Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch

越南出口商 · 出口 4,045 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công ty TNHH Kamogawa Việt Nam Tại TP.Hồ Chí Minh

1,108
进口笔数
4,045
出口笔数
$4.81M
进口金额
$14.91M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
63
供应商数
152
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $22.3K · 16 笔2023-11进口 $75.7K · 23 笔出口 $345.7K · 94 笔2023-12进口 $91.5K · 31 笔出口 $373.7K · 96 笔2024-01进口 $68.2K · 23 笔出口 $357.1K · 96 笔2024-02进口 $67.5K · 23 笔出口 $226.7K · 66 笔2024-03进口 $70.4K · 20 笔出口 $315.9K · 74 笔2024-04进口 $78.6K · 29 笔出口 $325.7K · 95 笔2024-05进口 $108.2K · 32 笔出口 $875.6K · 90 笔2024-06进口 $102.4K · 24 笔出口 $391.5K · 111 笔2024-07进口 $100.0K · 24 笔出口 $330.5K · 88 笔2024-08进口 $134.5K · 28 笔出口 $343.6K · 96 笔2024-09进口 $83.4K · 30 笔出口 $216.0K · 88 笔2024-10进口 $337.6K · 31 笔出口 $302.3K · 87 笔2024-11进口 $97.5K · 24 笔出口 $577.9K · 95 笔2024-12进口 $141.3K · 32 笔出口 $294.7K · 87 笔2025-01进口 $48.6K · 13 笔出口 $310.7K · 73 笔2025-02进口 $103.2K · 24 笔出口 $361.8K · 92 笔2025-03进口 $111.8K · 24 笔出口 $394.6K · 102 笔2025-04进口 $109.9K · 27 笔出口 $342.2K · 94 笔2025-05进口 $56.2K · 22 笔出口 $310.4K · 98 笔2025-06进口 $105.8K · 36 笔出口 $348.9K · 99 笔2025-07进口 $91.1K · 27 笔出口 $396.7K · 109 笔2025-08进口 $61.8K · 21 笔出口 $360.9K · 100 笔2025-09进口 $86.2K · 26 笔出口 $469.8K · 126 笔2025-10进口 $203.0K · 29 笔出口 $368.1K · 116 笔2025-11进口 $63.3K · 18 笔出口 $341.8K · 104 笔2025-12进口 $207.0K · 34 笔出口 $362.6K · 113 笔2026-01进口 $72.1K · 19 笔出口 $328.1K · 97 笔2026-02进口 $60.2K · 18 笔出口 $318.9K · 74 笔2026-03进口 $82.9K · 29 笔出口 $406.3K · 114 笔2026-04进口 $74.2K · 17 笔出口 $333.0K · 102 笔2026-05进口 $124.9K · 24 笔出口 $255.0K · 74 笔2026-06进口 $184.7K · 34 笔出口 $368.3K · 108 笔2026-07进口 $312.8K · 34 笔出口 $373.8K · 107 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.3K · 2 笔出口 $22.3K · 16 笔2023-11进口 $75.7K · 23 笔出口 $345.7K · 94 笔2023-12进口 $91.5K · 31 笔出口 $373.7K · 96 笔2024-01进口 $68.2K · 23 笔出口 $357.1K · 96 笔2024-02进口 $67.5K · 23 笔出口 $226.7K · 66 笔2024-03进口 $70.4K · 20 笔出口 $315.9K · 74 笔2024-04进口 $78.6K · 29 笔出口 $325.7K · 95 笔2024-05进口 $108.2K · 32 笔出口 $875.6K · 90 笔2024-06进口 $102.4K · 24 笔出口 $391.5K · 111 笔2024-07进口 $100.0K · 24 笔出口 $330.5K · 88 笔2024-08进口 $134.5K · 28 笔出口 $343.6K · 96 笔2024-09进口 $83.4K · 30 笔出口 $216.0K · 88 笔2024-10进口 $337.6K · 31 笔出口 $302.3K · 87 笔2024-11进口 $97.5K · 24 笔出口 $577.9K · 95 笔2024-12进口 $141.3K · 32 笔出口 $294.7K · 87 笔2025-01进口 $48.6K · 13 笔出口 $310.7K · 73 笔2025-02进口 $103.2K · 24 笔出口 $361.8K · 92 笔2025-03进口 $111.8K · 24 笔出口 $394.6K · 102 笔2025-04进口 $109.9K · 27 笔出口 $342.2K · 94 笔2025-05进口 $56.2K · 22 笔出口 $310.4K · 98 笔2025-06进口 $105.8K · 36 笔出口 $348.9K · 99 笔2025-07进口 $91.1K · 27 笔出口 $396.7K · 109 笔2025-08进口 $61.8K · 21 笔出口 $360.9K · 100 笔2025-09进口 $86.2K · 26 笔出口 $469.8K · 126 笔2025-10进口 $203.0K · 29 笔出口 $368.1K · 116 笔2025-11进口 $63.3K · 18 笔出口 $341.8K · 104 笔2025-12进口 $207.0K · 34 笔出口 $362.6K · 113 笔2026-01进口 $72.1K · 19 笔出口 $328.1K · 97 笔2026-02进口 $60.2K · 18 笔出口 $318.9K · 74 笔2026-03进口 $82.9K · 29 笔出口 $406.3K · 114 笔2026-04进口 $74.2K · 17 笔出口 $333.0K · 102 笔2026-05进口 $124.9K · 24 笔出口 $255.0K · 74 笔2026-06进口 $184.7K · 34 笔出口 $368.3K · 108 笔2026-07进口 $312.8K · 34 笔出口 $373.8K · 107 笔

工商档案

企业注册号0104939203-002
企查查编码QVN5T1STEV
成立日期2013-10-07
联系地址Tầng 05 Tòa nhà Loyal, số 151-151Bis Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KAMOGAWA VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址1A12 đường Đông Tây I, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话39105477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
901730测量仪器
846610机床零件附件
820411不可调扳手
732690其他钢铁制品
820760可互换钻孔工具
820310手工锉刀

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820790可互换工具
820750可互换钻具
846610机床零件附件
820411不可调扳手
731819其他螺纹紧固件
680422陶瓷磨轮
820780可互换车削工具
820760可互换钻孔工具
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本952$3.93M
泰国94$445.0K
中国252$167.3K
中国台湾157$41.1K
德国69$36.8K
越南68$34.3K
匈牙利2$26.9K
美国81$25.6K
以色列74$25.1K
韩国53$19.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,920$14.32M
日本134$242.4K
墨西哥21$223.1K
中国37$60.8K
印度14$12.0K
英国2$9.9K
新加坡4$9.6K
韩国5$6.0K
美国6$4.0K
德国8$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kamogawa Co., Ltd.日本458$2.78M可互换钻具、金属加工机刀
NS Tool Co., Ltd.日本251$643.5K铣削工具、金属加工机刀
Trusco Nakayama Corp.日本176$441.1K不可调扳手、钳子镊子
ALMT (Thailand) Co., Ltd.泰国49$167.0K金刚石砂轮、可互换钻孔工具
Guangzhou Kamogawa International Trading Co., Ltd.中国21$102.6K可互换工具、轴承零件
MST CORP ORATION孟加拉国16$84.5K机床零件附件、机床零件
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南16$18.8K可互换钻具、金属加工机刀
Precision Ball & Gauge Co., Ltd.英国16$10.4K绘图仪器、其他诊断试剂
Trusco Nakayama Corp.中国32$7.2K不锈钢管件、其他钢铁制品
TRUSCO NAKAYAMA CORP ORATION中国台湾20$1.2K其他钢铁制品、不锈钢管件

下游采购商(共 152)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Vietnam Co., Ltd.越南389$4.45M车辆离合器、金属加工机刀
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南501$1.65M其他钢铁制品、金属加工机刀
Takako Vietnam Co., Ltd.越南197$1.14M其他钢铁制品、可互换钻具
Saigon Precision Co., Ltd.越南212$1.10M其他钢铁制品、金属加工机刀
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南262$1.10M塑料包装箱、其他锻钢制品
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南206$975.2K其他车辆零件、其他塑料制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南191$516.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南218$312.7K塑料配件、其他纺织制品
Okaya (Vietnam) Co., Ltd.越南138$219.0K金属加工机刀、可互换钻具
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南100$98.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31机床零件附件Kamogawa Co., Ltd.日本$135
2026-07-31塑料容器Kamogawa Co., Ltd.日本$487
2026-07-31LED照明装置Kamogawa Co., Ltd.日本$489
2026-07-31可互换钻孔工具Kamogawa Co., Ltd.日本$145
2026-07-31机床零件附件Kamogawa Co., Ltd.瑞士$104
2026-07-31机床零件附件Kamogawa Co., Ltd.日本$135
2026-07-31其他螺纹紧固件Kamogawa Co., Ltd.日本$67
2026-07-31传动轴及曲柄Kamogawa Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-31机床零件附件Kamogawa Co., Ltd.日本$420
2026-07-31圆柱滚子轴承Kamogawa Co., Ltd.日本$54

出口(共 4,045)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29金属加工机刀Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$354
2026-07-29金属加工机刀Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$711
2026-07-29金属加工机刀Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-29金属加工机刀Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-29金属加工机刀Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$711
2026-07-29金属加工机刀Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南$354
2026-07-28可互换工具Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$420
2026-07-28手工锉刀Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$137
2026-07-28手工锉刀Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$200
2026-07-28PVC泡沫板Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kamogawa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →