Ikeda Vina Special Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 其他钢棒材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP ĐặC BIệT IKEDA VINA
0
进口笔数
117
出口笔数
$0
进口金额
$725.0K
出口金额
—
最近进口
2025-08-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703043637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ7M4AY |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | Số 811, Quốc Lộ 1K, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT IKEDA VINA |
| 企业英文名称 | IKEDA VINA SPECIAL STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 811, Quốc Lộ 1K, Khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84916453689 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $725.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $623.3K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $48.0K | 其他钢铁制品、其他钢棒材 |
| Arai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $44.4K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 热轧钢扁平材、其他钢棒材 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $358 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-08-22 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-22 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2025-08-22 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-08-22 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-08-22 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-07-25 | 其他钢棒材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $786 |
| 2025-07-25 | 其他钢棒材 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $786 |
| 2025-07-18 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-07-18 | 其他钢棒材 | ARAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $693 |