Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch

越南出口商 · 出口 13,547 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OJITEX (VIệT NAM) - CHI NHáNH LONG THàNH

369
进口笔数
13,547
出口笔数
$14.47M
进口金额
$63.48M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.0K · 5 笔出口 $480.1K · 114 笔2023-09进口 $147.3K · 6 笔出口 $1.13M · 272 笔2023-10进口 $326.2K · 11 笔出口 $1.34M · 336 笔2023-11进口 $512.2K · 16 笔出口 $1.71M · 351 笔2023-12进口 $221.8K · 11 笔出口 $1.72M · 355 笔2024-01进口 $337.8K · 9 笔出口 $1.90M · 378 笔2024-02进口 $307.6K · 7 笔出口 $1.47M · 288 笔2024-03进口 $426.1K · 11 笔出口 $1.81M · 371 笔2024-04进口 $507.2K · 15 笔出口 $1.43M · 323 笔2024-05进口 $321.6K · 11 笔出口 $1.54M · 335 笔2024-06进口 $186.1K · 8 笔出口 $1.70M · 330 笔2024-07进口 $89.3K · 6 笔出口 $1.72M · 347 笔2024-08进口 $349.8K · 14 笔出口 $2.09M · 369 笔2024-09进口 $454.0K · 12 笔出口 $1.92M · 328 笔2024-10进口 $349.0K · 10 笔出口 $2.08M · 392 笔2024-11进口 $117.9K · 5 笔出口 $2.14M · 376 笔2024-12进口 $189.3K · 10 笔出口 $2.16M · 373 笔2025-01进口 $141.7K · 5 笔出口 $1.99M · 319 笔2025-02进口 $108.3K · 2 笔出口 $1.90M · 373 笔2025-03进口 $89.0K · 7 笔出口 $2.10M · 378 笔2025-04进口 $101.2K · 4 笔出口 $1.93M · 338 笔2025-05进口 $327.9K · 8 笔出口 $1.99M · 344 笔2025-06进口 $12.1K · 3 笔出口 $1.96M · 327 笔2025-07进口 $146.9K · 6 笔出口 $1.89M · 368 笔2025-08进口 $43.9K · 2 笔出口 $1.51M · 357 笔2025-09进口 $124.6K · 4 笔出口 $1.95M · 419 笔2025-10进口 $428.8K · 8 笔出口 $2.08M · 511 笔2025-11进口 $576.4K · 15 笔出口 $1.95M · 473 笔2025-12进口 $504.4K · 12 笔出口 $1.88M · 493 笔2026-01进口 $182.0K · 5 笔出口 $1.69M · 408 笔2026-02进口 $409.7K · 19 笔出口 $831.6K · 238 笔2026-03进口 $172.7K · 7 笔出口 $1.72M · 465 笔2026-04进口 $384.1K · 6 笔出口 $2.21M · 342 笔
单位:交易笔数 · 峰值 51120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $74.0K · 5 笔出口 $480.1K · 114 笔2023-09进口 $147.3K · 6 笔出口 $1.13M · 272 笔2023-10进口 $326.2K · 11 笔出口 $1.34M · 336 笔2023-11进口 $512.2K · 16 笔出口 $1.71M · 351 笔2023-12进口 $221.8K · 11 笔出口 $1.72M · 355 笔2024-01进口 $337.8K · 9 笔出口 $1.90M · 378 笔2024-02进口 $307.6K · 7 笔出口 $1.47M · 288 笔2024-03进口 $426.1K · 11 笔出口 $1.81M · 371 笔2024-04进口 $507.2K · 15 笔出口 $1.43M · 323 笔2024-05进口 $321.6K · 11 笔出口 $1.54M · 335 笔2024-06进口 $186.1K · 8 笔出口 $1.70M · 330 笔2024-07进口 $89.3K · 6 笔出口 $1.72M · 347 笔2024-08进口 $349.8K · 14 笔出口 $2.09M · 369 笔2024-09进口 $454.0K · 12 笔出口 $1.92M · 328 笔2024-10进口 $349.0K · 10 笔出口 $2.08M · 392 笔2024-11进口 $117.9K · 5 笔出口 $2.14M · 376 笔2024-12进口 $189.3K · 10 笔出口 $2.16M · 373 笔2025-01进口 $141.7K · 5 笔出口 $1.99M · 319 笔2025-02进口 $108.3K · 2 笔出口 $1.90M · 373 笔2025-03进口 $89.0K · 7 笔出口 $2.10M · 378 笔2025-04进口 $101.2K · 4 笔出口 $1.93M · 338 笔2025-05进口 $327.9K · 8 笔出口 $1.99M · 344 笔2025-06进口 $12.1K · 3 笔出口 $1.96M · 327 笔2025-07进口 $146.9K · 6 笔出口 $1.89M · 368 笔2025-08进口 $43.9K · 2 笔出口 $1.51M · 357 笔2025-09进口 $124.6K · 4 笔出口 $1.95M · 419 笔2025-10进口 $428.8K · 8 笔出口 $2.08M · 511 笔2025-11进口 $576.4K · 15 笔出口 $1.95M · 473 笔2025-12进口 $504.4K · 12 笔出口 $1.88M · 493 笔2026-01进口 $182.0K · 5 笔出口 $1.69M · 408 笔2026-02进口 $409.7K · 19 笔出口 $831.6K · 238 笔2026-03进口 $172.7K · 7 笔出口 $1.72M · 465 笔2026-04进口 $384.1K · 6 笔出口 $2.21M · 342 笔

工商档案

企业注册号3600411423-002
企查查编码QVN1TH8FRY
成立日期2020-11-03
联系地址Lô H, KCN Lộc An- Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OJITEX (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH LONG THÀNH
企业英文名称OJITEX (VIETNAM) COMPANY LIMITED - LONG THANH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô H, KCN Lộc An- Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyến xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3215, 3701, 3919, 3921, 3923, 4415, 4707, 4804, 4805, 4806, 4808, 4810, 4819, 4821, 4822, 4823, 4911, 5906, 8422 và 8441 theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được quyền kinh doanh dịch vụ tạm nhập tái xuất. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842513835746
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
480451牛皮纸≥225克
480441牛皮纸150-225克
480411未涂布牛皮纸
732690其他钢铁制品
481910瓦楞纸箱
350510改性淀粉
480431牛皮纸≤150克
380992造纸染色剂
401019加强橡胶带

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板
481960纸质办公储物用品
481710纸信封
730630焊接钢管
843999造纸机械零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
848340齿轮及变速器
854129大功率晶体管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本202$6.95M
印度47$3.01M
法国23$2.56M
马来西亚8$450.9K
泰国27$422.3K
中国20$410.2K
德国13$342.0K
中国台湾9$168.1K
韩国2$121.2K
越南20$18.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南13,532$63.35M
美国6$57.4K
中国台湾1$53.9K
中国1$9.9K
日本4$2.4K
加拿大1$613
韩国2$468

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyokuyo Co., Ltd.日本119$4.44M未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸
Emami Paper Mills Ltd.印度44$2.90M多层涂布纸板、防油纸
Asahi Machinery Ltd.日本15$1.05M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd.日本30$611.5K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Raccolta Molnar & Greiner (HK) Ltd.中国10$388.2K多层涂布纸板、轻质涂布纸
CSP Starch Sdn. Bhd.马来西亚17$345.4K改性淀粉
Link Thai International Co., Ltd.泰国10$76.8K造纸染色剂
Bobst Mex法国19$65.6K其他印刷机零件、电力控制板
Mitsubishi Heavy Industries Machinery Systems Ltd.日本17$44.4K钢铁螺钉螺栓、造纸机械零件
Bobst Mex S.A.新加坡10$43.2K其他钢铁制品、造纸机械零件

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南1,804$17.52M瓦楞纸箱、塑料容器
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南1,289$14.56M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南3,457$8.87M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南2,543$6.35M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南770$2.80M增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南642$2.39M增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南365$2.06M瓦楞纸箱、其他塑料制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南393$1.48M其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南495$1.47M增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南367$880.4K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20牛皮纸≥225克KYOKUYO CO LTD日本$24.2K
2026-04-20牛皮纸≥225克KYOKUYO CO LTD日本$24.2K
2026-04-19多层涂布纸板RIVER SP SAS中国$8.8K
2026-04-19多层涂布纸板RIVER SP SAS中国$8.8K
2026-04-14其他钢铁制品CHING FENG MACHINERY CO LTD中国台湾$640
2026-04-14其他钢铁制品CHING FENG MACHINERY CO LTD中国台湾$1.3K
2026-04-14其他钢铁非螺纹件CHING FENG MACHINERY CO LTD中国台湾$560
2026-04-14其他钢铁非螺纹件CHING FENG MACHINERY CO LTD中国台湾$270
2026-04-14其他钢铁制品CHING FENG MACHINERY CO LTD中国台湾$520
2026-04-14其他钢铁非螺纹件CHING FENG MACHINERY CO LTD中国台湾$400

出口(共 13,547)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27瓦楞纸箱OT MOTOR VINA CO LTD越南$312
2026-04-27其他纸制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$113
2026-04-27其他纸制品OT MOTOR VINA CO LTD越南$142
2026-04-27瓦楞纸箱OT MOTOR VINA CO LTD越南$466
2026-04-27瓦楞纸箱IGUACU VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2026-04-27瓦楞纸箱IGUACU VIETNAM CO LTD越南$5.4K
2026-04-27瓦楞纸箱OT MOTOR VINA CO LTD越南$95
2026-04-27瓦楞纸箱OT MOTOR VINA CO LTD越南$50
2026-04-27瓦楞纸箱OT MOTOR VINA CO LTD越南$486
2026-04-27瓦楞纸箱OT MOTOR VINA CO LTD越南$238

相关企业 · 同类产品

Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →