Vietnam Shine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIệT NAM SHINE.
201
进口笔数
316
出口笔数
$2.03M
进口金额
$9.26M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
19
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600644900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C07ACC |
| 成立日期 | 2003-06-18 |
| 联系地址 | Số 104/2-5, Đường 4A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT NAM SHINE |
| 企业英文名称 | VIETNAM SHINE CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104/2-5, Đường 4A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata) ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513936155 |
| 邮箱 | vnshine.my@gmail.com |
| 传真 | +842513936089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 259.7503亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760692 | 铝合金板材 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 490110 | 单张印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $526.6K |
| 中国 | 43 | $476.2K |
| 韩国 | 34 | $389.4K |
| 南非 | 4 | $249.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $202.2K |
| 泰国 | 72 | $165.4K |
| 美国 | 12 | $15.9K |
| 新加坡 | 3 | $5.9K |
| 日本 | 4 | $98 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 201 | $7.97M |
| 越南 | 27 | $607.6K |
| 泰国 | 72 | $347.1K |
| 中国香港 | 6 | $193.7K |
| 中国 | 4 | $76.1K |
| 马来西亚 | 2 | $52.9K |
| 菲律宾 | 2 | $5.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
| 印度 | 1 | $969 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $510.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Toyota Tsusho Corporation | 日本 | 7 | $451.4K | 车身零件、车辆悬挂零件 |
| Korea Fine Ceramic Co., Ltd. | 越南 | 27 | $364.2K | 水性聚合物涂料、其他化学制剂 |
| Okitsumo Paint (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $317.7K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| Kureha (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 72 | $165.4K | 铝合金板材 |
| The Chemours Company Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $97.9K | 二氧化钛颜料、水性聚合物涂料 |
| Daikin Chemical Southeast Asia Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.0K | 水性聚合物涂料、其他合成橡胶 |
| Seon Kyung Corp | 韩国 | 4 | $23.8K | 焊接用焊剂、手工磨刀石 |
| KimscCook Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| NIC Industries, Inc. | 美国 | 12 | $15.9K | 聚合物基油漆、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shine Kohgei Co., Ltd. | 日本 | 54 | $3.63M | 铝制家用器具、非瓦楞折叠盒 |
| Kyocera Corporation | 日本 | 98 | $3.37M | 铝制家用器具、其他钢铁家用品 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $576.0K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Ikenaga Iron Works Co., Ltd. | 日本 | 14 | $532.0K | 其他钢铁铸件、其他铝制品 |
| Kureha (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 71 | $341.2K | 铝合金板材 |
| KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | 14 | $307.2K | 铝制家用器具、其他塑料制品 |
| AEON STORES (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $155.3K | 其他香蕉、棉制毛巾织物 |
| Daiya Alumi Co., Ltd. | 日本 | 13 | $123.1K | 铝制家用器具、其他塑料制品 |
| Kyocera (Hong Kong) Sales & Trading Ltd. | 中国 | 5 | $114.5K | 印刷电路、塑料包装箱 |
| Kyocera Corporation, Sendai Plant | 日本 | 8 | $2.1K | 未印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | KUREHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $128 |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | KUREHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $320 |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | KUREHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | KUREHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $455 |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | KUREHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | KUREHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $128 |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | KUREHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $455 |
| 2026-04-28 | 铝合金板材 | KUREHA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $320 |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | KOREA FINE CERAMIC CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-08 | 其他有机无机化合物 | KOREA FINE CERAMIC CO LTD | 韩国 | $22.5K |
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $14.8K |
| 2026-04-22 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $9.7K |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $87 |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $87 |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $66 |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $69 |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $66 |
| 2026-04-21 | 铝制家用器具 | KYOCERA CORP HEAD OFFICE | 日本 | $69 |