Quang Minh Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,162 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Quang Minh

741
进口笔数
4,162
出口笔数
$34.64M
进口金额
$46.30M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $355.4K · 2 笔出口 $448.1K · 88 笔2023-09进口 $604.2K · 11 笔出口 $626.0K · 129 笔2023-10进口 $718.3K · 7 笔出口 $742.1K · 158 笔2023-11进口 $749.0K · 8 笔出口 $822.9K · 133 笔2023-12进口 $633.5K · 4 笔出口 $730.7K · 150 笔2024-01进口 $606.5K · 7 笔出口 $854.2K · 160 笔2024-02进口 $727.7K · 9 笔出口 $777.6K · 160 笔2024-03进口 $618.3K · 29 笔出口 $883.7K · 71 笔2024-04进口 $411.9K · 26 笔出口 $655.4K · 79 笔2024-05进口 $424.3K · 29 笔出口 $808.9K · 77 笔2024-06进口 $497.7K · 26 笔出口 $847.0K · 77 笔2024-07进口 $683.4K · 33 笔出口 $1.12M · 90 笔2024-08进口 $482.6K · 28 笔出口 $815.8K · 81 笔2024-09进口 $534.5K · 33 笔出口 $964.2K · 94 笔2024-10进口 $2.28M · 39 笔出口 $793.7K · 71 笔2024-11进口 $289.7K · 30 笔出口 $887.3K · 100 笔2024-12进口 $731.1K · 29 笔出口 $1.18M · 106 笔2025-01进口 $8.80M · 25 笔出口 $8.96M · 70 笔2025-02进口 $535.4K · 23 笔出口 $919.7K · 80 笔2025-03进口 $789.8K · 26 笔出口 $1.03M · 85 笔2025-04进口 $739.5K · 28 笔出口 $1.66M · 111 笔2025-05进口 $592.5K · 25 笔出口 $1.12M · 99 笔2025-06进口 $607.0K · 28 笔出口 $948.0K · 82 笔2025-07进口 $714.1K · 27 笔出口 $1.46M · 92 笔2025-08进口 $475.4K · 20 笔出口 $1.00M · 95 笔2025-09进口 $509.7K · 21 笔出口 $1.06M · 105 笔2025-10进口 $301.3K · 19 笔出口 $761.4K · 100 笔2025-11进口 $663.1K · 19 笔出口 $826.0K · 85 笔2025-12进口 $507.8K · 19 笔出口 $878.1K · 93 笔2026-01进口 $654.4K · 20 笔出口 $1.29M · 111 笔2026-02进口 $233.6K · 11 笔出口 $1.05M · 105 笔2026-03进口 $277.3K · 15 笔出口 $1.48M · 115 笔2026-04进口 $3.92M · 36 笔出口 $1.62M · 117 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $355.4K · 2 笔出口 $448.1K · 88 笔2023-09进口 $604.2K · 11 笔出口 $626.0K · 129 笔2023-10进口 $718.3K · 7 笔出口 $742.1K · 158 笔2023-11进口 $749.0K · 8 笔出口 $822.9K · 133 笔2023-12进口 $633.5K · 4 笔出口 $730.7K · 150 笔2024-01进口 $606.5K · 7 笔出口 $854.2K · 160 笔2024-02进口 $727.7K · 9 笔出口 $777.6K · 160 笔2024-03进口 $618.3K · 29 笔出口 $883.7K · 71 笔2024-04进口 $411.9K · 26 笔出口 $655.4K · 79 笔2024-05进口 $424.3K · 29 笔出口 $808.9K · 77 笔2024-06进口 $497.7K · 26 笔出口 $847.0K · 77 笔2024-07进口 $683.4K · 33 笔出口 $1.12M · 90 笔2024-08进口 $482.6K · 28 笔出口 $815.8K · 81 笔2024-09进口 $534.5K · 33 笔出口 $964.2K · 94 笔2024-10进口 $2.28M · 39 笔出口 $793.7K · 71 笔2024-11进口 $289.7K · 30 笔出口 $887.3K · 100 笔2024-12进口 $731.1K · 29 笔出口 $1.18M · 106 笔2025-01进口 $8.80M · 25 笔出口 $8.96M · 70 笔2025-02进口 $535.4K · 23 笔出口 $919.7K · 80 笔2025-03进口 $789.8K · 26 笔出口 $1.03M · 85 笔2025-04进口 $739.5K · 28 笔出口 $1.66M · 111 笔2025-05进口 $592.5K · 25 笔出口 $1.12M · 99 笔2025-06进口 $607.0K · 28 笔出口 $948.0K · 82 笔2025-07进口 $714.1K · 27 笔出口 $1.46M · 92 笔2025-08进口 $475.4K · 20 笔出口 $1.00M · 95 笔2025-09进口 $509.7K · 21 笔出口 $1.06M · 105 笔2025-10进口 $301.3K · 19 笔出口 $761.4K · 100 笔2025-11进口 $663.1K · 19 笔出口 $826.0K · 85 笔2025-12进口 $507.8K · 19 笔出口 $878.1K · 93 笔2026-01进口 $654.4K · 20 笔出口 $1.29M · 111 笔2026-02进口 $233.6K · 11 笔出口 $1.05M · 105 笔2026-03进口 $277.3K · 15 笔出口 $1.48M · 115 笔2026-04进口 $3.92M · 36 笔出口 $1.62M · 117 笔

工商档案

企业注册号0200826756
企查查编码QVN1GHAED3
成立日期2008-07-22
联系地址Thửa số 62 đến số 68 Lô N4 Khu chung cư Thôn Dụ Nghĩa, Xã Lê Thiện, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A5, Khu công nghiệp Nhật Bản – Hải Phòng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02252225080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本630亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722219非圆不锈钢棒材
760421铝合金型材
732690其他钢铁制品
721491矩形钢棒
392190非泡沫塑料片
760692铝合金板材
721114热轧钢扁平材
730441不锈钢冷拔管
721924热轧不锈钢板
391690塑料棒材及型材

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
760692铝合金板材
321000皮革整理涂料
760421铝合金型材
722219非圆不锈钢棒材
730441不锈钢冷拔管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本740$34.63M
越南5$16.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,159$46.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南699$23.08M工业机器人、功能机器零件
Quang Minh Trading and Manufacturing Co., Ltd.安道尔5$8.19M非泡沫塑料片、非圆不锈钢棒材
Quang Minh Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南25$2.71M其他钢铁制品、其他铜制品
Rorze Robotech Co., Ltd.日本177$557.6K其他钢铁制品、不锈钢冷拔管
Quang Minh Trading And Production Co., Ltd.日本3$110.0K焊接方钢管、不锈钢冷拔管
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他印刷机零件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南4,087$37.79M其他钢铁制品、功能机器零件
Quang Minh Trading and Manufacturing Co., Ltd.越南8$8.40M非泡沫塑料片、非圆不锈钢棒材
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南49$91.8K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南18$14.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非圆不锈钢棒材CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH日本$140
2026-04-28铝合金型材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$668
2026-04-28滑轮飞轮CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH日本$4
2026-04-28非圆不锈钢棒材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$47
2026-04-28铝合金型材CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH日本$1.7K
2026-04-28非圆不锈钢棒材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$6.2K
2026-04-28铝合金型材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$146
2026-04-28非圆不锈钢棒材CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH日本$94
2026-04-28非圆不锈钢棒材CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI QUANG MINH日本$208
2026-04-28铝合金型材RORZE ROBOTECH CO LTD日本$10.2K

出口(共 4,162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$37
2026-04-28功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$0
2026-04-28功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$35
2026-04-28其他铜制品RORZE ROBOTECH CO LTD越南$25
2026-04-28功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$99
2026-04-28功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$10
2026-04-28功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$0
2026-04-28功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$29
2026-04-28功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$0
2026-04-28功能机器零件RORZE ROBOTECH CO LTD越南$16

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →