Vu Long Engineering Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 745 笔 · 主营 皮革机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Kỹ THUậT Vũ LONG

324
进口笔数
745
出口笔数
$7.72M
进口金额
$36.77M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
21
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.7K · 2 笔出口 $28.1K · 7 笔2023-09进口 $309.0K · 22 笔出口 $122.3K · 17 笔2023-10进口 $184.0K · 12 笔出口 $174.8K · 22 笔2023-11进口 $254.5K · 7 笔出口 $160.5K · 20 笔2023-12进口 $114.8K · 5 笔出口 $158.7K · 13 笔2024-01进口 $75.4K · 6 笔出口 $149.0K · 15 笔2024-02进口 $94.1K · 5 笔出口 $243.9K · 11 笔2024-03进口 $180.8K · 5 笔出口 $120.2K · 11 笔2024-04进口 $135.8K · 8 笔出口 $149.5K · 17 笔2024-05进口 $375.2K · 8 笔出口 $212.9K · 24 笔2024-06进口 $358.6K · 9 笔出口 $137.4K · 23 笔2024-07进口 $553.0K · 16 笔出口 $331.2K · 27 笔2024-08进口 $191.4K · 7 笔出口 $119.5K · 19 笔2024-09进口 $434.2K · 8 笔出口 $150.9K · 26 笔2024-10进口 $477.8K · 13 笔出口 $177.4K · 27 笔2024-11进口 $333.5K · 8 笔出口 $137.2K · 23 笔2024-12进口 $327.2K · 10 笔出口 $115.5K · 17 笔2025-01进口 $74.8K · 5 笔出口 $147.7K · 16 笔2025-02进口 $374.7K · 10 笔出口 $114.9K · 17 笔2025-03进口 $81.7K · 9 笔出口 $338.5K · 28 笔2025-04进口 $92.4K · 9 笔出口 $105.4K · 16 笔2025-05进口 $44.8K · 5 笔出口 $131.8K · 26 笔2025-06进口 $98.9K · 8 笔出口 $100.9K · 14 笔2025-07进口 $129.2K · 8 笔出口 $107.1K · 21 笔2025-08进口 $52.7K · 7 笔出口 $61.7K · 12 笔2025-09进口 $36.1K · 6 笔出口 $160.6K · 19 笔2025-10进口 $177.8K · 16 笔出口 $162.0K · 25 笔2025-11进口 $78.5K · 5 笔出口 $169.5K · 23 笔2025-12进口 $104.7K · 7 笔出口 $109.6K · 17 笔2026-01进口 $35.3K · 4 笔出口 $152.1K · 19 笔2026-02进口 $235.1K · 7 笔出口 $106.2K · 13 笔2026-03进口 $54.1K · 4 笔出口 $118.1K · 21 笔2026-04进口 $273.1K · 10 笔出口 $71.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.7K · 2 笔出口 $28.1K · 7 笔2023-09进口 $309.0K · 22 笔出口 $122.3K · 17 笔2023-10进口 $184.0K · 12 笔出口 $174.8K · 22 笔2023-11进口 $254.5K · 7 笔出口 $160.5K · 20 笔2023-12进口 $114.8K · 5 笔出口 $158.7K · 13 笔2024-01进口 $75.4K · 6 笔出口 $149.0K · 15 笔2024-02进口 $94.1K · 5 笔出口 $243.9K · 11 笔2024-03进口 $180.8K · 5 笔出口 $120.2K · 11 笔2024-04进口 $135.8K · 8 笔出口 $149.5K · 17 笔2024-05进口 $375.2K · 8 笔出口 $212.9K · 24 笔2024-06进口 $358.6K · 9 笔出口 $137.4K · 23 笔2024-07进口 $553.0K · 16 笔出口 $331.2K · 27 笔2024-08进口 $191.4K · 7 笔出口 $119.5K · 19 笔2024-09进口 $434.2K · 8 笔出口 $150.9K · 26 笔2024-10进口 $477.8K · 13 笔出口 $177.4K · 27 笔2024-11进口 $333.5K · 8 笔出口 $137.2K · 23 笔2024-12进口 $327.2K · 10 笔出口 $115.5K · 17 笔2025-01进口 $74.8K · 5 笔出口 $147.7K · 16 笔2025-02进口 $374.7K · 10 笔出口 $114.9K · 17 笔2025-03进口 $81.7K · 9 笔出口 $338.5K · 28 笔2025-04进口 $92.4K · 9 笔出口 $105.4K · 16 笔2025-05进口 $44.8K · 5 笔出口 $131.8K · 26 笔2025-06进口 $98.9K · 8 笔出口 $100.9K · 14 笔2025-07进口 $129.2K · 8 笔出口 $107.1K · 21 笔2025-08进口 $52.7K · 7 笔出口 $61.7K · 12 笔2025-09进口 $36.1K · 6 笔出口 $160.6K · 19 笔2025-10进口 $177.8K · 16 笔出口 $162.0K · 25 笔2025-11进口 $78.5K · 5 笔出口 $169.5K · 23 笔2025-12进口 $104.7K · 7 笔出口 $109.6K · 17 笔2026-01进口 $35.3K · 4 笔出口 $152.1K · 19 笔2026-02进口 $235.1K · 7 笔出口 $106.2K · 13 笔2026-03进口 $54.1K · 4 笔出口 $118.1K · 21 笔2026-04进口 $273.1K · 10 笔出口 $71.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0313288114
企查查编码QVN2DBVD4N
成立日期2015-06-04
联系地址437 Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ LONG
企业英文名称VU LONG ENGINEERING SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址437 Tân Sơn, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842838311957
邮箱vu.huynh@comelz.vn
传真+842838311958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845390皮革机械零件
820890其他机器刀具
850131750W以下直流电机
401019加强橡胶带
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
350691聚合物胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
845390皮革机械零件
401019加强橡胶带
820890其他机器刀具
850131750W以下直流电机
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
350691聚合物胶粘剂
848340齿轮及变速器
732690其他钢铁制品
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利262$6.93M
中国77$399.5K
印度38$320.6K
日本31$30.4K
英国25$10.0K
德国15$9.7K
法国4$2.4K
芬兰10$1.4K
泰国6$1.4K
瑞士5$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南267$32.71M
印度尼西亚169$994.7K
中国香港59$679.6K
柬埔寨52$615.7K
意大利54$601.3K
缅甸40$395.5K
俄罗斯13$220.0K
泰国17$186.8K
日本32$138.5K
菲律宾3$77.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comelz S.p.A.意大利234$6.82M皮革机械零件、其他机器刀具
Intercom-Skicorp Manufacturing Private Ltd.印度35$315.3K聚合物胶粘剂、皮革加工机械
Camoga Leather Machine Mfg. Nanjing Co., Ltd.中国20$306.5K皮革机械零件、其他机器刀具
Nanjing Costar Precision Tools Co., Ltd.中国15$117.8K其他机器刀具
Intercom S.r.l.意大利5$62.6K其他粘合剂≤1kg、其他合成胶乳
Camoga Leather Machine Manufacturing Nanjing Ltd.意大利11$10.7K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Baby Lock Co., Ltd.日本2$6.3K家用缝纫机、组合皮革板材
Camoga Leather Machine Manufacturing Nanjing Ltd.瑞典2$350其他钢铁制品
Japan Shoe Machinery & Materials Trading Co., Ltd.日本2$205皮革机械零件、带接头绝缘电线
SKICORP (Thailand) Co., Ltd.泰国2$100聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd.越南55$30.81M加工牛马皮革、金属钩环
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南75$1.67M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
USM Corp Indonesia印度尼西亚83$643.4K皮革机械零件、其他机器刀具
Ventura Leatherware Mfy (CD) Co., Ltd.柬埔寨47$601.2K贱金属扣件、金属钩环
Comelz S.p.A.意大利49$588.8K皮革机械零件、750W以下直流电机
DERUII TRADING CO LTD中国香港36$449.2K金属钩环、贱金属扣件
TKG Taekwang Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚34$199.5K鞋靴零件、其他钢铁制品
Tsang Yih Co., Ltd.越南30$135.7K染色合成针织布、合成纤维缝纫线
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南38$91.2K其他机器刀具、鞋靴零件
S.H.F Co., Ltd.越南35$30.4K皮革随身盒、其他牛马皮革

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29处理毡呢CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD中国$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD意大利$8
2026-04-29陶瓷磨轮CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD意大利$3.4K
2026-04-29钢制编织带CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD意大利$51
2026-04-29钢制编织带CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD意大利$51
2026-04-29钢制编织带CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD意大利$99
2026-04-29陶瓷磨轮CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD意大利$3.4K
2026-04-29金刚石砂轮CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD意大利$630
2026-04-29非螺纹垫圈CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD中国$4
2026-04-29金刚石砂轮CAMOGA LEATHER MACHINE MFG NANJING LTD意大利$630

出口(共 745)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27皮革机械零件WING CHIT INDUSTRIES CO LTD中国香港$4.2K
2026-04-24聚合物胶粘剂HUNG WAY CO LTD越南$1.0K
2026-04-21齿轮及变速器GRAMOS LLC俄罗斯$2.0K
2026-04-21齿轮及变速器GRAMOS LLC俄罗斯$1.9K
2026-04-21皮革机械零件COMELZ S P A意大利$2.2K
2026-04-21皮革机械零件GRAMOS LLC俄罗斯$51
2026-04-21其他机器刀具GRAMOS LLC俄罗斯$497
2026-04-21其他机器刀具GRAMOS LLC俄罗斯$90
2026-04-21皮革机械零件COMELZ S P A意大利$111
2026-04-21皮革机械零件COMELZ S P A意大利$111

相关企业 · 同类产品

Vu Long Engineering Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →