Yang Min Enterprise One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 916 笔 · 主营 钢铁弹簧

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH một thành viên Yang Min Enterprise (Việt Nam)

688
进口笔数
916
出口笔数
$40.07M
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
43
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $501.9K · 9 笔出口 $20.3K · 7 笔2023-09进口 $907.9K · 18 笔出口 $50.8K · 16 笔2023-10进口 $1.15M · 13 笔出口 $78.8K · 17 笔2023-11进口 $992.9K · 20 笔出口 $57.1K · 15 笔2023-12进口 $837.8K · 12 笔出口 $50.1K · 14 笔2024-01进口 $1.17M · 18 笔出口 $54.1K · 17 笔2024-02进口 $397.3K · 10 笔出口 $67.6K · 13 笔2024-03进口 $606.2K · 20 笔出口 $73.0K · 27 笔2024-04进口 $1.11M · 18 笔出口 $69.7K · 27 笔2024-05进口 $1.10M · 19 笔出口 $104.7K · 26 笔2024-06进口 $1.40M · 23 笔出口 $66.2K · 25 笔2024-07进口 $706.1K · 14 笔出口 $73.7K · 20 笔2024-08进口 $1.23M · 20 笔出口 $96.4K · 30 笔2024-09进口 $877.8K · 16 笔出口 $82.8K · 20 笔2024-10进口 $649.9K · 14 笔出口 $95.5K · 23 笔2024-11进口 $1.44M · 19 笔出口 $76.0K · 26 笔2024-12进口 $1.19M · 18 笔出口 $142.8K · 28 笔2025-01进口 $1.15M · 20 笔出口 $83.7K · 19 笔2025-02进口 $805.5K · 14 笔出口 $139.3K · 29 笔2025-03进口 $1.10M · 16 笔出口 $170.6K · 34 笔2025-04进口 $677.8K · 17 笔出口 $164.3K · 33 笔2025-05进口 $1.18M · 17 笔出口 $176.1K · 27 笔2025-06进口 $837.9K · 17 笔出口 $169.1K · 31 笔2025-07进口 $1.16M · 17 笔出口 $140.3K · 26 笔2025-08进口 $1.10M · 19 笔出口 $139.3K · 25 笔2025-09进口 $886.8K · 19 笔出口 $169.6K · 30 笔2025-10进口 $889.4K · 23 笔出口 $145.3K · 25 笔2025-11进口 $947.8K · 16 笔出口 $162.3K · 25 笔2025-12进口 $911.7K · 12 笔出口 $203.9K · 28 笔2026-01进口 $1.69M · 27 笔出口 $188.4K · 27 笔2026-02进口 $899.0K · 20 笔出口 $142.9K · 28 笔2026-03进口 $1.03M · 14 笔出口 $180.8K · 34 笔2026-04进口 $2.00M · 19 笔出口 $252.3K · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $501.9K · 9 笔出口 $20.3K · 7 笔2023-09进口 $907.9K · 18 笔出口 $50.8K · 16 笔2023-10进口 $1.15M · 13 笔出口 $78.8K · 17 笔2023-11进口 $992.9K · 20 笔出口 $57.1K · 15 笔2023-12进口 $837.8K · 12 笔出口 $50.1K · 14 笔2024-01进口 $1.17M · 18 笔出口 $54.1K · 17 笔2024-02进口 $397.3K · 10 笔出口 $67.6K · 13 笔2024-03进口 $606.2K · 20 笔出口 $73.0K · 27 笔2024-04进口 $1.11M · 18 笔出口 $69.7K · 27 笔2024-05进口 $1.10M · 19 笔出口 $104.7K · 26 笔2024-06进口 $1.40M · 23 笔出口 $66.2K · 25 笔2024-07进口 $706.1K · 14 笔出口 $73.7K · 20 笔2024-08进口 $1.23M · 20 笔出口 $96.4K · 30 笔2024-09进口 $877.8K · 16 笔出口 $82.8K · 20 笔2024-10进口 $649.9K · 14 笔出口 $95.5K · 23 笔2024-11进口 $1.44M · 19 笔出口 $76.0K · 26 笔2024-12进口 $1.19M · 18 笔出口 $142.8K · 28 笔2025-01进口 $1.15M · 20 笔出口 $83.7K · 19 笔2025-02进口 $805.5K · 14 笔出口 $139.3K · 29 笔2025-03进口 $1.10M · 16 笔出口 $170.6K · 34 笔2025-04进口 $677.8K · 17 笔出口 $164.3K · 33 笔2025-05进口 $1.18M · 17 笔出口 $176.1K · 27 笔2025-06进口 $837.9K · 17 笔出口 $169.1K · 31 笔2025-07进口 $1.16M · 17 笔出口 $140.3K · 26 笔2025-08进口 $1.10M · 19 笔出口 $139.3K · 25 笔2025-09进口 $886.8K · 19 笔出口 $169.6K · 30 笔2025-10进口 $889.4K · 23 笔出口 $145.3K · 25 笔2025-11进口 $947.8K · 16 笔出口 $162.3K · 25 笔2025-12进口 $911.7K · 12 笔出口 $203.9K · 28 笔2026-01进口 $1.69M · 27 笔出口 $188.4K · 27 笔2026-02进口 $899.0K · 20 笔出口 $142.9K · 28 笔2026-03进口 $1.03M · 14 笔出口 $180.8K · 34 笔2026-04进口 $2.00M · 19 笔出口 $252.3K · 28 笔

工商档案

企业注册号0100970185
企查查编码QVNWC6SMD3
成立日期2014-01-09
联系地址Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN YANG MIN ENTERPRISE (VIỆT NAM)
企业英文名称YANG MIN ENTERPRISE ONE MEMBER CO.,LTD (VIET NAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyền xuất khẩu và quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn, cơ sở bán lẻ) các hàng hóa theo Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư số: 211043000469 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842223883015
邮箱hoa@yangmin.com.vn
传真+842223883012
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本201.39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
722920硅锰钢丝
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
722300不锈钢丝
848350滑轮飞轮
848310传动轴及曲柄
853690其他电路开关装置
848010铸造砂箱

出口

HS 编码产品
732020钢铁弹簧
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
871410摩托车及配件
392630塑料配件
731821钢制锁紧垫圈
730419无缝钢管线
848340齿轮及变速器
721710未涂层钢线
848350滑轮飞轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾266$29.04M
日本90$3.16M
泰国87$2.23M
马来西亚48$2.09M
韩国52$1.71M
中国67$1.04M
印度尼西亚23$595.2K
越南79$201.2K
德国1$2.2K
菲律宾1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南480$2.18M
中国台湾32$538.3K
泰国55$343.1K
菲律宾44$286.7K
AI14$231.2K
澳大利亚18$200.8K
韩国32$183.5K
新加坡158$147.8K
美国20$93.4K
日本54$72.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾253$27.11M未涂层钢线、硅锰钢丝
Nst Wire & Welding Co., Ltd.日本46$2.75M硅锰钢丝、未涂层钢线
Sam Hwa Steel Sdn. Bhd.马来西亚45$2.09M合金钢线材、硅锰钢丝
Thai Special Wire Co., Ltd.泰国24$1.04M未涂层钢线、合金钢线材
YANG CHING ENTERPRISE CO LTD中国台湾47$986.9K摩托车及配件、其他钢铁制品
Samhwa Steel Co., Ltd.韩国20$655.1K980200、合金钢线材
PT Srirejeki Perdana Steel印度尼西亚22$592.7K焊接钢管、钢铁管线管
Nantong Chenxiang New Materials Co., Ltd.中国25$367.4K未涂层钢线、钢绞线缆
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南35$144.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Nissei Eco Vietnam Co., Ltd.越南40$56.3K其他塑料管材、其他塑料制品

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南68$659.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南102$651.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Solity Vina Co., Ltd.越南57$576.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾31$531.5K钢铁弹簧、塑料配件
Singapore Spring Pte. Ltd.新加坡160$149.2K钢铁弹簧、其他钢弹簧
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南43$108.8K其他钢铁制品、其他纸制品
Mega Technology & Solution Co., Ltd.越南50$92.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南35$67.8K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南30$28.3K8472机器零件、其他钢铁制品
Belmont MFG Co., Ltd.越南30$21.9K非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 688)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29未涂层钢线Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾$20.5K
2026-04-29未涂层钢线Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾$15.7K
2026-04-29未涂层钢线Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾$18.6K
2026-04-29未涂层钢线Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾$1.6K
2026-04-29未涂层钢线FOSHAN NANHAI BAILIAN METAL MATERIALS CO LTD中国$14.5K
2026-04-29未涂层钢线Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾$12.5K
2026-04-29未涂层钢线Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾$3.9K
2026-04-29未涂层钢线FOSHAN NANHAI BAILIAN METAL MATERIALS CO LTD中国$2.4K
2026-04-29未涂层钢线Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾$7.1K
2026-04-29未涂层钢线Excel Rich Trading Co. Ltd.中国台湾$818

出口(共 916)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁弹簧AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$125
2026-04-29钢铁弹簧AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$45.0K
2026-04-28钢铁弹簧SINGAPORE SPRING PTE LTD新加坡$124
2026-04-28钢铁弹簧SINGAPORE SPRING PTE LTD新加坡$180
2026-04-28钢铁弹簧SINGAPORE SPRING PTE LTD新加坡$124
2026-04-23钢铁弹簧Ark Engineering & Mfg Inc美国$12.7K
2026-04-22钢铁弹簧CONG TY TNHH MEGA TECHNOLOGY & SOLUTION VIET NAM越南$184
2026-04-22钢铁弹簧MR PETER LAFFRENCHI英国$166
2026-04-22钢铁弹簧MR PETER LAFFRENCHI英国$397
2026-04-22钢铁弹簧MR PETER LAFFRENCHI英国$157

相关企业 · 同类产品

Yang Min Enterprise One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →