Thanh Nhan Precision Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THàNH NHâN PRECISION

63
进口笔数
74
出口笔数
$67.7K
进口金额
$136.8K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-24
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $533 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $114 · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $849 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $693 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-12进口 $2.8K · 3 笔出口 $795 · 2 笔2026-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $581 · 1 笔2026-06进口 $578 · 1 笔出口 $584 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-10进口 $2.8K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-05进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-08进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $533 · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $1.3K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $114 · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-02进口 $849 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $8.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.4K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $3.5K · 3 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-09进口 $693 · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-12进口 $2.8K · 3 笔出口 $795 · 2 笔2026-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $5.4K · 3 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $2.6K · 2 笔出口 $581 · 1 笔2026-06进口 $578 · 1 笔出口 $584 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317278893
企查查编码QVNF2R6KUW
成立日期2022-05-06
联系地址11A Đường Trịnh Khắc Lập, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH NHÂN PRECISION
企业英文名称THANH NHAN PRECISION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11A Đường Trịnh Khắc Lập, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0918143663
邮箱sale@tnhan.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
846693机床零件
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820760可互换钻孔工具
820790可互换工具
491110商业广告材料
846620机床零件及夹具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
820780可互换车削工具
846610机床零件附件
846693机床零件
820790可互换工具
680520纸基研磨料
680530研磨粉/粒
820760可互换钻孔工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾46$56.9K
中国16$10.6K
韩国1$114

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$134.9K
中国台湾1$1.3K
德国1$506

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECHAINTOOL PRECISION CO LTD中国台湾30$34.0K机床零件8456-8465、机床零件附件
7 LEADERS CORP ORATION中国台湾9$10.6K铣削工具、可互换钻具
7 Leaders Co. Ltd.中国台湾3$5.7K金属加工机刀、可互换钻具
Shenzhen Bwin Precision Tools Co., Ltd.中国9$4.4K可互换工具、可互换钻具
O & M CORP.中国台湾2$3.6K可互换钻具、金属加工机刀
Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国2$2.7K机床零件及夹具、机床零件附件
LEADERS CO LTD中国台湾1$1.7K可互换工具、可互换钻孔工具
Dongguan Big Dipper Star Molded Cutting Tool Co., Ltd.中国3$1.5K可互换钻具、可互换工具
LEADERS CORP.中国台湾1$1.3K可互换工具、金属加工机刀
Zhuzhou Grewin Tungsten Carbide Tools Co., Ltd.中国1$1.2K未装配硬质合金工具、可互换钻具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南72$134.3K金属加工机刀、铝合金型材
CONG TY TNHH AIZAKI VIET NAM中国台湾1$1.3K金属加工机刀、可互换钻具
Takashima Vietnam Ltd.越南2$1.2K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19可互换钻具ECHAINTOOL PRECISION CO LTD中国台湾$228
2026-06-19可互换钻具ECHAINTOOL PRECISION CO LTD中国台湾$152
2026-06-19可互换车削工具ECHAINTOOL PRECISION CO LTD中国台湾$74
2026-06-19机床零件附件ECHAINTOOL PRECISION CO LTD中国台湾$36
2026-06-19可互换钻具ECHAINTOOL PRECISION CO LTD中国台湾$87
2026-05-27机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$100
2026-05-27机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$240
2026-05-27机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$100
2026-05-27机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$50
2026-05-27机床零件及夹具Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd.中国$50

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24螺纹加工工具Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-06-24可互换钻孔工具Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$113
2026-06-24金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$270
2026-05-22螺纹加工工具Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$62
2026-05-22金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-05-22金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$166
2026-05-22金属加工机刀Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$215
2026-05-22研磨粉/粒Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-04-21机床零件附件Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$114
2026-04-21可互换车削工具Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南$109

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Nhan Precision Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →