Daehyupst Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH DAEHYUPST
218
进口笔数
1
出口笔数
$1.70M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-01-17
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300858762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4K8TGD |
| 成立日期 | 2014-10-07 |
| 联系地址 | Lô C6-1-1, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAEHYUPST |
| 企业英文名称 | DAEHYUPST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E9-2, Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223621806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 710510 | 钻石粉 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 741011 | 精炼铜箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 216 | $1.59M |
| 中国 | 2 | $110.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daehyupst Co. | 韩国 | 216 | $1.59M | 金属加工机刀、陶瓷磨轮 |
| Ganzhou Power Creative Development Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.3K | 激光机床、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daehyupst Co. | 韩国 | 1 | $1.1K | 传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $570 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $731 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $731 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $81 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 传动轴及曲柄 | DAEHYUPST CO. | 韩国 | $1.1K |