Nhat Ha Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 632 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHậT Hà

632
进口笔数
429
出口笔数
$2.52M
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
45
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.0K · 5 笔出口 $12.9K · 5 笔2023-09进口 $76.7K · 13 笔出口 $35.4K · 8 笔2023-10进口 $49.0K · 18 笔出口 $23.9K · 7 笔2023-11进口 $59.6K · 17 笔出口 $25.0K · 8 笔2023-12进口 $75.9K · 15 笔出口 $28.3K · 11 笔2024-01进口 $64.2K · 16 笔出口 $30.2K · 8 笔2024-02进口 $56.8K · 11 笔出口 $21.1K · 6 笔2024-03进口 $50.5K · 16 笔出口 $68.4K · 13 笔2024-04进口 $57.9K · 14 笔出口 $25.5K · 11 笔2024-05进口 $47.9K · 18 笔出口 $30.2K · 12 笔2024-06进口 $60.4K · 15 笔出口 $23.8K · 13 笔2024-07进口 $73.8K · 22 笔出口 $17.2K · 14 笔2024-08进口 $43.3K · 13 笔出口 $28.0K · 12 笔2024-09进口 $54.6K · 18 笔出口 $25.3K · 11 笔2024-10进口 $33.0K · 14 笔出口 $29.1K · 13 笔2024-11进口 $39.4K · 15 笔出口 $39.8K · 14 笔2024-12进口 $74.5K · 22 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-01进口 $34.1K · 10 笔出口 $22.7K · 10 笔2025-02进口 $54.9K · 17 笔出口 $27.5K · 10 笔2025-03进口 $56.6K · 19 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-04进口 $64.9K · 18 笔出口 $24.7K · 12 笔2025-05进口 $91.5K · 19 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-06进口 $55.3K · 16 笔出口 $25.7K · 12 笔2025-07进口 $68.7K · 18 笔出口 $35.0K · 13 笔2025-08进口 $41.2K · 14 笔出口 $28.4K · 14 笔2025-09进口 $70.6K · 20 笔出口 $27.4K · 12 笔2025-10进口 $114.2K · 21 笔出口 $34.4K · 14 笔2025-11进口 $83.0K · 14 笔出口 $22.6K · 8 笔2025-12进口 $99.8K · 17 笔出口 $29.4K · 11 笔2026-01进口 $67.9K · 17 笔出口 $32.1K · 12 笔2026-02进口 $38.6K · 9 笔出口 $22.7K · 10 笔2026-03进口 $76.2K · 23 笔出口 $48.0K · 13 笔2026-04进口 $126.6K · 16 笔出口 $37.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.0K · 5 笔出口 $12.9K · 5 笔2023-09进口 $76.7K · 13 笔出口 $35.4K · 8 笔2023-10进口 $49.0K · 18 笔出口 $23.9K · 7 笔2023-11进口 $59.6K · 17 笔出口 $25.0K · 8 笔2023-12进口 $75.9K · 15 笔出口 $28.3K · 11 笔2024-01进口 $64.2K · 16 笔出口 $30.2K · 8 笔2024-02进口 $56.8K · 11 笔出口 $21.1K · 6 笔2024-03进口 $50.5K · 16 笔出口 $68.4K · 13 笔2024-04进口 $57.9K · 14 笔出口 $25.5K · 11 笔2024-05进口 $47.9K · 18 笔出口 $30.2K · 12 笔2024-06进口 $60.4K · 15 笔出口 $23.8K · 13 笔2024-07进口 $73.8K · 22 笔出口 $17.2K · 14 笔2024-08进口 $43.3K · 13 笔出口 $28.0K · 12 笔2024-09进口 $54.6K · 18 笔出口 $25.3K · 11 笔2024-10进口 $33.0K · 14 笔出口 $29.1K · 13 笔2024-11进口 $39.4K · 15 笔出口 $39.8K · 14 笔2024-12进口 $74.5K · 22 笔出口 $27.1K · 14 笔2025-01进口 $34.1K · 10 笔出口 $22.7K · 10 笔2025-02进口 $54.9K · 17 笔出口 $27.5K · 10 笔2025-03进口 $56.6K · 19 笔出口 $22.5K · 8 笔2025-04进口 $64.9K · 18 笔出口 $24.7K · 12 笔2025-05进口 $91.5K · 19 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-06进口 $55.3K · 16 笔出口 $25.7K · 12 笔2025-07进口 $68.7K · 18 笔出口 $35.0K · 13 笔2025-08进口 $41.2K · 14 笔出口 $28.4K · 14 笔2025-09进口 $70.6K · 20 笔出口 $27.4K · 12 笔2025-10进口 $114.2K · 21 笔出口 $34.4K · 14 笔2025-11进口 $83.0K · 14 笔出口 $22.6K · 8 笔2025-12进口 $99.8K · 17 笔出口 $29.4K · 11 笔2026-01进口 $67.9K · 17 笔出口 $32.1K · 12 笔2026-02进口 $38.6K · 9 笔出口 $22.7K · 10 笔2026-03进口 $76.2K · 23 笔出口 $48.0K · 13 笔2026-04进口 $126.6K · 16 笔出口 $37.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0105872706
企查查编码QVNQDMDQ73
成立日期2012-05-02
联系地址Lô 321 Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT HÀ
企业英文名称NHAT HA ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 07-BT5, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02437834229
邮箱nhatha@nhatha.com.vn
官网nhatha.com.vn
传真02437834230
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
820780可互换车削工具
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
901730测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
901790绘图设备零件
810199其他钨制品
820760可互换钻孔工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
901730测量仪器
820740螺纹加工工具
820760可互换钻孔工具
846620机床零件及夹具
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国178$685.0K
日本160$616.7K
奥地利72$283.4K
意大利62$173.3K
荷兰94$148.9K
泰国47$144.7K
中国24$106.0K
瑞士66$92.0K
美国16$75.1K
韩国32$62.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南388$3.72M
安道尔34$62.2K
中国3$42.0K
德国7$37.7K
日本1$950
意大利1$628
韩国1$372
美国1$104

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Horn Cutting Tools (Thailand) Co., Ltd.德国114$692.8K金属加工机刀、可互换车削工具
Sokuhansha Co., Ltd.日本119$567.6K其他测量仪器、绘图设备零件
Boehlerit GmbH & Co. KG德国61$287.5K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
Fratelli Vergnano S.r.l.意大利41$167.0K螺纹加工工具、铣削工具
A.L.K. Precision Works (1976) Co., Ltd.泰国41$144.0K其他测量仪器、非螺纹垫圈
Kroepelin GmbH德国30$73.2K测量仪器、其他数学仪器
SEC俄罗斯20$44.5K金属加工机刀、乙烯聚合物塑料
Bowers Group英国22$37.3K测量仪器、绘图设备零件
Sphinx Werkzeuge AG安道尔17$36.7K可互换钻具、可互换钻孔工具
SMICUT AB瑞典29$16.8K金属加工机刀、可互换车削工具

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd.越南22$2.66M其他钢铁制品、其他塑料制品
Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd.越南73$269.9K金属加工机刀、可互换钻具
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南41$182.5K金属加工机刀、可互换钻具
Saigon Precision Co., Ltd.越南29$151.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Daiwa Vietnam Ltd.越南39$86.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南26$63.5K金属加工机刀、其他钢铁制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.安道尔34$62.1K金属加工机刀、其他测量仪器
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南16$52.4K其他纸制品、瓦楞纸箱
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南21$51.7K其他钢铁制品、金属加工机刀
NPT Viet Han Co., Ltd.越南23$34.4K铝合金型材、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 632)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28可互换钻具SPHINX WERKZEUGE AG瑞士$1.9K
2026-04-28可互换钻具SPHINX WERKZEUGE AG瑞士$1.9K
2026-04-23金属加工机刀HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD卢森堡$100
2026-04-23金属加工机刀HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD德国$9.0K
2026-04-23可互换车削工具HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD德国$432
2026-04-23金属加工机刀HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD卢森堡$100
2026-04-23金属加工机刀HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD德国$49
2026-04-23金属加工机刀HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD德国$9.0K
2026-04-23金属加工机刀HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD德国$49
2026-04-23可互换车削工具HORN CUTTING TOOLS (THAILAND) CO LTD德国$432

出口(共 429)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27可互换钻具DAIWA VIETNAM LTD越南$155
2026-04-27螺纹加工工具DAIWA VIETNAM LTD越南$353
2026-04-27其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$126
2026-04-27其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$76
2026-04-27可互换钻具DAIWA VIETNAM LTD越南$181
2026-04-27可互换钻具DAIWA VIETNAM LTD越南$126
2026-04-27其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$126
2026-04-27其他测量仪器DAIWA VIETNAM LTD越南$76
2026-04-27金属加工机刀DAIWA VIETNAM LTD越南$316
2026-04-27金属加工机刀DAIWA VIETNAM LTD越南$189

相关企业 · 同类产品

Nhat Ha Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →