Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 538 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM OTSUKA VIệT NAM
538
进口笔数
142
出口笔数
$18.66M
进口金额
$6.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
57
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600627535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50KVPNH |
| 成立日期 | 2003-01-27 |
| 联系地址 | Số 27, Đường 3A, Khu Công nghiệp Biên Hòa II, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OTSUKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OTSUKA PHARMACEUTICAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 512, Đường 13, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các sản phẩm: dược phẩm; thực phẩm chức năng; sản phẩm dinh dưỡng y tế (đồ uống, bánh kẹo,.); dụng cụ chứa đựng và bao bì tiếp xúc với dược phẩm, thực phẩm và nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm này; máy móc thiết bị y tế. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842513686500 |
| 邮箱 | support@otsukavn.com.vn |
| 传真 | +842513686504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,216.975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $8.46M |
| 越南 | 149 | $4.46M |
| 日本 | 130 | $2.49M |
| 泰国 | 22 | $929.7K |
| 中国台湾 | 60 | $905.6K |
| 韩国 | 20 | $759.3K |
| 德国 | 11 | $277.3K |
| 美国 | 3 | $240.9K |
| 新西兰 | 6 | $65.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $46.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $3.14M |
| 菲律宾 | 20 | $1.57M |
| 中国台湾 | 6 | $1.30M |
| 柬埔寨 | 13 | $552.2K |
| 老挝 | 4 | $31.3K |
| 中国 | 3 | $30.8K |
| 日本 | 4 | $6.6K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $272 |
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kyowa Amino Acids Co., Ltd. | 中国 | 30 | $4.94M | 其他氨基酸、含氧氨基化合物 |
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $3.73M | 塑料封口件、聚丙烯塑料 |
| Kyowa Hakko Bio Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.89M | 其他杂环化合物、其他有机硫化合物 |
| Renolit PMC (HK) Ltd. | 中国 | 18 | $1.21M | 塑料封口件、聚丙烯塑料 |
| Thai Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $884.4K | 其他食品制剂、抗生素药品 |
| MIDAS AWARD CO LTD | 中国台湾 | 17 | $679.7K | 油漆颜料 |
| Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | 38 | $583.5K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 48 | $255.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| HSIAO SUNG NON OXYGEN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 39 | $224.2K | 其他化学制剂、塑料包装箱 |
| Hangzhou Cobetter Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 26 | $223.5K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiwan Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.17M | 其他零售药品、非棉针织背心 |
| Dynamic Argon Co., Ltd. | 越南 | 30 | $1.27M | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Otsuka Philippines Pharmaceutical Inc. | 菲律宾 | 15 | $1.22M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Otsuka (Philippines) Pharmaceutical Inc. | 菲律宾 | 14 | $1.17M | 其他零售药品 |
| Forte Grow Medical Co., Ltd. | 越南 | 45 | $633.6K | 增塑PVC混合物、未印刷标签 |
| AI KEN PHARMA (Laos) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $73.9K | 其他零售药品 |
| AI KEN PHARMA (LAOS) Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $31.3K | 其他零售药品 |
| Sunrise Healthcare Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 其他零售药品 |
| Hebei First Rubber Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 硫化橡胶医疗用品 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.9K | 真空泵、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 油漆颜料 | MIDAS AWARD CO LTD | 中国台湾 | $26.4K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | Thai Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 泰国 | $88.2K |
| 2026-04-24 | 油漆颜料 | MIDAS AWARD CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 油漆颜料 | MIDAS AWARD CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 油漆颜料 | MIDAS AWARD CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 油漆颜料 | MIDAS AWARD CO LTD | 中国台湾 | $26.4K |
| 2026-04-24 | 油漆颜料 | MIDAS AWARD CO LTD | 中国台湾 | $7.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | Thai Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 泰国 | $88.2K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $99.2K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $99.2K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 丙烯共聚物 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $6.2K |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | HSIAO SUNG NON OXYGEN CHEMICAL CO LTD | — | $6.0K |
| 2026-03-16 | 其他零售药品 | AI KEN PHARMA (LAOS) CO LTD | — | $249 |
| 2026-03-16 | 其他零售药品 | AI KEN PHARMA (LAOS) CO LTD | — | $10.9K |
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | DYNAMIC ARGON CO LTD | 柬埔寨 | $14.6K |
| 2026-03-05 | 其他零售药品 | DYNAMIC ARGON CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 丙烯共聚物 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $7.4K |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | DYNAMIC ARGON CO LTD | 柬埔寨 | $11.6K |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | DYNAMIC ARGON CO LTD | 柬埔寨 | $14.8K |
| 2026-01-26 | 其他零售药品 | DYNAMIC ARGON CO LTD | 柬埔寨 | $5.4K |