Vietnam Shine Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 铝制家用器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VIệT NAM SHINE.

201
进口笔数
316
出口笔数
$2.03M
进口金额
$9.26M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
19
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-09进口 $82.5K · 10 笔出口 $239.5K · 6 笔2023-10进口 $101.5K · 5 笔出口 $227.9K · 7 笔2023-11进口 $110.2K · 11 笔出口 $424.3K · 10 笔2023-12进口 $40.3K · 5 笔出口 $248.7K · 8 笔2024-01进口 $75.4K · 5 笔出口 $249.1K · 10 笔2024-02进口 $44.1K · 5 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-03进口 $123.0K · 7 笔出口 $387.6K · 12 笔2024-04进口 $10.4K · 5 笔出口 $236.0K · 9 笔2024-05进口 $106.9K · 9 笔出口 $304.6K · 11 笔2024-06进口 $75.8K · 4 笔出口 $240.2K · 7 笔2024-07进口 $44.2K · 4 笔出口 $230.5K · 9 笔2024-08进口 $33.0K · 4 笔出口 $53.7K · 5 笔2024-09进口 $89.1K · 5 笔出口 $477.5K · 11 笔2024-10进口 $41.1K · 7 笔出口 $189.9K · 9 笔2024-11进口 $121.7K · 4 笔出口 $503.4K · 12 笔2024-12进口 $47.5K · 4 笔出口 $297.4K · 10 笔2025-01进口 $60.9K · 5 笔出口 $252.8K · 8 笔2025-02进口 $88.7K · 8 笔出口 $426.7K · 12 笔2025-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $395.3K · 11 笔2025-04进口 $35.1K · 8 笔出口 $409.7K · 8 笔2025-05进口 $29.7K · 4 笔出口 $223.1K · 6 笔2025-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $205.3K · 6 笔2025-07进口 $37.4K · 4 笔出口 $98.7K · 7 笔2025-08进口 $38.6K · 6 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-09进口 $35.2K · 6 笔出口 $297.9K · 12 笔2025-10进口 $20.9K · 5 笔出口 $291.6K · 9 笔2025-11进口 $73.0K · 8 笔出口 $157.2K · 7 笔2025-12进口 $34.4K · 6 笔出口 $57.2K · 11 笔2026-01进口 $10.2K · 5 笔出口 $444.0K · 13 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $284.1K · 9 笔2026-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $106.2K · 8 笔2026-04进口 $69.1K · 3 笔出口 $53.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $15.0K · 1 笔2023-09进口 $82.5K · 10 笔出口 $239.5K · 6 笔2023-10进口 $101.5K · 5 笔出口 $227.9K · 7 笔2023-11进口 $110.2K · 11 笔出口 $424.3K · 10 笔2023-12进口 $40.3K · 5 笔出口 $248.7K · 8 笔2024-01进口 $75.4K · 5 笔出口 $249.1K · 10 笔2024-02进口 $44.1K · 5 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-03进口 $123.0K · 7 笔出口 $387.6K · 12 笔2024-04进口 $10.4K · 5 笔出口 $236.0K · 9 笔2024-05进口 $106.9K · 9 笔出口 $304.6K · 11 笔2024-06进口 $75.8K · 4 笔出口 $240.2K · 7 笔2024-07进口 $44.2K · 4 笔出口 $230.5K · 9 笔2024-08进口 $33.0K · 4 笔出口 $53.7K · 5 笔2024-09进口 $89.1K · 5 笔出口 $477.5K · 11 笔2024-10进口 $41.1K · 7 笔出口 $189.9K · 9 笔2024-11进口 $121.7K · 4 笔出口 $503.4K · 12 笔2024-12进口 $47.5K · 4 笔出口 $297.4K · 10 笔2025-01进口 $60.9K · 5 笔出口 $252.8K · 8 笔2025-02进口 $88.7K · 8 笔出口 $426.7K · 12 笔2025-03进口 $5.6K · 3 笔出口 $395.3K · 11 笔2025-04进口 $35.1K · 8 笔出口 $409.7K · 8 笔2025-05进口 $29.7K · 4 笔出口 $223.1K · 6 笔2025-06进口 $16.8K · 2 笔出口 $205.3K · 6 笔2025-07进口 $37.4K · 4 笔出口 $98.7K · 7 笔2025-08进口 $38.6K · 6 笔出口 $53.1K · 3 笔2025-09进口 $35.2K · 6 笔出口 $297.9K · 12 笔2025-10进口 $20.9K · 5 笔出口 $291.6K · 9 笔2025-11进口 $73.0K · 8 笔出口 $157.2K · 7 笔2025-12进口 $34.4K · 6 笔出口 $57.2K · 11 笔2026-01进口 $10.2K · 5 笔出口 $444.0K · 13 笔2026-02进口 $7.0K · 3 笔出口 $284.1K · 9 笔2026-03进口 $5.9K · 3 笔出口 $106.2K · 8 笔2026-04进口 $69.1K · 3 笔出口 $53.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号3600644900
企查查编码QVN4C07ACC
成立日期2003-06-18
联系地址Số 104/2-5, Đường 4A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VIỆT NAM SHINE
企业英文名称VIETNAM SHINE CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 104/2-5, Đường 4A, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata) ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513936155
邮箱vnshine.my@gmail.com
传真+842513936089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本259.7503亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760692铝合金板材
320910丙烯酸/乙烯涂料
761699其他铝制品
293190其他有机无机化合物
382499其他化学制剂
320890聚合物基油漆
760110未锻轧铝
320990水性聚合物涂料
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
381090焊接用焊剂

出口

HS 编码产品
761510铝制家用器具
760692铝合金板材
761699其他铝制品
732599其他钢铁铸件
392690其他塑料制品
481920非瓦楞折叠盒
482190未印刷标签
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
732399其他钢铁家用品
490110单张印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$526.6K
中国43$476.2K
韩国34$389.4K
南非4$249.2K
澳大利亚3$202.2K
泰国72$165.4K
美国12$15.9K
新加坡3$5.9K
日本4$98

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本201$7.97M
越南27$607.6K
泰国72$347.1K
中国香港6$193.7K
中国4$76.1K
马来西亚2$52.9K
菲律宾2$5.1K
新加坡1$2.5K
印度1$969

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南25$510.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Toyota Tsusho Corporation日本7$451.4K车身零件、车辆悬挂零件
Korea Fine Ceramic Co., Ltd.越南27$364.2K水性聚合物涂料、其他化学制剂
Okitsumo Paint (Changshu) Co., Ltd.中国19$317.7K丙烯酸/乙烯涂料
Kureha (Thailand) Co., Ltd.泰国72$165.4K铝合金板材
The Chemours Company Singapore Pte. Ltd.新加坡9$97.9K二氧化钛颜料、水性聚合物涂料
Daikin Chemical Southeast Asia Co., Ltd.中国4$26.0K水性聚合物涂料、其他合成橡胶
Seon Kyung Corp韩国4$23.8K焊接用焊剂、手工磨刀石
KimscCook Co., Ltd.中国4$16.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品
NIC Industries, Inc.美国12$15.9K聚合物基油漆、其他饱和聚酯

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shine Kohgei Co., Ltd.日本54$3.63M铝制家用器具、非瓦楞折叠盒
Kyocera Corporation日本98$3.37M铝制家用器具、其他钢铁家用品
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南26$576.0K金属加工机刀、铝合金型材
Ikenaga Iron Works Co., Ltd.日本14$532.0K其他钢铁铸件、其他铝制品
Kureha (Thailand) Co., Ltd.泰国71$341.2K铝合金板材
KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本14$307.2K铝制家用器具、其他塑料制品
AEON STORES (HONG KONG) CO LTD中国香港5$155.3K其他香蕉、棉制毛巾织物
Daiya Alumi Co., Ltd.日本13$123.1K铝制家用器具、其他塑料制品
Kyocera (Hong Kong) Sales & Trading Ltd.中国5$114.5K印刷电路、塑料包装箱
Kyocera Corporation, Sendai Plant日本8$2.1K未印刷标签、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝合金板材KUREHA (THAILAND) CO LTD泰国$128
2026-04-28铝合金板材KUREHA (THAILAND) CO LTD泰国$320
2026-04-28铝合金板材KUREHA (THAILAND) CO LTD泰国$1.2K
2026-04-28铝合金板材KUREHA (THAILAND) CO LTD泰国$455
2026-04-28铝合金板材KUREHA (THAILAND) CO LTD泰国$1.2K
2026-04-28铝合金板材KUREHA (THAILAND) CO LTD泰国$128
2026-04-28铝合金板材KUREHA (THAILAND) CO LTD泰国$455
2026-04-28铝合金板材KUREHA (THAILAND) CO LTD泰国$320
2026-04-08其他化学制剂KOREA FINE CERAMIC CO LTD韩国$7.9K
2026-04-08其他有机无机化合物KOREA FINE CERAMIC CO LTD韩国$22.5K

出口(共 316)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$8.4K
2026-04-22铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$14.8K
2026-04-22铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$9.8K
2026-04-22铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$9.7K
2026-04-21铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$87
2026-04-21铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$87
2026-04-21铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$66
2026-04-21铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$69
2026-04-21铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$66
2026-04-21铝制家用器具KYOCERA CORP HEAD OFFICE日本$69

相关企业 · 同类产品

Vietnam Shine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →