品
Dongguan Xiongyi Trade Co. Ltd.中国台湾2$4.1K阀门龙头
Designers Bathware (Asia) Co., Ltd.泰国7$2.6K瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 1,745)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29高岭土GILFAIR HONG KONG CO LTD中国$8.2K
2026-04-29长石CLATURE INTERNATIONAL CO.,LTD中国$18.7K
2026-04-29聚合物胶粘剂Ceraform S.A.S.德国$1.2K
2026-04-29长石CLATURE INTERNATIONAL CO.,LTD中国$18.7K
2026-04-29聚合物胶粘剂Ceraform S.A.S.德国$1.2K
2026-04-29高岭土GILFAIR HONG KONG CO LTD中国$8.2K
2026-04-24环氧树脂DAHUA CREATIVE CO LTD中国台湾$4.1K
2026-04-24环氧树脂DAHUA CREATIVE CO LTD中国台湾$2.1K
2026-04-24环氧树脂DAHUA CREATIVE CO LTD中国台湾$6.8K
2026-04-24环氧树脂DAHUA CREATIVE CO LTD中国台湾$4.1K

出口(共 3,543)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29瓷制卫生洁具SANITAR CO LTD中国台湾$571
2026-04-29瓷制卫生洁具SANITAR CO LTD中国台湾$505
2026-04-29非泡沫橡胶密封件SANITAR CO LTD中国台湾$5
2026-04-29瓷制卫生洁具SANITAR CO LTD中国台湾$1000
2026-04-29瓷制卫生洁具SANITAR CO LTD中国台湾$896
2026-04-29瓷制卫生洁具SANITAR CO LTD中国台湾$256
2026-04-29瓷制卫生洁具SANITAR CO LTD中国台湾$758
2026-04-29瓷制卫生洁具SANITAR CO LTD中国台湾$1.8K
2026-04-29瓷制卫生洁具SANITAR CO LTD中国台湾$254
2026-04-29瓷制卫生洁具SANITAR CO LTD中国台湾$428

相关企业 · 同类产品

Vietnam Caesar Sanitary Wares Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →