Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 538 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM OTSUKA VIệT NAM

538
进口笔数
142
出口笔数
$18.66M
进口金额
$6.74M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
57
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $464.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $407.1K · 13 笔出口 $250.4K · 6 笔2023-10进口 $208.9K · 15 笔出口 $134.3K · 5 笔2023-11进口 $725.1K · 8 笔出口 $184.4K · 3 笔2023-12进口 $542.1K · 22 笔出口 $107.8K · 3 笔2024-01进口 $689.0K · 12 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-02进口 $442.3K · 15 笔出口 $147.3K · 4 笔2024-03进口 $525.5K · 21 笔出口 $167.3K · 7 笔2024-04进口 $523.6K · 11 笔出口 $66.1K · 4 笔2024-05进口 $590.0K · 13 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-06进口 $241.1K · 13 笔出口 $677.6K · 5 笔2024-07进口 $801.5K · 22 笔出口 $606.2K · 7 笔2024-08进口 $353.8K · 13 笔出口 $1.45M · 10 笔2024-09进口 $492.1K · 19 笔出口 $95.4K · 4 笔2024-10进口 $470.7K · 16 笔出口 $220.1K · 5 笔2024-11进口 $553.5K · 10 笔出口 $88.2K · 2 笔2024-12进口 $459.8K · 9 笔出口 $155.1K · 3 笔2025-01进口 $336.0K · 7 笔出口 $102.8K · 2 笔2025-02进口 $545.8K · 13 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-03进口 $599.3K · 11 笔出口 $94.6K · 3 笔2025-04进口 $307.4K · 14 笔出口 $88.8K · 2 笔2025-05进口 $491.8K · 11 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-06进口 $699.8K · 11 笔出口 $190.1K · 5 笔2025-07进口 $690.2K · 17 笔出口 $82.0K · 1 笔2025-08进口 $166.4K · 8 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-09进口 $227.5K · 14 笔出口 $192.8K · 4 笔2025-10进口 $150.0K · 7 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-11进口 $292.3K · 18 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-12进口 $129.7K · 10 笔出口 $69.9K · 3 笔2026-01进口 $238.1K · 14 笔出口 $158.7K · 4 笔2026-02进口 $188.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $327.6K · 11 笔出口 $33.3K · 3 笔2026-04进口 $885.2K · 11 笔出口 $6.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $464.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $407.1K · 13 笔出口 $250.4K · 6 笔2023-10进口 $208.9K · 15 笔出口 $134.3K · 5 笔2023-11进口 $725.1K · 8 笔出口 $184.4K · 3 笔2023-12进口 $542.1K · 22 笔出口 $107.8K · 3 笔2024-01进口 $689.0K · 12 笔出口 $47.3K · 3 笔2024-02进口 $442.3K · 15 笔出口 $147.3K · 4 笔2024-03进口 $525.5K · 21 笔出口 $167.3K · 7 笔2024-04进口 $523.6K · 11 笔出口 $66.1K · 4 笔2024-05进口 $590.0K · 13 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-06进口 $241.1K · 13 笔出口 $677.6K · 5 笔2024-07进口 $801.5K · 22 笔出口 $606.2K · 7 笔2024-08进口 $353.8K · 13 笔出口 $1.45M · 10 笔2024-09进口 $492.1K · 19 笔出口 $95.4K · 4 笔2024-10进口 $470.7K · 16 笔出口 $220.1K · 5 笔2024-11进口 $553.5K · 10 笔出口 $88.2K · 2 笔2024-12进口 $459.8K · 9 笔出口 $155.1K · 3 笔2025-01进口 $336.0K · 7 笔出口 $102.8K · 2 笔2025-02进口 $545.8K · 13 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-03进口 $599.3K · 11 笔出口 $94.6K · 3 笔2025-04进口 $307.4K · 14 笔出口 $88.8K · 2 笔2025-05进口 $491.8K · 11 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-06进口 $699.8K · 11 笔出口 $190.1K · 5 笔2025-07进口 $690.2K · 17 笔出口 $82.0K · 1 笔2025-08进口 $166.4K · 8 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-09进口 $227.5K · 14 笔出口 $192.8K · 4 笔2025-10进口 $150.0K · 7 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-11进口 $292.3K · 18 笔出口 $57.8K · 2 笔2025-12进口 $129.7K · 10 笔出口 $69.9K · 3 笔2026-01进口 $238.1K · 14 笔出口 $158.7K · 4 笔2026-02进口 $188.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $327.6K · 11 笔出口 $33.3K · 3 笔2026-04进口 $885.2K · 11 笔出口 $6.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600627535
企查查编码QVN50KVPNH
成立日期2003-01-27
联系地址Số 27, Đường 3A, Khu Công nghiệp Biên Hòa II, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OTSUKA VIỆT NAM
企业英文名称OTSUKA PHARMACEUTICAL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 512, Đường 13, Khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu đối với các sản phẩm: dược phẩm; thực phẩm chức năng; sản phẩm dinh dưỡng y tế (đồ uống, bánh kẹo,.); dụng cụ chứa đựng và bao bì tiếp xúc với dược phẩm, thực phẩm và nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm này; máy móc thiết bị y tế. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842513686500
邮箱support@otsukavn.com.vn
传真+842513686504
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,216.975亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392020聚丙烯塑料
292249其他氨基酸
293399其他杂环化合物
382499其他化学制剂
401490硫化橡胶医疗用品
292250含氧氨基化合物
292529亚胺衍生物
292241氨基酸及酯类
291529乙酸及盐类

出口

HS 编码产品
300490其他零售药品
390422增塑PVC混合物
401699其他硫化橡胶制品
390230丙烯共聚物
902680液体气体测量仪
392690其他塑料制品
401490硫化橡胶医疗用品
321210油漆颜料
382499其他化学制剂
392321聚乙烯袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$8.46M
越南149$4.46M
日本130$2.49M
泰国22$929.7K
中国台湾60$905.6K
韩国20$759.3K
德国11$277.3K
美国3$240.9K
新西兰6$65.5K
印度尼西亚2$46.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$3.14M
菲律宾20$1.57M
中国台湾6$1.30M
柬埔寨13$552.2K
老挝4$31.3K
中国3$30.8K
日本4$6.6K
泰国1$2.5K
德国1$272

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Kyowa Amino Acids Co., Ltd.中国30$4.94M其他氨基酸、含氧氨基化合物
Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd.越南97$3.73M塑料封口件、聚丙烯塑料
Kyowa Hakko Bio Co., Ltd.日本18$1.89M其他杂环化合物、其他有机硫化合物
Renolit PMC (HK) Ltd.中国18$1.21M塑料封口件、聚丙烯塑料
Thai Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.泰国17$884.4K其他食品制剂、抗生素药品
MIDAS AWARD CO LTD中国台湾17$679.7K油漆颜料
Forte Grow Medical Co., Ltd.越南38$583.5K塑料封口件、其他塑料制品
Nomura Trading Co., Ltd.日本48$255.6K非织造标签、印刷标签
HSIAO SUNG NON OXYGEN CHEMICAL CO LTD中国台湾39$224.2K其他化学制剂、塑料包装箱
Hangzhou Cobetter Filtration Equipment Co., Ltd.中国26$223.5K过滤净化器零件、液体过滤机械

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiwan Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.越南8$2.17M其他零售药品、非棉针织背心
Dynamic Argon Co., Ltd.越南30$1.27M其他零售药品、其他护肤品
Otsuka Philippines Pharmaceutical Inc.菲律宾15$1.22M其他零售药品、抗生素药品
Otsuka (Philippines) Pharmaceutical Inc.菲律宾14$1.17M其他零售药品
Forte Grow Medical Co., Ltd.越南45$633.6K增塑PVC混合物、未印刷标签
AI KEN PHARMA (Laos) Co., Ltd.越南9$73.9K其他零售药品
AI KEN PHARMA (LAOS) Co., Ltd.老挝4$31.3K其他零售药品
Sunrise Healthcare Service Co., Ltd.越南2$21.0K其他零售药品
Hebei First Rubber Medical Technology Co., Ltd.中国2$20.3K硫化橡胶医疗用品
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡4$8.9K真空泵、其他润滑剂

近期贸易明细

进口(共 538)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24油漆颜料MIDAS AWARD CO LTD中国台湾$26.4K
2026-04-24其他食品制剂Thai Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.泰国$88.2K
2026-04-24油漆颜料MIDAS AWARD CO LTD中国台湾$7.3K
2026-04-24油漆颜料MIDAS AWARD CO LTD中国台湾$7.3K
2026-04-24油漆颜料MIDAS AWARD CO LTD中国台湾$7.3K
2026-04-24油漆颜料MIDAS AWARD CO LTD中国台湾$26.4K
2026-04-24油漆颜料MIDAS AWARD CO LTD中国台湾$7.3K
2026-04-24其他食品制剂Thai Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd.泰国$88.2K
2026-04-21聚丙烯塑料OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$99.2K
2026-04-21聚丙烯塑料OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$99.2K

出口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10丙烯共聚物CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN)越南$6.2K
2026-03-18其他化学制剂HSIAO SUNG NON OXYGEN CHEMICAL CO LTD$6.0K
2026-03-16其他零售药品AI KEN PHARMA (LAOS) CO LTD$249
2026-03-16其他零售药品AI KEN PHARMA (LAOS) CO LTD$10.9K
2026-03-05其他零售药品DYNAMIC ARGON CO LTD柬埔寨$14.6K
2026-03-05其他零售药品DYNAMIC ARGON CO LTD柬埔寨$1.5K
2026-01-27丙烯共聚物CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN)越南$7.4K
2026-01-26其他零售药品DYNAMIC ARGON CO LTD柬埔寨$11.6K
2026-01-26其他零售药品DYNAMIC ARGON CO LTD柬埔寨$14.8K
2026-01-26其他零售药品DYNAMIC ARGON CO LTD柬埔寨$5.4K

相关企业 · 同类产品

Otsuka Pharmaceutical Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →