Vu Long Engineering Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 848 笔 · 主营 皮革机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Kỹ THUậT Vũ LONG

349
进口笔数
848
出口笔数
$8.21M
进口金额
$37.42M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-28
最近出口
22
供应商数
72
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.0K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.8K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-11进口 $254.5K · 7 笔出口 $160.5K · 20 笔2023-12进口 $114.8K · 5 笔出口 $158.7K · 13 笔2024-01进口 $75.4K · 6 笔出口 $149.0K · 15 笔2024-02进口 $94.1K · 5 笔出口 $243.9K · 11 笔2024-03进口 $180.8K · 5 笔出口 $120.2K · 11 笔2024-04进口 $135.8K · 8 笔出口 $149.5K · 17 笔2024-05进口 $375.2K · 8 笔出口 $212.9K · 24 笔2024-06进口 $358.6K · 9 笔出口 $137.4K · 23 笔2024-07进口 $553.0K · 16 笔出口 $331.2K · 27 笔2024-08进口 $191.4K · 7 笔出口 $119.5K · 19 笔2024-09进口 $434.2K · 8 笔出口 $150.9K · 26 笔2024-10进口 $477.8K · 13 笔出口 $177.4K · 27 笔2024-11进口 $333.5K · 8 笔出口 $137.2K · 23 笔2024-12进口 $327.2K · 10 笔出口 $115.5K · 17 笔2025-01进口 $74.8K · 5 笔出口 $147.7K · 16 笔2025-02进口 $374.7K · 10 笔出口 $114.9K · 17 笔2025-03进口 $81.7K · 9 笔出口 $338.5K · 28 笔2025-04进口 $92.4K · 9 笔出口 $105.4K · 16 笔2025-05进口 $44.8K · 5 笔出口 $131.8K · 26 笔2025-06进口 $98.9K · 8 笔出口 $100.9K · 14 笔2025-07进口 $129.2K · 8 笔出口 $120.1K · 25 笔2025-08进口 $52.7K · 7 笔出口 $61.7K · 12 笔2025-09进口 $36.1K · 6 笔出口 $167.7K · 28 笔2025-10进口 $177.8K · 16 笔出口 $162.0K · 25 笔2025-11进口 $78.5K · 5 笔出口 $193.0K · 32 笔2025-12进口 $104.7K · 7 笔出口 $109.6K · 17 笔2026-01进口 $35.3K · 4 笔出口 $179.9K · 24 笔2026-02进口 $235.1K · 7 笔出口 $179.2K · 19 笔2026-03进口 $54.1K · 4 笔出口 $136.0K · 25 笔2026-04进口 $273.1K · 10 笔出口 $71.3K · 12 笔2026-05进口 $198.5K · 10 笔出口 $114.0K · 17 笔2026-06进口 $144.7K · 5 笔出口 $231.7K · 27 笔2026-07进口 $138.8K · 8 笔出口 $133.0K · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.8K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔2023-11进口 $254.5K · 7 笔出口 $160.5K · 20 笔2023-12进口 $114.8K · 5 笔出口 $158.7K · 13 笔2024-01进口 $75.4K · 6 笔出口 $149.0K · 15 笔2024-02进口 $94.1K · 5 笔出口 $243.9K · 11 笔2024-03进口 $180.8K · 5 笔出口 $120.2K · 11 笔2024-04进口 $135.8K · 8 笔出口 $149.5K · 17 笔2024-05进口 $375.2K · 8 笔出口 $212.9K · 24 笔2024-06进口 $358.6K · 9 笔出口 $137.4K · 23 笔2024-07进口 $553.0K · 16 笔出口 $331.2K · 27 笔2024-08进口 $191.4K · 7 笔出口 $119.5K · 19 笔2024-09进口 $434.2K · 8 笔出口 $150.9K · 26 笔2024-10进口 $477.8K · 13 笔出口 $177.4K · 27 笔2024-11进口 $333.5K · 8 笔出口 $137.2K · 23 笔2024-12进口 $327.2K · 10 笔出口 $115.5K · 17 笔2025-01进口 $74.8K · 5 笔出口 $147.7K · 16 笔2025-02进口 $374.7K · 10 笔出口 $114.9K · 17 笔2025-03进口 $81.7K · 9 笔出口 $338.5K · 28 笔2025-04进口 $92.4K · 9 笔出口 $105.4K · 16 笔2025-05进口 $44.8K · 5 笔出口 $131.8K · 26 笔2025-06进口 $98.9K · 8 笔出口 $100.9K · 14 笔2025-07进口 $129.2K · 8 笔出口 $120.1K · 25 笔2025-08进口 $52.7K · 7 笔出口 $61.7K · 12 笔2025-09进口 $36.1K · 6 笔出口 $167.7K · 28 笔2025-10进口 $177.8K · 16 笔出口 $162.0K · 25 笔2025-11进口 $78.5K · 5 笔出口 $193.0K · 32 笔2025-12进口 $104.7K · 7 笔出口 $109.6K · 17 笔2026-01进口 $35.3K · 4 笔出口 $179.9K · 24 笔2026-02进口 $235.1K · 7 笔出口 $179.2K · 19 笔2026-03进口 $54.1K · 4 笔出口 $136.0K · 25 笔2026-04进口 $273.1K · 10 笔出口 $71.3K · 12 笔2026-05进口 $198.5K · 10 笔出口 $114.0K · 17 笔2026-06进口 $144.7K · 5 笔出口 $231.7K · 27 笔2026-07进口 $138.8K · 8 笔出口 $133.0K · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313288114
企查查编码QVN2DBVD4N
成立日期2015-06-04
联系地址437 Tân Sơn, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ LONG
企业英文名称VU LONG ENGINEERING SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址437 Tân Sơn, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842838311957
邮箱vu.huynh@comelz.vn
传真+842838311958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845390皮革机械零件
820890其他机器刀具
850131750W以下直流电机
854442带接头绝缘电线
401019加强橡胶带
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
350691聚合物胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
845390皮革机械零件
401019加强橡胶带
820890其他机器刀具
850131750W以下直流电机
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
848340齿轮及变速器
350691聚合物胶粘剂
841459其他风扇
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利279$7.32M
中国86$441.9K
印度44$376.1K
日本37$34.2K
英国26$10.3K
德国16$10.2K
法国4$2.4K
芬兰11$1.6K
美国4$1.5K
泰国6$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南283$32.81M
印度尼西亚207$1.27M
中国香港73$795.4K
柬埔寨52$615.7K
意大利56$613.4K
缅甸40$395.5K
俄罗斯14$236.5K
泰国18$189.4K
日本34$144.6K
孟加拉国27$114.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comelz S.p.A.意大利248$7.25M皮革机械零件、其他机器刀具
INTERCOM-SKICORP MANUFACTURING PRIVATE LIMITED印度39$360.5K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Camoga Leather Machine Mfg. Nanjing Co., Ltd.中国23$310.2K皮革机械零件、其他机器刀具
Nanjing Costar Precision Tools Co., Ltd.中国16$126.2K其他机器刀具
Intercom S.r.l.意大利5$62.6K其他粘合剂≤1kg、其他合成胶乳
ALC Skicorp Pvt. Ltd.印度3$15.5K皮革加工机械、自粘塑料卷
Camoga Leather Machine Manufacturing Nanjing Ltd.意大利11$10.7K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Baby Lock Co., Ltd.日本2$6.3K家用缝纫机、组合皮革板材
Camoga Leather Machine Manufacturing Nanjing Ltd.瑞典2$350其他钢铁制品
Japan Shoe Machinery & Materials Trading Co., Ltd.日本2$205皮革机械零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
South Sea Leatherwares Vietnam Co., Ltd.越南55$30.81M加工牛马皮革、金属钩环
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南78$1.75M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
PT USM CORP INDONESIA印度尼西亚99$848.1K皮革机械零件、其他机器刀具
Ventura Leatherware Mfy (CD) Co., Ltd.越南47$601.2K金属钩环、管状/分叉铆钉
Comelz S.p.A.意大利51$600.9K皮革机械零件、750W以下直流电机
DERUII TRADING CO LTD中国香港39$490.5K金属钩环、贱金属扣件
PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚38$235.6K鞋靴零件、聚酯机织物
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南39$93.8K其他机器刀具、鞋靴零件
PT NIKOMAS GEMILANG印度尼西亚37$44.7K加工牛马皮革、聚氨酯纺织物
S.H.F Co., Ltd.越南36$31.3K皮革随身盒、其他机器刀具

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30电动机及零件Comelz S.p.A.意大利$1.4K
2026-07-30其他轴承Comelz S.p.A.中国台湾$108
2026-07-30其他机器刀具Comelz S.p.A.意大利$1.1K
2026-07-30水性聚合物涂料FENICE S.P.A.意大利$5
2026-07-30陶瓷磨轮Comelz S.p.A.意大利$476
2026-07-30水性聚合物涂料FENICE S.P.A.意大利$2
2026-07-30自动控制仪器Comelz S.p.A.意大利$77
2026-07-30阀门龙头Comelz S.p.A.日本$216
2026-07-30皮革机械零件Comelz S.p.A.意大利$3.9K
2026-07-30皮革机械零件Comelz S.p.A.意大利$463

出口(共 848)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28造纸机械零件Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$806
2026-08-28造纸机械零件Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$24
2026-08-28造纸机械零件Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$365
2026-08-28造纸机械零件Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$477
2026-08-28造纸机械零件Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$513
2026-08-28造纸机械零件Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$429
2026-08-28其他焊接机Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$1.5K
2026-08-28造纸机械零件Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$806
2026-08-28造纸机械零件Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$346
2026-08-28造纸机械零件Ponderosa Leather Goods Co., Inc.菲律宾$806

相关企业 · 同类产品

Vu Long Engineering Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →