Nhat Ha Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 632 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHậT Hà
632
进口笔数
429
出口笔数
$2.52M
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
45
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105872706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDMDQ73 |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Lô 321 Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT HÀ |
| 企业英文名称 | NHAT HA ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07-BT5, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02437834229 |
| 邮箱 | nhatha@nhatha.com.vn |
| 官网 | nhatha.com.vn |
| 传真 | 02437834230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 178 | $685.0K |
| 日本 | 160 | $616.7K |
| 奥地利 | 72 | $283.4K |
| 意大利 | 62 | $173.3K |
| 荷兰 | 94 | $148.9K |
| 泰国 | 47 | $144.7K |
| 中国 | 24 | $106.0K |
| 瑞士 | 66 | $92.0K |
| 美国 | 16 | $75.1K |
| 韩国 | 32 | $62.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 388 | $3.72M |
| 安道尔 | 34 | $62.2K |
| 中国 | 3 | $42.0K |
| 德国 | 7 | $37.7K |
| 日本 | 1 | $950 |
| 意大利 | 1 | $628 |
| 韩国 | 1 | $372 |
| 美国 | 1 | $104 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horn Cutting Tools (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | 114 | $692.8K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | 119 | $567.6K | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| Boehlerit GmbH & Co. KG | 德国 | 61 | $287.5K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | 41 | $167.0K | 螺纹加工工具、铣削工具 |
| A.L.K. Precision Works (1976) Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $144.0K | 其他测量仪器、非螺纹垫圈 |
| Kroepelin GmbH | 德国 | 30 | $73.2K | 测量仪器、其他数学仪器 |
| SEC | 俄罗斯 | 20 | $44.5K | 金属加工机刀、乙烯聚合物塑料 |
| Bowers Group | 英国 | 22 | $37.3K | 测量仪器、绘图设备零件 |
| Sphinx Werkzeuge AG | 安道尔 | 17 | $36.7K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| SMICUT AB | 瑞典 | 29 | $16.8K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 22 | $2.66M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $269.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $182.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 29 | $151.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 39 | $86.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $63.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 安道尔 | 34 | $62.1K | 金属加工机刀、其他测量仪器 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $52.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $51.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | 23 | $34.4K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 632)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | SPHINX WERKZEUGE AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 可互换钻具 | SPHINX WERKZEUGE AG | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD | 卢森堡 | $100 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD | 德国 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 可互换车削工具 | HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD | 德国 | $432 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD | 卢森堡 | $100 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD | 德国 | $49 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD | 德国 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD | 德国 | $49 |
| 2026-04-23 | 可互换车削工具 | HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD | 德国 | $432 |
出口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可互换钻具 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-27 | 螺纹加工工具 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $353 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-27 | 可互换钻具 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $181 |
| 2026-04-27 | 可互换钻具 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $316 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $189 |