Vu Long Engineering Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 745 笔 · 主营 皮革机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Kỹ THUậT Vũ LONG
324
进口笔数
745
出口笔数
$7.72M
进口金额
$36.77M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
21
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313288114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DBVD4N |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | 437 Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ LONG |
| 企业英文名称 | VU LONG ENGINEERING SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 437 Tân Sơn, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842838311957 |
| 邮箱 | vu.huynh@comelz.vn |
| 传真 | +842838311958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 262 | $6.93M |
| 中国 | 77 | $399.5K |
| 印度 | 38 | $320.6K |
| 日本 | 31 | $30.4K |
| 英国 | 25 | $10.0K |
| 德国 | 15 | $9.7K |
| 法国 | 4 | $2.4K |
| 芬兰 | 10 | $1.4K |
| 泰国 | 6 | $1.4K |
| 瑞士 | 5 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 267 | $32.71M |
| 印度尼西亚 | 169 | $994.7K |
| 中国香港 | 59 | $679.6K |
| 柬埔寨 | 52 | $615.7K |
| 意大利 | 54 | $601.3K |
| 缅甸 | 40 | $395.5K |
| 俄罗斯 | 13 | $220.0K |
| 泰国 | 17 | $186.8K |
| 日本 | 32 | $138.5K |
| 菲律宾 | 3 | $77.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comelz S.p.A. | 意大利 | 234 | $6.82M | 皮革机械零件、其他机器刀具 |
| Intercom-Skicorp Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 35 | $315.3K | 聚合物胶粘剂、皮革加工机械 |
| Camoga Leather Machine Mfg. Nanjing Co., Ltd. | 中国 | 20 | $306.5K | 皮革机械零件、其他机器刀具 |
| Nanjing Costar Precision Tools Co., Ltd. | 中国 | 15 | $117.8K | 其他机器刀具 |
| Intercom S.r.l. | 意大利 | 5 | $62.6K | 其他粘合剂≤1kg、其他合成胶乳 |
| Camoga Leather Machine Manufacturing Nanjing Ltd. | 意大利 | 11 | $10.7K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Baby Lock Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.3K | 家用缝纫机、组合皮革板材 |
| Camoga Leather Machine Manufacturing Nanjing Ltd. | 瑞典 | 2 | $350 | 其他钢铁制品 |
| Japan Shoe Machinery & Materials Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $205 | 皮革机械零件、带接头绝缘电线 |
| SKICORP (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $100 | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $30.81M | 加工牛马皮革、金属钩环 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 75 | $1.67M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| USM Corp Indonesia | 印度尼西亚 | 83 | $643.4K | 皮革机械零件、其他机器刀具 |
| Ventura Leatherware Mfy (CD) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 47 | $601.2K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| Comelz S.p.A. | 意大利 | 49 | $588.8K | 皮革机械零件、750W以下直流电机 |
| DERUII TRADING CO LTD | 中国香港 | 36 | $449.2K | 金属钩环、贱金属扣件 |
| TKG Taekwang Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 34 | $199.5K | 鞋靴零件、其他钢铁制品 |
| Tsang Yih Co., Ltd. | 越南 | 30 | $135.7K | 染色合成针织布、合成纤维缝纫线 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 38 | $91.2K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| S.H.F Co., Ltd. | 越南 | 35 | $30.4K | 皮革随身盒、其他牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 处理毡呢 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 意大利 | $8 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 意大利 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 意大利 | $51 |
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 意大利 | $51 |
| 2026-04-29 | 钢制编织带 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 意大利 | $99 |
| 2026-04-29 | 陶瓷磨轮 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 意大利 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 意大利 | $630 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-29 | 金刚石砂轮 | CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD | 意大利 | $630 |
出口(共 745)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 皮革机械零件 | WING CHIT INDUSTRIES CO LTD | 中国香港 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 齿轮及变速器 | GRAMOS LLC | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 齿轮及变速器 | GRAMOS LLC | 俄罗斯 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 皮革机械零件 | COMELZ S P A | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 皮革机械零件 | GRAMOS LLC | 俄罗斯 | $51 |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | GRAMOS LLC | 俄罗斯 | $497 |
| 2026-04-21 | 其他机器刀具 | GRAMOS LLC | 俄罗斯 | $90 |
| 2026-04-21 | 皮革机械零件 | COMELZ S P A | 意大利 | $111 |
| 2026-04-21 | 皮革机械零件 | COMELZ S P A | 意大利 | $111 |