Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch

越南出口商 · 出口 3,756 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại TP.Hồ Chí Minh

1,016
进口笔数
3,756
出口笔数
$4.19M
进口金额
$13.92M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
64
供应商数
174
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 8 笔出口 $54.9K · 28 笔2023-09进口 $65.8K · 24 笔出口 $285.4K · 84 笔2023-10进口 $86.9K · 25 笔出口 $347.8K · 112 笔2023-11进口 $75.7K · 23 笔出口 $345.7K · 94 笔2023-12进口 $91.5K · 31 笔出口 $373.7K · 96 笔2024-01进口 $68.2K · 23 笔出口 $357.1K · 96 笔2024-02进口 $67.5K · 23 笔出口 $226.7K · 66 笔2024-03进口 $70.4K · 20 笔出口 $315.9K · 74 笔2024-04进口 $78.6K · 29 笔出口 $325.7K · 95 笔2024-05进口 $108.2K · 32 笔出口 $875.6K · 90 笔2024-06进口 $102.4K · 24 笔出口 $391.5K · 111 笔2024-07进口 $100.0K · 24 笔出口 $330.5K · 88 笔2024-08进口 $134.5K · 28 笔出口 $343.6K · 96 笔2024-09进口 $83.4K · 30 笔出口 $216.0K · 88 笔2024-10进口 $337.6K · 31 笔出口 $302.3K · 87 笔2024-11进口 $97.5K · 24 笔出口 $577.9K · 95 笔2024-12进口 $141.3K · 32 笔出口 $294.7K · 87 笔2025-01进口 $48.6K · 13 笔出口 $310.7K · 73 笔2025-02进口 $103.2K · 24 笔出口 $361.8K · 92 笔2025-03进口 $111.8K · 24 笔出口 $394.6K · 102 笔2025-04进口 $109.9K · 27 笔出口 $342.2K · 94 笔2025-05进口 $56.2K · 22 笔出口 $310.4K · 98 笔2025-06进口 $105.8K · 36 笔出口 $348.9K · 99 笔2025-07进口 $91.1K · 27 笔出口 $396.7K · 109 笔2025-08进口 $61.8K · 21 笔出口 $360.9K · 100 笔2025-09进口 $86.2K · 26 笔出口 $469.8K · 126 笔2025-10进口 $203.0K · 29 笔出口 $367.7K · 116 笔2025-11进口 $63.3K · 18 笔出口 $341.8K · 104 笔2025-12进口 $207.0K · 34 笔出口 $362.6K · 113 笔2026-01进口 $72.1K · 19 笔出口 $328.1K · 97 笔2026-02进口 $60.2K · 18 笔出口 $318.9K · 74 笔2026-03进口 $82.9K · 29 笔出口 $406.3K · 114 笔2026-04进口 $74.2K · 17 笔出口 $333.0K · 102 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 8 笔出口 $54.9K · 28 笔2023-09进口 $65.8K · 24 笔出口 $285.4K · 84 笔2023-10进口 $86.9K · 25 笔出口 $347.8K · 112 笔2023-11进口 $75.7K · 23 笔出口 $345.7K · 94 笔2023-12进口 $91.5K · 31 笔出口 $373.7K · 96 笔2024-01进口 $68.2K · 23 笔出口 $357.1K · 96 笔2024-02进口 $67.5K · 23 笔出口 $226.7K · 66 笔2024-03进口 $70.4K · 20 笔出口 $315.9K · 74 笔2024-04进口 $78.6K · 29 笔出口 $325.7K · 95 笔2024-05进口 $108.2K · 32 笔出口 $875.6K · 90 笔2024-06进口 $102.4K · 24 笔出口 $391.5K · 111 笔2024-07进口 $100.0K · 24 笔出口 $330.5K · 88 笔2024-08进口 $134.5K · 28 笔出口 $343.6K · 96 笔2024-09进口 $83.4K · 30 笔出口 $216.0K · 88 笔2024-10进口 $337.6K · 31 笔出口 $302.3K · 87 笔2024-11进口 $97.5K · 24 笔出口 $577.9K · 95 笔2024-12进口 $141.3K · 32 笔出口 $294.7K · 87 笔2025-01进口 $48.6K · 13 笔出口 $310.7K · 73 笔2025-02进口 $103.2K · 24 笔出口 $361.8K · 92 笔2025-03进口 $111.8K · 24 笔出口 $394.6K · 102 笔2025-04进口 $109.9K · 27 笔出口 $342.2K · 94 笔2025-05进口 $56.2K · 22 笔出口 $310.4K · 98 笔2025-06进口 $105.8K · 36 笔出口 $348.9K · 99 笔2025-07进口 $91.1K · 27 笔出口 $396.7K · 109 笔2025-08进口 $61.8K · 21 笔出口 $360.9K · 100 笔2025-09进口 $86.2K · 26 笔出口 $469.8K · 126 笔2025-10进口 $203.0K · 29 笔出口 $367.7K · 116 笔2025-11进口 $63.3K · 18 笔出口 $341.8K · 104 笔2025-12进口 $207.0K · 34 笔出口 $362.6K · 113 笔2026-01进口 $72.1K · 19 笔出口 $328.1K · 97 笔2026-02进口 $60.2K · 18 笔出口 $318.9K · 74 笔2026-03进口 $82.9K · 29 笔出口 $406.3K · 114 笔2026-04进口 $74.2K · 17 笔出口 $333.0K · 102 笔

工商档案

企业注册号0104939203-002
企查查编码QVN5T1STEV
成立日期2013-10-07
联系地址Tầng 05 Tòa nhà Loyal, số 151-151Bis Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KAMOGAWA VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址1A12 đường Đông Tây I, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话39105477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
901730测量仪器
820411不可调扳手
846610机床零件附件
732690其他钢铁制品
820760可互换钻孔工具
820310手工锉刀

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820790可互换工具
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820411不可调扳手
731819其他螺纹紧固件
680422陶瓷磨轮
820780可互换车削工具
820760可互换钻孔工具
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本873$3.48M
泰国84$306.0K
中国230$161.5K
中国台湾142$39.1K
德国64$35.0K
越南65$29.0K
匈牙利2$26.9K
美国75$25.5K
韩国48$19.6K
以色列67$17.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,640$13.35M
日本130$236.0K
墨西哥20$216.9K
中国37$60.8K
印度14$12.0K
英国2$9.9K
新加坡4$9.6K
韩国5$6.0K
美国6$4.0K
德国8$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamogawa Co., Ltd.日本423$2.30M可互换钻具、金属加工机刀
NS Tool Co., Ltd.日本226$582.5K铣削工具、金属加工机刀
Trusco Nakayama Corp.日本149$360.2K不可调扳手、钳子镊子
ALMT (Thailand) Co., Ltd.泰国46$156.9K金刚石砂轮、可互换钻孔工具
Guangzhou Kamogawa International Trading Co., Ltd.中国20$102.2K可互换工具、轴承零件
MST Corp. Oration孟加拉国16$84.5K机床零件附件、机床零件
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南16$18.8K可互换钻具、金属加工机刀
Precision Ball & Gauge Co., Ltd.英国16$10.4K绘图仪器、其他诊断试剂
Trusco Nakayama Corp.中国32$7.2K不锈钢管件、其他钢铁制品
TRUSCO NAKAYAMA CORP ORATION中国台湾20$1.2K其他钢铁制品、不锈钢管件

下游采购商(共 174)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Vietnam Co., Ltd.越南366$4.15M车辆离合器、金属加工机刀
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南457$1.50M其他钢铁制品、金属加工机刀
Saigon Precision Co., Ltd.越南203$1.04M其他钢铁制品、金属加工机刀
Takako Vietnam Co., Ltd.越南174$1.02M其他钢铁制品、可互换钻具
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南243$1.02M塑料包装箱、其他锻钢制品
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南193$929.8K其他车辆零件、其他塑料制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南175$477.5K其他钢铁制品、可互换钻具
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南200$264.4K塑料配件、其他纺织制品
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南128$189.9K金属加工机刀、可互换钻具
Meinan (Vietnam) Co., Ltd.越南93$161.2K金属加工机刀、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 1,016)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换工具ALMT (Thailand) Co., Ltd.德国$1.1K
2026-04-24可互换工具ALMT (Thailand) Co., Ltd.德国$1.1K
2026-04-23其他机器刀具NS Tool Co., Ltd.日本$84
2026-04-23其他机器刀具NS Tool Co., Ltd.日本$30
2026-04-23其他机器刀具NS Tool Co., Ltd.日本$97
2026-04-23其他机器刀具NS Tool Co., Ltd.日本$40
2026-04-23其他机器刀具NS Tool Co., Ltd.日本$70
2026-04-23其他机器刀具NS Tool Co., Ltd.日本$25
2026-04-23其他机器刀具NS Tool Co., Ltd.日本$78
2026-04-23其他机器刀具NS Tool Co., Ltd.日本$50

出口(共 3,756)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24金属加工机刀OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$155
2026-04-24金属加工机刀OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$218
2026-04-24金属加工机刀OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$229
2026-04-24金属加工机刀OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$229
2026-04-24可互换钻具OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$172
2026-04-24不可调扳手OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$10
2026-04-24金属加工机刀OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$218
2026-04-24不可调扳手OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$10
2026-04-24可互换钻具OKAYA (VIET NAM) CO LTD越南$172
2026-04-24其他钢铁制品CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →