Van Thanh Cong Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ VạN THàNH CôNG
135
进口笔数
0
出口笔数
$3.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317539658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH8D1D2 |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | 40 Đường số 20, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẠN THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | VAN THANH CONG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40 Đường số 20, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963237038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $3.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Shenlan Valve Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.08M | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| Wenzhou Luwei Valves & Fittings Co., Ltd. | 中国 | 22 | $433.1K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Wenzhou Xingou Flange Co., Ltd. | 中国 | 10 | $410.4K | 不锈钢管件、非不锈钢管件 |
| Longgang Zhengpeng Hardware Business Department | 中国 | 7 | $284.6K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Taizhou Hengao Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.3K | 阀门龙头、塑料卫浴器具 |
| Wenzhou AFBV Valve Fittings Co., Ltd. | 中国 | 7 | $127.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| 176cba47260fdae22b7a16143f1c21c1 | 4 | $103.8K | ||
| Yiwu Baili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $80.7K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Shijiazhuang Dingwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $78.5K | 聚酯纱线≥85%、人造纤维绒布 |
| Tianjin Shiwen Valve Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $508 |
| 2026-03-20 | 止回阀 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $819 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $595 |
| 2026-03-20 | 止回阀 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $847 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $257 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $536 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $344 |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 阀门龙头 | XIANGGONG FLANGE MFG CO.,LTD | 中国 | $762 |