Vietluv Service Trading Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VIETLUV
17
进口笔数
26
出口笔数
$142.1K
进口金额
$6.3K
出口金额
2026-01-26
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315273963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG773WH |
| 成立日期 | 2018-09-17 |
| 联系地址 | 153/135 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIETLUV |
| 企业英文名称 | VIETLUV SERVICE TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/135 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84977587349 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $142.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Esun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 17 | $142.1K | 塑料棒材及型材、聚乳酸原料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.H.F Co., Ltd. | 越南 | 26 | $6.3K | 皮革随身盒、其他牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-01-26 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $43 |
| 2026-01-26 | 其他丙烯酸聚合物 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-26 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-01-26 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-01-26 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $476 |
| 2026-01-26 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-01-26 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-01-26 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-26 | 塑料棒材及型材 | SHENZHEN ESUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $68 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-13 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-13 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-11-07 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-11-07 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-09-15 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-06-18 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-02-19 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $458 |
| 2025-02-19 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $458 |
| 2025-01-02 | 塑料棒材及型材 | S H F CO LTD | 越南 | $230 |