Minh Huy Oil & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DầU Và THIếT Bị CôNG NGHIệP MINH HUY
33
进口笔数
18
出口笔数
$163.6K
进口金额
$54.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315354933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRD59SN |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | 232/9 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DẦU VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP MINH HUY |
| 企业英文名称 | MINH HUY INDUSTRIAL OIL AND EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232/9 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84901374123 |
| 邮箱 | minhhuy.hcmc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846693 | 机床零件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $96.8K |
| 美国 | 17 | $42.8K |
| 韩国 | 6 | $23.2K |
| 西班牙 | 1 | $608 |
| 意大利 | 1 | $71 |
| 中国台湾 | 1 | $45 |
| 英国 | 2 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $49.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cimcool Industrial Products (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $93.2K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| M A Ford Asia Pacific Ltd. | 中国 | 15 | $43.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| GTG Diamond Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $20.4K | 金刚石砂轮、金属加工机刀 |
| Wuxi Sundi Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.9K | 可互换钻孔工具、金属加工机刀 |
| KALTECKOREA CO., LTD. | 1 | $2.8K | 其他润滑剂 | |
| Izar Cutting Tools S.A.L. | 西班牙 | 1 | $608 | 可互换钻具、铣削工具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 13 | $43.4K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CNC Industries Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 金属加工机刀、螺纹加工工具 |
| CNC Industries Co., Ltd. | 1 | $2.2K | 非纺织润滑剂 | |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 1 | $374 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $106 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $46 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $813 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $279 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $56 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $56 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $46 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $113 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $279 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | M A FORD ASIA PACIFIC LTD | 美国 | $113 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非纺织润滑剂 | CNC INDUSTRIES LTD | — | $1.3K |
| 2026-04-24 | 非纺织润滑剂 | CNC INDUSTRIES LTD | — | $1.1K |
| 2026-03-30 | 非纺织润滑剂 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-26 | 非纺织润滑剂 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-01-27 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH CNC INDUSTRIES | 越南 | $3.2K |
| 2025-12-24 | 非纺织润滑剂 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-11-24 | 非纺织润滑剂 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-10-22 | 非纺织润滑剂 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-09-30 | 非纺织润滑剂 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-29 | 非纺织润滑剂 | CNC INDUSTRIES LTD | 越南 | $3.7K |