Wu Feng Vietnam Joint Venture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WU FENG VIệT NAM

31
进口笔数
16
出口笔数
$3.62M
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-01-24
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $376.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 1 笔2023-10进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.6K · 1 笔出口 $204.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 1 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 1 笔2024-09进口 $233.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 1 笔出口 $331.7K · 1 笔2024-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.7K · 2 笔出口 $242.9K · 1 笔2025-01进口 $376.7K · 3 笔出口 $247.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.1K · 1 笔出口 $236.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $139.8K · 1 笔出口 $249.8K · 1 笔2025-06进口 $255.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 1 笔2025-08进口 $221.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.9K · 2 笔出口 $229.2K · 1 笔2025-12进口 $245.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $373.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $176.9K · 1 笔2023-10进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.6K · 1 笔出口 $204.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.3K · 1 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $257.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $312.5K · 1 笔2024-09进口 $233.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.8K · 1 笔出口 $331.7K · 1 笔2024-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $363.7K · 2 笔出口 $242.9K · 1 笔2025-01进口 $376.7K · 3 笔出口 $247.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.1K · 1 笔出口 $236.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $139.8K · 1 笔出口 $249.8K · 1 笔2025-06进口 $255.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 1 笔2025-08进口 $221.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $224.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.9K · 2 笔出口 $229.2K · 1 笔2025-12进口 $245.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $266.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $373.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301798230
企查查编码QVNBTW348G
成立日期2007-12-28
联系地址Lô C12-C12A Đường số 10, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WU FENG VIỆT NAM
企业英文名称WU FENG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842837661001
邮箱wufengvn@gmail.com
官网www.wufengvn.com
传真0837661007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本384亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
250590其他天然砂
392490塑料家用制品
732490钢铁卫浴器具
820810金属加工机刀
848180阀门龙头
340490人造蜡
731812木螺钉
740329其他铜合金
790700其他锌制品

出口

HS 编码产品
741820铜卫浴器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度7$1.51M
中国8$1.11M
中国台湾16$1.00M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾16$4.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
364f438e5c466ad1365bf14dff48747a5$1.11M
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国8$1.11M其他钢铁制品、其他塑料制品
YOUNG YUAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾8$818.7K其他天然砂、金属加工机刀
Bright Metals India Pvt. Ltd.印度1$215.3K其他铜合金
Bright Metals (I) Pvt. Ltd.印度1$184.5K未锻造黄铜、其他铜合金
TRIPLE WELL CO LTD中国台湾8$184.4K圣诞用品、其他乙烯聚合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾16$4.05M铜卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁卫浴器具GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$62.1K
2026-04-24阀门龙头GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$6.8K
2026-04-24钢铁卫浴器具GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$21.5K
2026-04-24钢铁卫浴器具GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$923
2026-04-24阀门龙头GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$32.3K
2026-04-24阀门龙头GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-24其他锌制品GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$612
2026-04-24阀门零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$600
2026-04-24钢铁卫浴器具GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$5.3K
2026-04-24轴承零件GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$31

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.8K
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$92.7K
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.1K
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.1K
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$62.2K
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.5K
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$32.8K
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.8K
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.5K
2026-01-24铜卫浴器具WU FENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$2.5K

相关企业 · 同类产品

Wu Feng Vietnam Joint Venture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →