V-Stainless Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,752 笔 · 主营 不锈钢棒材

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH V- STAINLESS STEEL

444
进口笔数
1,752
出口笔数
$24.82M
进口金额
$28.79M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
45
供应商数
109
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.0K · 3 笔出口 $212.1K · 8 笔2023-09进口 $454.3K · 14 笔出口 $386.5K · 28 笔2023-10进口 $485.3K · 11 笔出口 $578.4K · 38 笔2023-11进口 $280.2K · 8 笔出口 $594.5K · 35 笔2023-12进口 $787.6K · 18 笔出口 $495.8K · 40 笔2024-01进口 $265.5K · 9 笔出口 $444.5K · 34 笔2024-02进口 $542.2K · 9 笔出口 $627.7K · 35 笔2024-03进口 $76.3K · 5 笔出口 $725.9K · 46 笔2024-04进口 $543.4K · 13 笔出口 $623.9K · 37 笔2024-05进口 $582.1K · 10 笔出口 $603.3K · 41 笔2024-06进口 $553.5K · 12 笔出口 $527.4K · 25 笔2024-07进口 $659.4K · 16 笔出口 $741.8K · 42 笔2024-08进口 $330.5K · 8 笔出口 $607.6K · 41 笔2024-09进口 $1.01M · 17 笔出口 $538.0K · 34 笔2024-10进口 $809.7K · 18 笔出口 $701.0K · 43 笔2024-11进口 $911.2K · 10 笔出口 $523.0K · 46 笔2024-12进口 $398.0K · 10 笔出口 $688.7K · 58 笔2025-01进口 $158.9K · 5 笔出口 $724.7K · 30 笔2025-02进口 $401.7K · 8 笔出口 $664.3K · 37 笔2025-03进口 $755.4K · 11 笔出口 $708.7K · 51 笔2025-04进口 $344.0K · 8 笔出口 $1.00M · 58 笔2025-05进口 $617.6K · 11 笔出口 $1.06M · 47 笔2025-06进口 $219.5K · 7 笔出口 $619.5K · 47 笔2025-07进口 $636.5K · 16 笔出口 $755.2K · 49 笔2025-08进口 $576.7K · 12 笔出口 $535.2K · 43 笔2025-09进口 $393.8K · 10 笔出口 $473.0K · 35 笔2025-10进口 $739.2K · 15 笔出口 $415.5K · 47 笔2025-11进口 $674.2K · 10 笔出口 $1.00M · 38 笔2025-12进口 $497.5K · 15 笔出口 $458.5K · 47 笔2026-01进口 $252.2K · 6 笔出口 $1.21M · 85 笔2026-02进口 $498.1K · 9 笔出口 $1.11M · 61 笔2026-03进口 $1.11M · 13 笔出口 $930.7K · 94 笔2026-04进口 $4.07M · 13 笔出口 $2.54M · 88 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.0K · 3 笔出口 $212.1K · 8 笔2023-09进口 $454.3K · 14 笔出口 $386.5K · 28 笔2023-10进口 $485.3K · 11 笔出口 $578.4K · 38 笔2023-11进口 $280.2K · 8 笔出口 $594.5K · 35 笔2023-12进口 $787.6K · 18 笔出口 $495.8K · 40 笔2024-01进口 $265.5K · 9 笔出口 $444.5K · 34 笔2024-02进口 $542.2K · 9 笔出口 $627.7K · 35 笔2024-03进口 $76.3K · 5 笔出口 $725.9K · 46 笔2024-04进口 $543.4K · 13 笔出口 $623.9K · 37 笔2024-05进口 $582.1K · 10 笔出口 $603.3K · 41 笔2024-06进口 $553.5K · 12 笔出口 $527.4K · 25 笔2024-07进口 $659.4K · 16 笔出口 $741.8K · 42 笔2024-08进口 $330.5K · 8 笔出口 $607.6K · 41 笔2024-09进口 $1.01M · 17 笔出口 $538.0K · 34 笔2024-10进口 $809.7K · 18 笔出口 $701.0K · 43 笔2024-11进口 $911.2K · 10 笔出口 $523.0K · 46 笔2024-12进口 $398.0K · 10 笔出口 $688.7K · 58 笔2025-01进口 $158.9K · 5 笔出口 $724.7K · 30 笔2025-02进口 $401.7K · 8 笔出口 $664.3K · 37 笔2025-03进口 $755.4K · 11 笔出口 $708.7K · 51 笔2025-04进口 $344.0K · 8 笔出口 $1.00M · 58 笔2025-05进口 $617.6K · 11 笔出口 $1.06M · 47 笔2025-06进口 $219.5K · 7 笔出口 $619.5K · 47 笔2025-07进口 $636.5K · 16 笔出口 $755.2K · 49 笔2025-08进口 $576.7K · 12 笔出口 $535.2K · 43 笔2025-09进口 $393.8K · 10 笔出口 $473.0K · 35 笔2025-10进口 $739.2K · 15 笔出口 $415.5K · 47 笔2025-11进口 $674.2K · 10 笔出口 $1.00M · 38 笔2025-12进口 $497.5K · 15 笔出口 $458.5K · 47 笔2026-01进口 $252.2K · 6 笔出口 $1.21M · 85 笔2026-02进口 $498.1K · 9 笔出口 $1.11M · 61 笔2026-03进口 $1.11M · 13 笔出口 $930.7K · 94 笔2026-04进口 $4.07M · 13 笔出口 $2.54M · 88 笔

工商档案

企业注册号3603116264
企查查编码QVN4S15VPW
成立日期2013-11-27
联系地址Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III, - giai đoạn II, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V-STAINLESS STEEL
企业英文名称V-STAINLESS STEEL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, KCN Nhơn Trạch III, - giai đoạn II, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Nhơn Trạch III, - giai đoạn II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
电话+842513566966
邮箱t.nhan@v-sus.com
传真+842513566366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,371.75亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
722211不锈钢圆棒
730640不锈钢焊管
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721922不锈钢板材
722219非圆不锈钢棒材
722240不锈钢型材
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
730441不锈钢冷拔管

出口

HS 编码产品
722220不锈钢棒材
722219非圆不锈钢棒材
722211不锈钢圆棒
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722020冷轧不锈钢
732690其他钢铁制品
730640不锈钢焊管
722011热轧不锈钢
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本292$17.09M
中国台湾80$5.21M
韩国19$1.16M
中国51$495.3K
马来西亚53$318.0K
泰国18$290.5K
瑞典4$147.8K
印度3$52.4K
越南6$25.4K
芬兰1$20.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,716$28.24M
日本25$425.0K
泰国4$112.6K
柬埔寨5$13.8K
印度尼西亚2$682

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yoshu Tanpan Sangyo Co., Ltd.日本220$15.24M不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Nikko Stainless Co., Ltd.日本76$2.24M不锈钢冷拔管、不锈钢圆管
Yoshu Tanpan Sangyo Co. Ltd.中国台湾40$1.20M不锈钢棒材、不锈钢圆棒
Nikko Stainless Co. Ltd.中国台湾23$1.06M不锈钢焊管
S.M. Steel印度10$947.4K10mm以上不锈钢板、不锈钢板材
NAS TOA (Thailand) Co., Ltd.泰国17$290.0K不锈钢焊管、其他钢铁制品
Yoshu Tanpan Sangyo Ltd.日本3$199.4K不锈钢圆棒、不锈钢棒材
Nikko Stainless Co., Ltd.中国7$122.9K不锈钢管件、不锈钢冷拔管
Yoshu Tanpan Sangyo Co., Ltd.韩国3$106.1K不锈钢型材、不锈钢板材
Nikko Stainless Co., Ltd.马来西亚9$55.5K不锈钢管件、不锈钢管配件

下游采购商(共 109)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南132$15.28M其他钢铁制品、功能机器零件
RK Machinery Co., Ltd.越南222$2.31M非圆不锈钢棒材、其他钢铁制品
RK Engineering Co., Ltd.越南89$927.6K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Meiwa Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Zone)越南49$737.8K冷轧不锈钢、铝合金板材
Valqua Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise)越南61$723.5K3-4.75mm不锈钢冷轧板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
NIC Metal Processing Co., Ltd.越南93$591.3K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南97$340.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Facility Hanoi Co., Ltd.越南65$187.6K其他钢铁制品、塑料管件
Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南67$90.4K不锈钢圆棒、热轧不锈钢
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南49$48.8K金属加工机刀、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 444)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.马来西亚$12
2026-04-24不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.马来西亚$119
2026-04-24不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.马来西亚$106
2026-04-24不锈钢焊管Nikko Stainless Co., Ltd.日本$986
2026-04-24不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.马来西亚$571
2026-04-24不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.马来西亚$354
2026-04-24不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.马来西亚$23
2026-04-24不锈钢棒材Nikko Stainless Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-24不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.马来西亚$457
2026-04-24不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.马来西亚$1.7K

出口(共 1,752)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢冷拔管MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$5.9K
2026-04-29家具配件Nikko Stainless Co., Ltd.日本$5.6K
2026-04-29不锈钢冷拔管MDC PRECISION VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$988
2026-04-28不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.日本$114
2026-04-28不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.日本$83
2026-04-28不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.日本$393
2026-04-28不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.日本$166
2026-04-28不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.日本$204
2026-04-28不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.日本$701
2026-04-28不锈钢管件Nikko Stainless Co., Ltd.日本$294

相关企业 · 同类产品

V-Stainless Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →