Elma Vietnam Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,704 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Công Nghiệp Elma Việt Nam

843
进口笔数
1,704
出口笔数
$15.03M
进口金额
$32.03M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
35
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 3 笔2023-11进口 $240.3K · 16 笔出口 $858.7K · 38 笔2023-12进口 $174.9K · 11 笔出口 $923.9K · 40 笔2024-01进口 $264.0K · 15 笔出口 $1.06M · 39 笔2024-02进口 $165.6K · 7 笔出口 $930.8K · 37 笔2024-03进口 $353.2K · 22 笔出口 $821.5K · 24 笔2024-04进口 $194.0K · 12 笔出口 $815.5K · 37 笔2024-05进口 $271.9K · 14 笔出口 $562.9K · 28 笔2024-06进口 $904.6K · 14 笔出口 $583.4K · 28 笔2024-07进口 $223.8K · 13 笔出口 $828.6K · 38 笔2024-08进口 $325.8K · 24 笔出口 $773.9K · 34 笔2024-09进口 $436.6K · 24 笔出口 $865.0K · 38 笔2024-10进口 $319.1K · 23 笔出口 $683.8K · 47 笔2024-11进口 $472.1K · 31 笔出口 $901.5K · 53 笔2024-12进口 $308.4K · 21 笔出口 $832.2K · 46 笔2025-01进口 $476.9K · 25 笔出口 $639.3K · 34 笔2025-02进口 $221.0K · 18 笔出口 $643.7K · 35 笔2025-03进口 $272.7K · 17 笔出口 $625.6K · 34 笔2025-04进口 $409.3K · 17 笔出口 $516.0K · 31 笔2025-05进口 $220.5K · 18 笔出口 $557.4K · 21 笔2025-06进口 $288.3K · 21 笔出口 $469.0K · 27 笔2025-07进口 $286.6K · 17 笔出口 $651.3K · 44 笔2025-08进口 $258.3K · 17 笔出口 $668.2K · 29 笔2025-09进口 $173.8K · 14 笔出口 $630.8K · 39 笔2025-10进口 $334.5K · 21 笔出口 $734.0K · 45 笔2025-11进口 $283.0K · 19 笔出口 $813.0K · 44 笔2025-12进口 $342.8K · 27 笔出口 $885.4K · 47 笔2026-01进口 $284.9K · 31 笔出口 $744.0K · 63 笔2026-02进口 $141.4K · 12 笔出口 $582.3K · 51 笔2026-03进口 $409.8K · 26 笔出口 $625.0K · 39 笔2026-04进口 $539.8K · 22 笔出口 $590.7K · 43 笔2026-05进口 $291.2K · 18 笔出口 $514.1K · 50 笔2026-06进口 $483.6K · 28 笔出口 $671.9K · 70 笔2026-07进口 $480.3K · 37 笔出口 $762.3K · 91 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 3 笔2023-11进口 $240.3K · 16 笔出口 $858.7K · 38 笔2023-12进口 $174.9K · 11 笔出口 $923.9K · 40 笔2024-01进口 $264.0K · 15 笔出口 $1.06M · 39 笔2024-02进口 $165.6K · 7 笔出口 $930.8K · 37 笔2024-03进口 $353.2K · 22 笔出口 $821.5K · 24 笔2024-04进口 $194.0K · 12 笔出口 $815.5K · 37 笔2024-05进口 $271.9K · 14 笔出口 $562.9K · 28 笔2024-06进口 $904.6K · 14 笔出口 $583.4K · 28 笔2024-07进口 $223.8K · 13 笔出口 $828.6K · 38 笔2024-08进口 $325.8K · 24 笔出口 $773.9K · 34 笔2024-09进口 $436.6K · 24 笔出口 $865.0K · 38 笔2024-10进口 $319.1K · 23 笔出口 $683.8K · 47 笔2024-11进口 $472.1K · 31 笔出口 $901.5K · 53 笔2024-12进口 $308.4K · 21 笔出口 $832.2K · 46 笔2025-01进口 $476.9K · 25 笔出口 $639.3K · 34 笔2025-02进口 $221.0K · 18 笔出口 $643.7K · 35 笔2025-03进口 $272.7K · 17 笔出口 $625.6K · 34 笔2025-04进口 $409.3K · 17 笔出口 $516.0K · 31 笔2025-05进口 $220.5K · 18 笔出口 $557.4K · 21 笔2025-06进口 $288.3K · 21 笔出口 $469.0K · 27 笔2025-07进口 $286.6K · 17 笔出口 $651.3K · 44 笔2025-08进口 $258.3K · 17 笔出口 $668.2K · 29 笔2025-09进口 $173.8K · 14 笔出口 $630.8K · 39 笔2025-10进口 $334.5K · 21 笔出口 $734.0K · 45 笔2025-11进口 $283.0K · 19 笔出口 $813.0K · 44 笔2025-12进口 $342.8K · 27 笔出口 $885.4K · 47 笔2026-01进口 $284.9K · 31 笔出口 $744.0K · 63 笔2026-02进口 $141.4K · 12 笔出口 $582.3K · 51 笔2026-03进口 $409.8K · 26 笔出口 $625.0K · 39 笔2026-04进口 $539.8K · 22 笔出口 $590.7K · 43 笔2026-05进口 $291.2K · 18 笔出口 $514.1K · 50 笔2026-06进口 $483.6K · 28 笔出口 $671.9K · 70 笔2026-07进口 $480.3K · 37 笔出口 $762.3K · 91 笔

工商档案

企业注册号3600625344
企查查编码QVNDKPPKV2
成立日期2002-12-26
联系地址KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP ELMA VIỆT NAM
企业英文名称ELMA VIETNAM INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842513560088
邮箱lamhien@elmavn.com
传真+842513560039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,620.8799亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
721550非合金钢棒材
732690其他钢铁制品
722830合金钢棒材
722850合金钢棒材
820750可互换钻具
820570手工工具及夹具
848340齿轮及变速器
871410摩托车及配件
901780其他数学仪器

出口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
871410摩托车及配件
848390传动部件
730799其他钢铁管件
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
851190发动机点火零件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾588$9.39M
日本327$5.07M
中国140$245.1K
德国62$168.9K
韩国41$32.6K
意大利22$28.5K
越南41$21.6K
瑞士11$14.7K
英国6$13.6K
罗马尼亚8$11.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度330$10.85M
日本283$8.23M
越南663$4.69M
中国台湾127$4.53M
印度尼西亚155$2.99M
中国澳门56$193.7K
中国49$177.3K
匈牙利42$129.7K
意大利2$84.0K
德国17$60.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Machining Assembly Supply Co., Ltd.越南481$9.03M其他钢铁制品、合金钢棒材
Her Yuh Trading Co., Ltd.印度136$1.62M非合金钢棒材、金属加工机刀
Daido Kogyo Co., Ltd.日本39$1.51M合金钢线材、滚子链
Oriental Engineering Co., Ltd.日本32$1.06M工业炉具零件、非泡沫橡胶密封件
Metal One Corporation日本18$793.0K热轧钢卷、热轧酸洗钢卷
Kyushu Seimitsu Kogyo Co., Ltd.日本44$305.1K金属加工机刀、可互换钻孔工具
Elma Vietnam Industrial Co., Ltd.越南16$68.4K齿轮及变速器、传动轴及曲柄
Changzhou Ligongda Tools Co., Ltd.中国28$60.4K金属加工机刀、其他钢铁制品
Machining Assembly Supply Co., Ltd.德国9$58.1K其他钢铁制品、其他润滑剂
Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本8$336电器装置零件、钢铆钉

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kinetic Taigene Electrical Co. Pvt. Ltd.印度215$9.13M传动轴及曲柄、齿轮及变速器
Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本113$4.61M摩托车及配件、其他钢铁制品
YAMAHA MOTOR ELECTRONICS TAIWAN CO LTD中国台湾85$3.56M摩托车及配件、其他电路开关装置
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南343$3.14M其他钢铁制品、其他铝制品
PT MITSUBA AUTOMOTIVE PARTS INDONESIA印度尼西亚155$2.99M车辆照明信号零件、传动部件
MITSUBA INDIA PRIVATE LIMITED印度115$1.72M车辆照明信号零件、发动机点火零件
Yamaha Motor Co., Ltd.越南68$1.65M摩托车及配件、50-250cc摩托车
MPV SP中国澳门144$718.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
MPV SP越南111$633.9K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南59$282.0K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 843)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30摩托车及配件Machining Assembly Supply Co., Ltd.中国台湾$7.0K
2026-07-30金属加工机刀Changzhou Ligongda Tools Co., Ltd.中国$518
2026-07-30传动部件Machining Assembly Supply Co., Ltd.中国台湾$14.2K
2026-07-30金属加工机刀Changzhou Ligongda Tools Co., Ltd.中国$518
2026-07-30金属加工机刀Changzhou Ligongda Tools Co., Ltd.中国$518
2026-07-30金属加工机刀Changzhou Ligongda Tools Co., Ltd.中国$518
2026-07-30金属加工机刀Changzhou Ligongda Tools Co., Ltd.中国$518
2026-07-30金属加工机刀Changzhou Ligongda Tools Co., Ltd.中国$518
2026-07-30摩托车及配件Asahi Sangyo Kaisha Ltd.中国台湾$3
2026-07-30摩托车及配件Machining Assembly Supply Co., Ltd.中国台湾$2.9K

出口(共 1,704)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31摩托车及配件Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$4.5K
2026-07-31摩托车及配件Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$3.9K
2026-07-31摩托车及配件Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$1.5K
2026-07-31其他螺纹紧固件MPV SP德国$944
2026-07-31摩托车及配件Yamaha Motor Co., Ltd.日本$1.5K
2026-07-31其他钢铁非螺纹件MPV SP德国$1.6K
2026-07-31摩托车及配件Yamaha Motor Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-31摩托车及配件Yamaha Motor Co., Ltd.日本$6.0K
2026-07-31摩托车及配件Asahi Sangyo Kaisha Ltd.日本$973
2026-07-31摩托车及配件Yamaha Motor Co., Ltd.日本$20.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Elma Vietnam Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →