Van Dat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vạn Đạt

388
进口笔数
0
出口笔数
$16.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $853.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $310.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $324.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $635.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $360.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $662.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $676.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $314.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $332.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $225.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $360.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $491.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $568.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $669.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $375.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $303.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $352.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $776.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $448.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $740.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $453.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $347.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $417.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $583.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $360.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $853.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $408.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $454.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $119.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $310.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $324.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $304.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $635.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $86.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $360.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $662.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $676.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $314.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $332.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $225.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $360.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $491.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $568.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $669.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $375.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $303.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $352.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $776.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $448.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $247.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $740.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $453.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $347.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $417.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $583.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $360.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $853.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $408.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $454.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100776903
企查查编码QVNSDD8FXN
成立日期1998-05-08
联系地址Phòng C53716 đến C53720 Tòa C5 D'.Capitale, Số 119 Đường Trần Duy Hưng, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẠN ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+842435374264
邮箱vandatco@fpt.vn
官网vandat.com.vn
传真02435374265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
731210钢绞线缆
721720镀锌钢丝
391723硬质PVC管
391739其他塑料管材
401039其他橡胶带
40103260-180cmV带
401034180-240cmV带
340319非纺织润滑剂
690310高碳耐火陶瓷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国332$14.00M
韩国56$2.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YogiAnt International Ltd.中国89$4.98M钢绞线缆、硅锰钢条杆
Hong-Il Industrial Corporation韩国42$2.09M硬质PVC管、其他塑料管材
Jinshengyuan Trading Co., Ltd.中国46$1.37M未涂层钢线、不锈钢丝
Longchuan County Baixin Rubber Belt Co., Ltd.中国26$1.33M60-180cmV带、180-240cmV带
Guizhou Wire Rope Inc. Co.中国26$1.19M钢绞线缆、未涂层钢线
Zhejiang Guanming Power Transmission Material Corp.中国26$1.18M钢绞线缆、镀锌钢丝
Qida Global Industrial Development Co., Ltd.中国24$840.6K未涂层钢线、热轧钢棒≥14mm
Gongyi Hengxing Hardware Co., Ltd.中国9$673.2K镀锌钢丝、钢绞线缆
Zhengzhou Optris Science & Technology Co., Ltd.中国24$604.8K非纺织润滑剂、非轻质石油
Hankuk Steel Wire Co., Ltd.韩国10$148.1K未涂层钢线、镀锌钢丝

近期贸易明细

进口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$698
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$3.3K
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$3.0K
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$7.5K
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$29.5K
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$2.6K
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$6.3K
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$7.1K
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$1.1K
2026-06-29硬质PVC管Hong-Il Industrial Corporation韩国$815

相关企业 · 同类产品

Van Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →