Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch

越南出口商 · 出口 14,435 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OJITEX (VIệT NAM) - CHI NHáNH LONG THàNH

409
进口笔数
14,435
出口笔数
$15.96M
进口金额
$68.65M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
38
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $268.6K · 70 笔2023-11进口 $512.2K · 16 笔出口 $1.71M · 351 笔2023-12进口 $221.8K · 11 笔出口 $1.72M · 355 笔2024-01进口 $337.8K · 9 笔出口 $1.90M · 378 笔2024-02进口 $307.6K · 7 笔出口 $1.47M · 288 笔2024-03进口 $426.1K · 11 笔出口 $1.81M · 371 笔2024-04进口 $507.2K · 15 笔出口 $1.43M · 323 笔2024-05进口 $321.6K · 11 笔出口 $1.54M · 335 笔2024-06进口 $186.1K · 8 笔出口 $1.70M · 330 笔2024-07进口 $89.3K · 6 笔出口 $1.72M · 347 笔2024-08进口 $349.8K · 14 笔出口 $2.09M · 369 笔2024-09进口 $454.0K · 12 笔出口 $1.92M · 328 笔2024-10进口 $349.0K · 10 笔出口 $2.08M · 392 笔2024-11进口 $117.9K · 5 笔出口 $2.14M · 376 笔2024-12进口 $189.3K · 10 笔出口 $2.16M · 373 笔2025-01进口 $141.7K · 5 笔出口 $1.99M · 319 笔2025-02进口 $108.3K · 2 笔出口 $1.90M · 373 笔2025-03进口 $89.0K · 7 笔出口 $2.10M · 378 笔2025-04进口 $101.2K · 4 笔出口 $1.93M · 338 笔2025-05进口 $327.9K · 8 笔出口 $1.99M · 344 笔2025-06进口 $12.1K · 3 笔出口 $1.96M · 327 笔2025-07进口 $146.9K · 6 笔出口 $1.89M · 368 笔2025-08进口 $43.9K · 2 笔出口 $1.51M · 357 笔2025-09进口 $124.6K · 4 笔出口 $1.95M · 419 笔2025-10进口 $428.8K · 8 笔出口 $2.08M · 511 笔2025-11进口 $732.3K · 25 笔出口 $1.95M · 473 笔2025-12进口 $504.4K · 12 笔出口 $1.88M · 493 笔2026-01进口 $199.9K · 6 笔出口 $1.69M · 408 笔2026-02进口 $409.7K · 19 笔出口 $831.6K · 238 笔2026-03进口 $172.7K · 7 笔出口 $1.72M · 465 笔2026-04进口 $384.1K · 6 笔出口 $2.21M · 342 笔2026-05进口 $317.4K · 11 笔出口 $1.44M · 257 笔2026-06进口 $410.5K · 7 笔出口 $1.82M · 308 笔2026-07进口 $582.7K · 11 笔出口 $1.92M · 323 笔
单位:交易笔数 · 峰值 51120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.6K · 1 笔出口 $268.6K · 70 笔2023-11进口 $512.2K · 16 笔出口 $1.71M · 351 笔2023-12进口 $221.8K · 11 笔出口 $1.72M · 355 笔2024-01进口 $337.8K · 9 笔出口 $1.90M · 378 笔2024-02进口 $307.6K · 7 笔出口 $1.47M · 288 笔2024-03进口 $426.1K · 11 笔出口 $1.81M · 371 笔2024-04进口 $507.2K · 15 笔出口 $1.43M · 323 笔2024-05进口 $321.6K · 11 笔出口 $1.54M · 335 笔2024-06进口 $186.1K · 8 笔出口 $1.70M · 330 笔2024-07进口 $89.3K · 6 笔出口 $1.72M · 347 笔2024-08进口 $349.8K · 14 笔出口 $2.09M · 369 笔2024-09进口 $454.0K · 12 笔出口 $1.92M · 328 笔2024-10进口 $349.0K · 10 笔出口 $2.08M · 392 笔2024-11进口 $117.9K · 5 笔出口 $2.14M · 376 笔2024-12进口 $189.3K · 10 笔出口 $2.16M · 373 笔2025-01进口 $141.7K · 5 笔出口 $1.99M · 319 笔2025-02进口 $108.3K · 2 笔出口 $1.90M · 373 笔2025-03进口 $89.0K · 7 笔出口 $2.10M · 378 笔2025-04进口 $101.2K · 4 笔出口 $1.93M · 338 笔2025-05进口 $327.9K · 8 笔出口 $1.99M · 344 笔2025-06进口 $12.1K · 3 笔出口 $1.96M · 327 笔2025-07进口 $146.9K · 6 笔出口 $1.89M · 368 笔2025-08进口 $43.9K · 2 笔出口 $1.51M · 357 笔2025-09进口 $124.6K · 4 笔出口 $1.95M · 419 笔2025-10进口 $428.8K · 8 笔出口 $2.08M · 511 笔2025-11进口 $732.3K · 25 笔出口 $1.95M · 473 笔2025-12进口 $504.4K · 12 笔出口 $1.88M · 493 笔2026-01进口 $199.9K · 6 笔出口 $1.69M · 408 笔2026-02进口 $409.7K · 19 笔出口 $831.6K · 238 笔2026-03进口 $172.7K · 7 笔出口 $1.72M · 465 笔2026-04进口 $384.1K · 6 笔出口 $2.21M · 342 笔2026-05进口 $317.4K · 11 笔出口 $1.44M · 257 笔2026-06进口 $410.5K · 7 笔出口 $1.82M · 308 笔2026-07进口 $582.7K · 11 笔出口 $1.92M · 323 笔

工商档案

企业注册号3600411423-002
企查查编码QVN1TH8FRY
成立日期2020-11-03
联系地址Lô H, KCN Lộc An- Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OJITEX (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH LONG THÀNH
企业英文名称OJITEX (VIETNAM) COMPANY LIMITED - LONG THANH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô H, KCN Lộc An- Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu, quyến xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3215, 3701, 3919, 3921, 3923, 4415, 4707, 4804, 4805, 4806, 4808, 4810, 4819, 4821, 4822, 4823, 4911, 5906, 8422 và 8441 theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được quyền kinh doanh dịch vụ tạm nhập tái xuất. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842513835746
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
480441牛皮纸150-225克
480451牛皮纸≥225克
480431牛皮纸≤150克
480411未涂布牛皮纸
732690其他钢铁制品
350510改性淀粉
481910瓦楞纸箱
731829其他钢铁非螺纹件
380992造纸染色剂

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板
481710纸信封
481960纸质办公储物用品
730630焊接钢管
843999造纸机械零件
847141含CPU和I/O的ADP设备
848340齿轮及变速器
854129大功率晶体管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本217$7.41M
印度52$3.45M
法国23$2.56M
马来西亚20$708.5K
中国24$672.5K
泰国29$450.8K
德国13$342.0K
中国台湾10$175.5K
韩国3$156.7K
越南20$18.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14,418$68.52M
美国6$57.4K
中国台湾1$53.9K
中国1$9.9K
马来西亚1$7.2K
日本5$2.6K
加拿大1$613
韩国2$468

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyokuyo Co., Ltd.日本131$4.86M未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸
Emami Paper Mills Ltd.印度43$2.84M多层涂布纸板、防油纸
Asahi Machinery Ltd.日本15$1.05M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
GS PAPERBOARD & PACKAGING SDN BHD马来西亚20$708.5K瓦楞纸箱、未涂布瓦楞纸
Raccolta Molnar & Greiner (HK) Ltd.中国14$650.5K多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm)
KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD美国33$649.1K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
CSP STARCH SDN BHD马来西亚18$365.7K改性淀粉
Link Thai International Co., Ltd.泰国11$85.1K造纸染色剂、酚醛树脂
Bobst Mex法国19$65.6K其他印刷机零件、电力控制板
Mitsubishi Heavy Industries Machinery Systems Ltd.日本17$44.4K钢铁螺钉螺栓、造纸机械零件

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南1,890$18.99M瓦楞纸箱、塑料容器
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南1,367$15.90M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南3,867$9.94M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南2,543$6.35M瓦楞纸箱、其他纸制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南1,468$5.41M增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南747$4.50M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南876$2.63M增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
OT Motor Vina Co., Ltd.越南423$1.60M其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南387$924.7K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南176$402.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 409)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$48.9K
2026-07-22牛皮纸≥225克Kyokuyo Co., Ltd.日本$24.1K
2026-07-10牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$51.4K
2026-07-10牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$43.0K
2026-07-09牛皮纸≤150克Kyokuyo Co., Ltd.日本$76.4K
2026-07-08牛皮纸150-225克GS PAPERBOARD & PACKAGING SDN BHD马来西亚$83.9K
2026-07-06纺织传送带KOKUSAI PULP & PAPER CO LTD日本$28.4K
2026-07-06多层涂布纸板EMAMI PAPER MILLS LIMITED印度$65.6K
2026-07-03牛皮纸≥225克Kyokuyo Co., Ltd.日本$23.9K
2026-07-03牛皮纸150-225克Kyokuyo Co., Ltd.日本$12.0K

出口(共 14,435)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$6
2026-07-31瓦楞纸箱Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31其他纸制品Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$15
2026-07-31瓦楞纸箱Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$693
2026-07-31瓦楞纸箱Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$689
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$152
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$75
2026-07-31瓦楞纸箱Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$78
2026-07-31其他纸制品Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$2
2026-07-31其他纸制品Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$10

相关企业 · 同类产品

Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →