Nhat Ha Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 695 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHậT Hà
695
进口笔数
467
出口笔数
$2.80M
进口金额
$4.03M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
47
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105872706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDMDQ73 |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Lô 321 Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẬT HÀ |
| 企业英文名称 | NHAT HA ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07-BT5, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02437834229 |
| 邮箱 | nhatha@nhatha.com.vn |
| 官网 | nhatha.com.vn |
| 传真 | 02437834230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 196 | $760.3K |
| 日本 | 178 | $679.8K |
| 奥地利 | 77 | $298.0K |
| 意大利 | 67 | $212.0K |
| 荷兰 | 107 | $175.0K |
| 泰国 | 50 | $148.0K |
| 中国 | 31 | $125.9K |
| 瑞士 | 70 | $98.1K |
| 美国 | 17 | $76.2K |
| 韩国 | 34 | $72.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 426 | $3.88M |
| 安道尔 | 34 | $62.2K |
| 中国 | 3 | $42.0K |
| 德国 | 7 | $37.7K |
| 日本 | 1 | $950 |
| 意大利 | 1 | $628 |
| 韩国 | 1 | $372 |
| 美国 | 1 | $104 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horn Cutting Tools (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | 128 | $783.9K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
| Sokuhansha Co., Ltd. | 日本 | 131 | $623.5K | 其他测量仪器、绘图设备零件 |
| Boehlerit GmbH & Co. KG | 德国 | 64 | $301.7K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | 46 | $205.7K | 螺纹加工工具、铣削工具 |
| A.L.K. Precision Works (1976) Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $147.3K | 其他测量仪器、其他钢铁制品 |
| Kroepelin GmbH | 德国 | 32 | $90.1K | 测量仪器、其他数学仪器 |
| Bowers Group | 英国 | 25 | $46.6K | 测量仪器、绘图设备零件 |
| SEC | 俄罗斯 | 20 | $44.5K | 金属加工机刀、乙烯聚合物塑料 |
| Sphinx Werkzeuge AG | 安道尔 | 17 | $36.7K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| SMICUT AB | 瑞典 | 31 | $18.0K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 23 | $2.66M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $296.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $197.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 29 | $151.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $147.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 42 | $102.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 41 | $85.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $59.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $52.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | 26 | $45.1K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 695)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $190 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $2.6K |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $649 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $286 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $1.7K |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $286 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $190 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $121 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $56 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | $35 |
出口(共 467)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 机床零件附件 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $503 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-30 | 其他手工工具 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $133 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $864 |
| 2026-07-30 | 可互换钻具 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $308 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $362 |
| 2026-07-30 | 金属加工机刀 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-30 | 其他手工工具 | NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | $58 |