Seohui Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,187 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SEOHUI Việt Nam
86
进口笔数
1,187
出口笔数
$2.03M
进口金额
$25.73M
出口金额
2026-07-09
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601242681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYNP3M4 |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Lô CN8-2, Khu Công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEOHUI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEOHUI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN8-2, Khu Công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84963094269 |
| 邮箱 | seohui02@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 248.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 84 | $1.98M |
| 越南 | 1 | $23.8K |
| 日本 | 10 | $9.8K |
| 英国 | 1 | $9.8K |
| 德国 | 4 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,187 | $25.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seohui Co., Ltd. | 越南 | 86 | $2.03M | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 589 | $13.98M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 573 | $11.70M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $37.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $610 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 金属加工机刀 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-07-09 | 金属加工机刀 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-07-09 | 金属加工机刀 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $870 |
| 2026-07-09 | 金属加工机刀 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-07-09 | 金属加工机刀 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-07-09 | 金属加工机刀 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-07-09 | 金属加工机刀 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $780 |
| 2026-07-09 | 金属加工机刀 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $750 |
| 2026-07-09 | 机床零件附件 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-09 | 钢铁螺钉螺栓 | Seohui Co., Ltd. | 韩国 | $450 |
出口(共 1,187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 传动轴及曲柄 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $6 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $35 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $11 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $945 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $188 |
| 2026-07-30 | 钢铁弹簧 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $22 |
| 2026-07-30 | 其他铝制品 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $262 |
| 2026-07-30 | 其他螺纹紧固件 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $76 |