S.H.F Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 877 笔 · 主营 皮革随身盒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH S.H.F

877
进口笔数
665
出口笔数
$7.35M
进口金额
$3.92M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
76
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $649 · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-10进口 $334.9K · 33 笔出口 $94.8K · 16 笔2023-11进口 $278.4K · 22 笔出口 $88.9K · 13 笔2023-12进口 $228.0K · 30 笔出口 $60.0K · 15 笔2024-01进口 $117.9K · 31 笔出口 $118.2K · 16 笔2024-02进口 $163.2K · 14 笔出口 $58.2K · 7 笔2024-03进口 $133.7K · 26 笔出口 $140.9K · 22 笔2024-04进口 $293.9K · 21 笔出口 $113.8K · 17 笔2024-05进口 $204.9K · 28 笔出口 $140.8K · 21 笔2024-06进口 $247.5K · 31 笔出口 $134.3K · 20 笔2024-07进口 $312.9K · 30 笔出口 $115.6K · 21 笔2024-08进口 $139.2K · 22 笔出口 $141.8K · 13 笔2024-09进口 $274.1K · 21 笔出口 $108.6K · 12 笔2024-10进口 $352.0K · 18 笔出口 $111.6K · 20 笔2024-11进口 $323.6K · 25 笔出口 $141.1K · 20 笔2024-12进口 $270.2K · 27 笔出口 $82.7K · 17 笔2025-01进口 $135.7K · 16 笔出口 $83.4K · 18 笔2025-02进口 $74.7K · 9 笔出口 $51.2K · 12 笔2025-03进口 $94.1K · 17 笔出口 $90.3K · 21 笔2025-04进口 $164.9K · 18 笔出口 $127.8K · 18 笔2025-05进口 $164.6K · 25 笔出口 $120.1K · 17 笔2025-06进口 $139.6K · 27 笔出口 $103.8K · 17 笔2025-07进口 $144.1K · 15 笔出口 $100.3K · 19 笔2025-08进口 $28.7K · 14 笔出口 $85.4K · 14 笔2025-09进口 $110.0K · 21 笔出口 $52.6K · 14 笔2025-10进口 $153.1K · 21 笔出口 $77.6K · 22 笔2025-11进口 $175.0K · 18 笔出口 $54.7K · 13 笔2025-12进口 $81.0K · 20 笔出口 $76.6K · 17 笔2026-01进口 $124.2K · 14 笔出口 $77.6K · 17 笔2026-02进口 $34.4K · 7 笔出口 $26.1K · 6 笔2026-03进口 $86.4K · 17 笔出口 $68.8K · 17 笔2026-04进口 $165.7K · 18 笔出口 $79.8K · 18 笔2026-05进口 $144.5K · 24 笔出口 $47.0K · 10 笔2026-06进口 $132.7K · 21 笔出口 $113.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $649 · 1 笔出口 $18.7K · 1 笔2023-10进口 $334.9K · 33 笔出口 $94.8K · 16 笔2023-11进口 $278.4K · 22 笔出口 $88.9K · 13 笔2023-12进口 $228.0K · 30 笔出口 $60.0K · 15 笔2024-01进口 $117.9K · 31 笔出口 $118.2K · 16 笔2024-02进口 $163.2K · 14 笔出口 $58.2K · 7 笔2024-03进口 $133.7K · 26 笔出口 $140.9K · 22 笔2024-04进口 $293.9K · 21 笔出口 $113.8K · 17 笔2024-05进口 $204.9K · 28 笔出口 $140.8K · 21 笔2024-06进口 $247.5K · 31 笔出口 $134.3K · 20 笔2024-07进口 $312.9K · 30 笔出口 $115.6K · 21 笔2024-08进口 $139.2K · 22 笔出口 $141.8K · 13 笔2024-09进口 $274.1K · 21 笔出口 $108.6K · 12 笔2024-10进口 $352.0K · 18 笔出口 $111.6K · 20 笔2024-11进口 $323.6K · 25 笔出口 $141.1K · 20 笔2024-12进口 $270.2K · 27 笔出口 $82.7K · 17 笔2025-01进口 $135.7K · 16 笔出口 $83.4K · 18 笔2025-02进口 $74.7K · 9 笔出口 $51.2K · 12 笔2025-03进口 $94.1K · 17 笔出口 $90.3K · 21 笔2025-04进口 $164.9K · 18 笔出口 $127.8K · 18 笔2025-05进口 $164.6K · 25 笔出口 $120.1K · 17 笔2025-06进口 $139.6K · 27 笔出口 $103.8K · 17 笔2025-07进口 $144.1K · 15 笔出口 $100.3K · 19 笔2025-08进口 $28.7K · 14 笔出口 $85.4K · 14 笔2025-09进口 $110.0K · 21 笔出口 $52.6K · 14 笔2025-10进口 $153.1K · 21 笔出口 $77.6K · 22 笔2025-11进口 $175.0K · 18 笔出口 $54.7K · 13 笔2025-12进口 $81.0K · 20 笔出口 $76.6K · 17 笔2026-01进口 $124.2K · 14 笔出口 $77.6K · 17 笔2026-02进口 $34.4K · 7 笔出口 $26.1K · 6 笔2026-03进口 $86.4K · 17 笔出口 $68.8K · 17 笔2026-04进口 $165.7K · 18 笔出口 $79.8K · 18 笔2026-05进口 $144.5K · 24 笔出口 $47.0K · 10 笔2026-06进口 $132.7K · 21 笔出口 $113.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号0309472311
企查查编码QVNNXNV685
成立日期2009-09-14
联系地址Đơn vị B, thuộc Tầng 1, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn tọa lạc tại Lô N.04b~10, Đường số 14, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN S.H.F
企业英文名称S.H.F CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đơn vị B, thuộc Tầng 1, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn tọa lạc tại, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84837700978
邮箱fs@shf.vn
传真+84837700979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本193.862亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420231皮革随身盒
820890其他机器刀具
410719其他牛马皮革
321590其他墨水
550810合成纤维缝纫线
350699其他粘合剂≤1kg
590390塑料涂层织物
350691聚合物胶粘剂
732690其他钢铁制品
391690塑料棒材及型材

出口

HS 编码产品
420231皮革随身盒
420330皮革腰带
420291皮革箱包容器
420500其他皮革制品
420221皮革手提包
320910丙烯酸/乙烯涂料
410719其他牛马皮革
411390其他动物皮革
411510组合皮革板材
420222塑料/纺织手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时233$5.97M
法国269$776.8K
越南212$163.3K
中国73$158.8K
中国香港7$119.1K
意大利54$71.9K
印度12$47.5K
澳大利亚4$17.0K
西班牙5$8.7K
德国3$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时312$2.87M
法国342$1.00M
越南4$37.1K
澳大利亚4$10.3K
巴布亚新几内亚1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delvaux Createur N.V.比利时200$5.63M皮革随身盒、其他牛马皮革
MDA SAS法国90$604.0K皮革随身盒、其他墨水
SA DELVAUX CREATEUR NV荷兰44$470.8K皮革随身盒、其他钢铁制品
MBA Maroquinerie De Bourg Argental法国91$73.8K皮革随身盒、其他墨水
Kim Thanh Phat Mold Co., Ltd.越南55$49.3K可互换工具、可互换冲压工具
Delvaux Createur N.V.法国33$46.9K其他牛马皮革、其他钢铁制品
MBA SAS法国37$43.4K皮革随身盒、其他墨水
Kim Thanh Phat越南26$33.8K其他机器刀具、非注塑模具
Vu Long Engineering Service Trading Co., Ltd.越南35$30.4K皮革机械零件、加强橡胶带
Dai Dong Integrated Adhesive Co., Ltd.越南30$5.8K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delvaux Createur N.V.比利时263$2.65M皮革随身盒、皮革箱包容器
MBA SAS法国115$363.4K皮革腰带、皮革随身盒
MDA SAS法国75$307.6K皮革随身盒、皮革腰带
Innovacases Sas法国131$255.5K皮革箱包容器、其他皮革制品
SA DELVAUX CREATEUR NV荷兰29$184.6K皮革随身盒、皮革腰带
Dicydence S.A.S.法国10$56.8K皮革随身盒、皮革腰带
Delvaux Createur N.V.法国8$19.2K皮革随身盒、其他皮革制品
MBA SAS比利时5$17.3K皮革腰带
Success Road Pty Ltd澳大利亚5$13.1K皮革随身盒、其他动物皮革
Made for Azur S.r.l.比利时6$9.8K皮革手提包、皮革随身盒

近期贸易明细

进口(共 877)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚氨酯纺织物Success Road Pty Ltd中国$725
2026-06-29聚氨酯纺织物Success Road Pty Ltd中国$1.3K
2026-06-29其他墨水MBA Maroquinerie De Bourg Argental法国$22
2026-06-29皮革随身盒MDA SAS法国$18.1K
2026-06-29皮革随身盒MBA Maroquinerie De Bourg Argental法国$127
2026-06-29聚氨酯纺织物Success Road Pty Ltd中国$288
2026-06-25皮革随身盒SA DELVAUX CREATEUR NV比利时$322
2026-06-24合成纤维缝纫线SA DELVAUX CREATEUR NV比利时$55
2026-06-22皮革随身盒MDA SAS法国$19.3K
2026-06-22塑料棒材及型材Vietluv Service Trading Produce Co., Ltd.中国$222

出口(共 665)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$44
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$806
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$192
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$45
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$87
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$157
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$37
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$41
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$42
2026-06-30皮革箱包容器Innovacases Sas法国$78

相关企业 · 同类产品

S.H.F Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →