Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 3,756 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại TP.Hồ Chí Minh
- 邮箱5
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
1,016
进口笔数
3,756
出口笔数
$4.19M
进口金额
$13.92M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
64
供应商数
174
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104939203-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T1STEV |
| 成立日期 | 2013-10-07 |
| 联系地址 | Tầng 05 Tòa nhà Loyal, số 151-151Bis Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KAMOGAWA VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 1A12 đường Đông Tây I, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 39105477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820310 | 手工锉刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 873 | $3.48M |
| 泰国 | 84 | $306.0K |
| 中国 | 230 | $161.5K |
| 中国台湾 | 142 | $39.1K |
| 德国 | 64 | $35.0K |
| 越南 | 65 | $29.0K |
| 匈牙利 | 2 | $26.9K |
| 美国 | 75 | $25.5K |
| 韩国 | 48 | $19.6K |
| 以色列 | 67 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,640 | $13.35M |
| 日本 | 130 | $236.0K |
| 墨西哥 | 20 | $216.9K |
| 中国 | 37 | $60.8K |
| 印度 | 14 | $12.0K |
| 英国 | 2 | $9.9K |
| 新加坡 | 4 | $9.6K |
| 韩国 | 5 | $6.0K |
| 美国 | 6 | $4.0K |
| 德国 | 8 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamogawa Co., Ltd. | 日本 | 423 | $2.30M | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| NS Tool Co., Ltd. | 日本 | 226 | $582.5K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| Trusco Nakayama Corp. | 日本 | 149 | $360.2K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| ALMT (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 46 | $156.9K | 金刚石砂轮、可互换钻孔工具 |
| Guangzhou Kamogawa International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $102.2K | 可互换工具、轴承零件 |
| MST Corp. Oration | 孟加拉国 | 16 | $84.5K | 机床零件附件、机床零件 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 16 | $18.8K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Precision Ball & Gauge Co., Ltd. | 英国 | 16 | $10.4K | 绘图仪器、其他诊断试剂 |
| Trusco Nakayama Corp. | 中国 | 32 | $7.2K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| TRUSCO NAKAYAMA CORP ORATION | 中国台湾 | 20 | $1.2K | 其他钢铁制品、不锈钢管件 |
下游采购商(共 174)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 366 | $4.15M | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 457 | $1.50M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 203 | $1.04M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $1.02M | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 243 | $1.02M | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 193 | $929.8K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 175 | $477.5K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 200 | $264.4K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Okaya (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 128 | $189.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Meinan (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $161.2K | 金属加工机刀、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 1,016)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换工具 | ALMT (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | ALMT (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | NS Tool Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | NS Tool Co., Ltd. | 日本 | $30 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | NS Tool Co., Ltd. | 日本 | $97 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | NS Tool Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | NS Tool Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | NS Tool Co., Ltd. | 日本 | $25 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | NS Tool Co., Ltd. | 日本 | $78 |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | NS Tool Co., Ltd. | 日本 | $50 |
出口(共 3,756)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-24 | 不可调扳手 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 不可调扳手 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | OKAYA (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $1.5K |