Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 558 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM OTSUKA VIệT NAM
558
进口笔数
150
出口笔数
$19.19M
进口金额
$7.06M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
61
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600627535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50KVPNH |
| 成立日期 | 2003-01-27 |
| 联系地址 | Số 27, Đường 3A, Khu Công nghiệp Biên Hòa II, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OTSUKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OTSUKA PHARMACEUTICAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 512, Đường 13, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các sản phẩm: dược phẩm; thực phẩm chức năng; sản phẩm dinh dưỡng y tế (đồ uống, bánh kẹo,.); dụng cụ chứa đựng và bao bì tiếp xúc với dược phẩm, thực phẩm và nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm này; máy móc thiết bị y tế. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842513686500 |
| 邮箱 | support@otsukavn.com.vn |
| 传真 | +842513686504 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,216.975亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 142 | $8.64M |
| 越南 | 159 | $4.77M |
| 日本 | 133 | $2.50M |
| 泰国 | 23 | $930.2K |
| 中国台湾 | 64 | $929.3K |
| 韩国 | 20 | $759.3K |
| 德国 | 12 | $277.6K |
| 美国 | 4 | $240.9K |
| 新西兰 | 6 | $65.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $48.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $3.14M |
| 菲律宾 | 23 | $1.84M |
| 中国台湾 | 6 | $1.30M |
| 柬埔寨 | 15 | $593.0K |
| 老挝 | 4 | $31.3K |
| 中国 | 3 | $30.8K |
| 日本 | 4 | $6.6K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
| 德国 | 1 | $272 |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kyowa Amino Acids Co., Ltd. | 中国 | 30 | $4.94M | 其他氨基酸、含氧氨基化合物 |
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $4.04M | 塑料封口件、聚丙烯塑料 |
| Kyowa Hakko Bio Co., Ltd. | 日本 | 18 | $1.89M | 其他杂环化合物、其他有机硫化合物 |
| Renolit PMC (HK) Ltd. | 中国 | 19 | $1.29M | 塑料封口件、聚丙烯塑料 |
| Thai Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $884.4K | 抗生素药品、其他食品制剂 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $721.9K | 医用导管、其他硬塑料管 |
| MIDAS AWARD CO LTD | 中国台湾 | 18 | $697.3K | 油漆颜料 |
| Nomura Trading Co., Ltd. | 日本 | 48 | $255.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Hangzhou Cobetter Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 27 | $232.7K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| HSIAO SUNG NON OXYGEN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 40 | $230.2K | 其他化学制剂、塑料包装箱 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otsuka (Philippines) Pharmaceutical Inc. | 菲律宾 | 32 | $2.66M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Taiwan Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.17M | 其他零售药品、其他塑料包装制品 |
| Dynamic Argon Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.31M | 其他零售药品、其他护肤品 |
| Forte Grow Medical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 45 | $633.6K | 瓦楞纸箱、塑料管件 |
| AI KEN PHARMA (Laos) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $73.9K | 其他零售药品 |
| AI KEN PHARMA (LAOS) Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $31.3K | 其他零售药品 |
| AI KEN PHARMA (LAOS) COMPANY LIMITED | 3 | $29.2K | 其他零售药品 | |
| Sunrise Healthcare Service Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.0K | 其他零售药品、气体过滤机械 |
| Hebei First Rubber Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 硫化橡胶医疗用品 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.9K | 真空泵、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 558)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 650kVA以下液体变压器 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 日本 | $2 |
| 2026-06-25 | 其他气泵 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 日本 | $173 |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 日本 | $1 |
| 2026-06-25 | 灌装封口机 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 日本 | $324 |
| 2026-06-25 | 气体烟雾分析仪 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 日本 | $4 |
| 2026-06-25 | 气体过滤机械 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 泰国 | $5 |
| 2026-06-25 | 过热水锅炉 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 泰国 | $502 |
| 2026-06-25 | 皮带输送机 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 日本 | $474 |
| 2026-06-25 | 工业干燥设备 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 泰国 | $40 |
| 2026-06-25 | 气体过滤机械 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 美国 | $2 |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 650kVA以下液体变压器 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $2 |
| 2026-06-25 | 其他气泵 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $173 |
| 2026-06-25 | 过滤净化器零件 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $1 |
| 2026-06-25 | 灌装封口机 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $324 |
| 2026-06-25 | 气体烟雾分析仪 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $4 |
| 2026-06-25 | 气体过滤机械 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $5 |
| 2026-06-25 | 其他零售药品 | Dynamic Argon Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2026-06-25 | 过热水锅炉 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $502 |
| 2026-06-25 | 皮带输送机 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $474 |
| 2026-06-25 | 工业干燥设备 | Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $40 |