MST Minox Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MST MINOXVN
130
进口笔数
2
出口笔数
$1.44M
进口金额
$45.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315139580 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBD09BT |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | 19/3/5 Bình Thới, Phường 11, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MST MINOXVN |
| 企业英文名称 | MST MINOXVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/3/5 Bình Thới, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84965373732 |
| 邮箱 | hong.phung@minox.biz |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $758.2K |
| 马来西亚 | 71 | $493.4K |
| 新加坡 | 2 | $111.4K |
| 中国台湾 | 10 | $49.6K |
| 泰国 | 2 | $17.9K |
| 丹麦 | 1 | $8.0K |
| 法国 | 1 | $651 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 马来西亚 | 123 | $1.18M | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Mst Stainless Steel (S.E.A.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $241.3K | 不锈钢圆管、不锈钢管件 |
| Minox Valves & Fittings Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $17.9K | 不锈钢圆管、止回阀 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mst Stainless Steel (S.E.A.) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44.1K | 不锈钢圆管 |
| Minox Valves & Fittings Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.1K | 不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 压力测量仪 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 丹麦 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 压力测量仪 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 丹麦 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 阀门零件 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 马来西亚 | $264 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 马来西亚 | $51 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 马来西亚 | $183 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 马来西亚 | $17 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 马来西亚 | $298 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 马来西亚 | $340 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 马来西亚 | $167 |
| 2026-04-03 | 不锈钢管件 | Mst Stainless Steel Sdn Bhd | 马来西亚 | $167 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 不锈钢圆管 | Mst Stainless Steel (S.E.A.) Pte. Ltd. | — | $3.1K |
| 2026-01-21 | 不锈钢圆管 | Mst Stainless Steel (S.E.A.) Pte. Ltd. | — | $7.8K |
| 2026-01-21 | 不锈钢圆管 | Mst Stainless Steel (S.E.A.) Pte. Ltd. | — | $14.4K |
| 2026-01-21 | 不锈钢圆管 | Mst Stainless Steel (S.E.A.) Pte. Ltd. | — | $9.3K |
| 2026-01-21 | 不锈钢圆管 | Mst Stainless Steel (S.E.A.) Pte. Ltd. | — | $4.1K |
| 2026-01-21 | 不锈钢圆管 | Mst Stainless Steel (S.E.A.) Pte. Ltd. | — | $700 |
| 2026-01-21 | 不锈钢圆管 | Mst Stainless Steel (S.E.A.) Pte. Ltd. | — | $4.7K |
| 2025-12-17 | 不锈钢管件 | MINOX VALVES & FITTINGS CO LTD | 泰国 | $1.1K |