TKTECH Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TK TECH VIệT NAM

201
进口笔数
181
出口笔数
$3.76M
进口金额
$1.27M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
42
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $740.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.3K · 5 笔出口 $48.3K · 9 笔2023-11进口 $307.1K · 5 笔出口 $9.7K · 8 笔2023-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-01进口 $44.1K · 8 笔出口 $8.4K · 8 笔2024-02进口 $13.6K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $2.1K · 4 笔出口 $16.4K · 10 笔2024-04进口 $47.1K · 7 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-05进口 $64.7K · 7 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-06进口 $39.6K · 5 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-07进口 $5.4K · 6 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-08进口 $9.0K · 5 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-09进口 $18.5K · 4 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-10进口 $7.7K · 5 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-11进口 $254.8K · 6 笔出口 $13.5K · 8 笔2024-12进口 $19.5K · 5 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-01进口 $11.0K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-03进口 $29.5K · 6 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-04进口 $36.1K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $34.6K · 7 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $154.8K · 7 笔出口 $138.5K · 5 笔2025-07进口 $699.7K · 5 笔出口 $737.6K · 7 笔2025-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-09进口 $740.8K · 5 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-10进口 $67.8K · 4 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-11进口 $63.1K · 5 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-12进口 $53.2K · 4 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $39.8K · 4 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $25.4K · 4 笔出口 $16.5K · 7 笔2026-04进口 $189.0K · 4 笔出口 $19.8K · 4 笔2026-05进口 $8.7K · 3 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-06进口 $248.1K · 5 笔出口 $16.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.3K · 5 笔出口 $48.3K · 9 笔2023-11进口 $307.1K · 5 笔出口 $9.7K · 8 笔2023-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $7.4K · 6 笔2024-01进口 $44.1K · 8 笔出口 $8.4K · 8 笔2024-02进口 $13.6K · 3 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-03进口 $2.1K · 4 笔出口 $16.4K · 10 笔2024-04进口 $47.1K · 7 笔出口 $10.1K · 4 笔2024-05进口 $64.7K · 7 笔出口 $8.7K · 6 笔2024-06进口 $39.6K · 5 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-07进口 $5.4K · 6 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-08进口 $9.0K · 5 笔出口 $19.0K · 6 笔2024-09进口 $18.5K · 4 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-10进口 $7.7K · 5 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-11进口 $254.8K · 6 笔出口 $13.5K · 8 笔2024-12进口 $19.5K · 5 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-01进口 $11.0K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-03进口 $29.5K · 6 笔出口 $3.3K · 4 笔2025-04进口 $36.1K · 5 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-05进口 $34.6K · 7 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $154.8K · 7 笔出口 $138.5K · 5 笔2025-07进口 $699.7K · 5 笔出口 $737.6K · 7 笔2025-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-09进口 $740.8K · 5 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-10进口 $67.8K · 4 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-11进口 $63.1K · 5 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-12进口 $53.2K · 4 笔出口 $2.2K · 2 笔2026-01进口 $39.8K · 4 笔出口 $2.7K · 4 笔2026-02进口 $4.6K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $25.4K · 4 笔出口 $16.5K · 7 笔2026-04进口 $189.0K · 4 笔出口 $19.8K · 4 笔2026-05进口 $8.7K · 3 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-06进口 $248.1K · 5 笔出口 $16.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317223622
企查查编码QVNCRT6F62
成立日期2022-03-29
联系地址5A Đường 79, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TKTECH VIỆT NAM
企业英文名称TKTECH VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址502/23/12 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话0927666788
邮箱tranduy1801@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
392119其他泡沫塑料
846610机床零件附件
820750可互换钻具
722012热轧不锈钢
846620机床零件及夹具
730792螺纹钢制管件
731815钢铁螺钉螺栓
901730测量仪器
820411不可调扳手

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820750可互换钻具
901730测量仪器
842199过滤净化器零件
846620机床零件及夹具
842139气体过滤机械
731815钢铁螺钉螺栓
903180其他测量仪器
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国71$2.27M
中国44$1.18M
日本66$210.8K
中国台湾26$81.9K
德国6$7.0K
意大利3$5.2K
新加坡2$622
美国1$445
泰国1$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南180$1.27M
中国台湾1$984

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TK TECH Co., Ltd.韩国50$887.3K其他泡沫塑料、热轧不锈钢
JIO Co., Ltd.韩国20$744.6K其他泡沫塑料、其他铝制品
HOMGE MACHINERY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾6$40.9K机床零件、机床零件及夹具
Saiyasu Co., Ltd.日本20$32.7K可互换钻具、金属加工机刀
7 LEADERS CORP ORATION中国台湾9$25.4K铣削工具、可互换钻具
Loxson International Sourcing (Suzhou) Co., Ltd.中国5$12.2K其他钢铁制品、泵及压缩机零件
JEP Industrades Pte. Ltd.新加坡9$11.3K金属加工机刀、可互换钻具
Michihira Co., Ltd.日本8$10.7K可互换钻具、金属加工机刀
Dezhou Puyiou Machinery Co., Ltd.中国7$5.1K机床零件附件、螺纹钢制管件
Shanghai Nagoya Precision Tools Co., Ltd.中国6$2.7K可互换工具、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inno Flex Vina Co., Ltd.越南4$871.3K印刷电路、自粘塑料片
Brother Industries Saigon Ltd.越南42$152.7K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南67$125.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aizaki Vietnam Co., Ltd.越南65$116.7K金属加工机刀、铝合金型材
Daiwa Vietnam Ltd.越南2$1.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH TAZMO VIET NAM中国台湾1$984贱金属铰链、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他泡沫塑料JIO Co., Ltd.韩国$5.1K
2026-06-17金属加工机刀Michihira Co., Ltd.日本$108
2026-06-17金属加工机刀Michihira Co., Ltd.日本$201
2026-06-17可互换钻具Michihira Co., Ltd.日本$36
2026-06-17金属加工机刀Michihira Co., Ltd.日本$195
2026-06-17钢铁螺钉螺栓Michihira Co., Ltd.日本$64
2026-06-17可互换钻具Michihira Co., Ltd.日本$22
2026-06-17可互换钻具Michihira Co., Ltd.日本$39
2026-06-17金属加工机刀Michihira Co., Ltd.日本$233
2026-06-16机床零件附件Dezhou Puyiou Machinery Co., Ltd.中国$21

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24机床零件及夹具Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$203
2026-06-24金属加工机刀Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$412
2026-06-24金属加工机刀Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$716
2026-06-24可互换钻具Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$301
2026-06-24可互换钻具Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-06-24可互换钻具Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$35
2026-06-24可互换钻具Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$213
2026-06-24金属加工机刀Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-24机床零件及夹具Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$173
2026-06-24机床零件及夹具Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南$148

相关企业 · 同类产品

TKTECH Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →