Van Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vạn Đạt
388
进口笔数
0
出口笔数
$16.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100776903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDD8FXN |
| 成立日期 | 1998-05-08 |
| 联系地址 | Phòng C53716 đến C53720 Tòa C5 D'.Capitale, Số 119 Đường Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẠN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +842435374264 |
| 邮箱 | vandatco@fpt.vn |
| 官网 | vandat.com.vn |
| 传真 | 02435374265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 332 | $14.00M |
| 韩国 | 56 | $2.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 89 | $4.98M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | 42 | $2.09M | 硬质PVC管、其他塑料管材 |
| Jinshengyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.37M | 未涂层钢线、不锈钢丝 |
| Longchuan County Baixin Rubber Belt Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.33M | 60-180cmV带、180-240cmV带 |
| Guizhou Wire Rope Inc. Co. | 中国 | 26 | $1.19M | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Zhejiang Guanming Power Transmission Material Corp. | 中国 | 26 | $1.18M | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Qida Global Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 24 | $840.6K | 未涂层钢线、热轧钢棒≥14mm |
| Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd. | 中国 | 9 | $673.2K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Zhengzhou Optris Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $604.8K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Hankuk Steel Wire Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $148.1K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $698 |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $7.5K |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $29.5K |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $6.3K |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $7.1K |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 硬质PVC管 | Hong-Il Industrial Corporation | 韩国 | $815 |