DHT Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC DHT
2
进口笔数
74
出口笔数
$24.5K
进口金额
$850.4K
出口金额
2025-01-18
最近进口
2026-04-01
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603849511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHEU949 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 1488/2-5, đường Đồng Khởi, khu phố 3, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC DHT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, tổ 7B, khu phố Miễu, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84902833848 |
| 邮箱 | hainhung991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $12.2K |
| 越南 | 1 | $12.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $850.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 2 | $24.5K | 家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $850.4K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 高压控制板 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-01-18 | 气体过滤机械 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 日本 | $794 |
| 2025-01-18 | 其他金属车床 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 日本 | $8.7K |
| 2025-01-14 | 其他金属车床 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-01-14 | 高压控制板 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-01-14 | 气体过滤机械 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $794 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2026-03-06 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-02-25 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-02-23 | 其他钢铁制品 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.7K |