Outo Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 非在业

69
进口笔数
43
出口笔数
$236.5K
进口金额
$67.4K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2024-08-08
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.6K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $10.2K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $30.6K · 5 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-01进口 $13.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-04进口 $13.7K · 5 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $5.1K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $901 · 2 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.9K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $10.2K · 5 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-12进口 $30.6K · 5 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-01进口 $13.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-03进口 $5.4K · 2 笔出口 $5.4K · 4 笔2024-04进口 $13.7K · 5 笔出口 $3.4K · 4 笔2024-05进口 $2.2K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-06进口 $5.1K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $901 · 2 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301103161
企查查编码QVNARFF935
成立日期2019-09-19
联系地址Tầng 5, Lô 6 tòa nhà thương mại Cao Nguyên, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OUTO VINA
企业英文名称OUTO VINA COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 5, Lô 6 tòa nhà thương mại Cao Nguyên, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0337664490
邮箱outovina@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846610机床零件附件
401693非泡沫橡胶密封件
845929非数控钻床
732690其他钢铁制品
820310手工锉刀
820411不可调扳手
820570手工工具及夹具
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$236.5K
日本1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$66.3K
韩国2$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国67$207.7K金属加工机刀、可互换钻具
Chungwoo Solution Co., Ltd.越南2$28.9K其他钢铁制品、非数控钻床

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南36$36.1K其他塑料制品、油漆溶剂
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南4$30.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
LMS Vina Co., Ltd.越南3$1.0K瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$59
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$19
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$29
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$23
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$35
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$84
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$25
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$29
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$20
2024-10-23金属加工机刀Chungwoo Solution Co., Ltd.韩国$33

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-08金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$54
2024-08-08金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$111
2024-08-08金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$69
2024-08-08金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$69
2024-08-08金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$129
2024-08-07金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$13
2024-08-07金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$87
2024-08-07金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$69
2024-08-07金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$78
2024-08-07金属加工机刀Woojeon Vina Co., Ltd.越南$48

相关企业 · 同类产品

Outo Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →