Quang Minh Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,162 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Quang Minh
741
进口笔数
4,162
出口笔数
$34.64M
进口金额
$46.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200826756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GHAED3 |
| 成立日期 | 2008-07-22 |
| 联系地址 | Thửa số 62 đến số 68 Lô N4 Khu chung cư Thôn Dụ Nghĩa, Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A5, Khu công nghiệp Nhật Bản – Hải Phòng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02252225080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 630亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 722219 | 非圆不锈钢棒材 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 740 | $34.63M |
| 越南 | 5 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,159 | $46.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 699 | $23.08M | 工业机器人、功能机器零件 |
| Quang Minh Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 安道尔 | 5 | $8.19M | 非泡沫塑料片、非圆不锈钢棒材 |
| Quang Minh Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 25 | $2.71M | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 日本 | 177 | $557.6K | 其他钢铁制品、不锈钢冷拔管 |
| Quang Minh Trading And Production Co., Ltd. | 日本 | 3 | $110.0K | 焊接方钢管、不锈钢冷拔管 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他印刷机零件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 4,087 | $37.79M | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Quang Minh Trading and Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.40M | 非泡沫塑料片、非圆不锈钢棒材 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $91.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $14.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH | 日本 | $140 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $668 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH | 日本 | $4 |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $47 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $146 |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH | 日本 | $94 |
| 2026-04-28 | 非圆不锈钢棒材 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH | 日本 | $208 |
| 2026-04-28 | 铝合金型材 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 日本 | $10.2K |
出口(共 4,162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-28 | 其他铜制品 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-28 | 功能机器零件 | RORZE ROBOTECH CO LTD | 越南 | $16 |