Thanh Nhan Precision Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH NHâN PRECISION
- 邮箱1
60
进口笔数
72
出口笔数
$64.5K
进口金额
$133.5K
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317278893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF2R6KUW |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | 11A Đường Trịnh Khắc Lập, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH NHÂN PRECISION |
| 企业英文名称 | THANH NHAN PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11A Đường Trịnh Khắc Lập, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0918143663 |
| 邮箱 | sale@tnhan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 44 | $54.9K |
| 中国 | 15 | $9.5K |
| 韩国 | 1 | $114 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $131.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $506 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECHAINTOOL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 29 | $33.4K | 机床零件8456-8465、机床零件附件 |
| 7 LEADERS CORP ORATION | 中国台湾 | 8 | $9.1K | 可互换钻具、可互换钻孔工具 |
| 7 Leaders Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $5.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Shenzhen Bwin Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 9 | $4.4K | 可互换工具、可互换钻具 |
| O & M CORP. | 中国台湾 | 2 | $3.6K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| LEADERS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.7K | 可互换工具、可互换钻孔工具 |
| Chengdu Sugiken Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 机床零件及夹具、机床零件附件 |
| Dongguan Big Dipper Star Molded Cutting Tool Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.5K | 可互换工具、可互换钻具 |
| LEADERS CORP. | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Zhuzhou Grewin Tungsten Carbide Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 未装配硬质合金工具、可互换钻具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $130.5K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| CONG TY TNHH AIZAKI VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Takashima Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $506 | 螺纹加工工具、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 可互换钻具 | O & M CORP. | 中国台湾 | $92 |
| 2026-04-18 | 可互换钻具 | O & M CORP. | 中国台湾 | $186 |
| 2026-04-18 | 金属加工机刀 | O & M CORP. | 中国台湾 | $156 |
| 2026-04-18 | 可互换钻具 | O & M CORP. | 中国台湾 | $88 |
| 2026-04-18 | 金属加工机刀 | O & M CORP. | 中国台湾 | $82 |
| 2026-04-18 | 金属加工机刀 | O & M CORP. | 中国台湾 | $199 |
| 2026-04-18 | 金属加工机刀 | O & M CORP. | 中国台湾 | $138 |
| 2026-04-18 | 可互换钻具 | O & M CORP. | 中国台湾 | $92 |
| 2026-04-18 | 金属加工机刀 | O & M CORP. | 中国台湾 | $138 |
| 2026-04-18 | 可互换钻具 | O & M CORP. | 中国台湾 | $166 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可互换车削工具 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $290 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $357 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |