TKTECH Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TK TECH VIệT NAM
201
进口笔数
181
出口笔数
$3.76M
进口金额
$1.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
42
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317223622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRT6F62 |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | 5A Đường 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TKTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TKTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 502/23/12 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0927666788 |
| 邮箱 | tranduy1801@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 71 | $2.27M |
| 中国 | 44 | $1.18M |
| 日本 | 66 | $210.8K |
| 中国台湾 | 26 | $81.9K |
| 德国 | 6 | $7.0K |
| 意大利 | 3 | $5.2K |
| 新加坡 | 2 | $622 |
| 美国 | 1 | $445 |
| 泰国 | 1 | $62 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $1.27M |
| 中国台湾 | 1 | $984 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK TECH Co., Ltd. | 韩国 | 50 | $887.3K | 其他泡沫塑料、热轧不锈钢 |
| JIO Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $744.6K | 其他泡沫塑料、其他铝制品 |
| HOMGE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $40.9K | 机床零件、机床零件及夹具 |
| Saiyasu Co., Ltd. | 日本 | 20 | $32.7K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| 7 LEADERS CORP ORATION | 中国台湾 | 9 | $25.4K | 铣削工具、可互换钻具 |
| Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.2K | 其他钢铁制品、泵及压缩机零件 |
| JEP Industrades Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $11.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Michihira Co., Ltd. | 日本 | 8 | $10.7K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Dezhou Puyiou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.1K | 机床零件附件、螺纹钢制管件 |
| Shanghai Nagoya Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.7K | 可互换工具、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inno Flex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $871.3K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 42 | $152.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $125.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $116.7K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH TAZMO VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $984 | 贱金属铰链、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他泡沫塑料 | JIO Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Michihira Co., Ltd. | 日本 | $108 |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Michihira Co., Ltd. | 日本 | $201 |
| 2026-06-17 | 可互换钻具 | Michihira Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Michihira Co., Ltd. | 日本 | $195 |
| 2026-06-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Michihira Co., Ltd. | 日本 | $64 |
| 2026-06-17 | 可互换钻具 | Michihira Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-06-17 | 可互换钻具 | Michihira Co., Ltd. | 日本 | $39 |
| 2026-06-17 | 金属加工机刀 | Michihira Co., Ltd. | 日本 | $233 |
| 2026-06-16 | 机床零件附件 | Dezhou Puyiou Machinery Co., Ltd. | 中国 | $21 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 机床零件及夹具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $716 |
| 2026-06-24 | 可互换钻具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $301 |
| 2026-06-24 | 可互换钻具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-06-24 | 可互换钻具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-24 | 可互换钻具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $213 |
| 2026-06-24 | 金属加工机刀 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 机床零件及夹具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-06-24 | 机床零件及夹具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $148 |