Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch
越南出口商 · 出口 13,547 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OJITEX (VIệT NAM) - CHI NHáNH LONG THàNH
369
进口笔数
13,547
出口笔数
$14.47M
进口金额
$63.48M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600411423-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TH8FRY |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Lô H, KCN Lộc An- Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OJITEX (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH LONG THÀNH |
| 企业英文名称 | OJITEX (VIETNAM) COMPANY LIMITED - LONG THANH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô H, KCN Lộc An- Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu, quyến xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3215, 3701, 3919, 3921, 3923, 4415, 4707, 4804, 4805, 4806, 4808, 4810, 4819, 4821, 4822, 4823, 4911, 5906, 8422 và 8441 theo quy định của pháp luật Việt Nam. Doanh nghiệp không được quyền kinh doanh dịch vụ tạm nhập tái xuất. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Lộc An - Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513835746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 202 | $6.95M |
| 印度 | 47 | $3.01M |
| 法国 | 23 | $2.56M |
| 马来西亚 | 8 | $450.9K |
| 泰国 | 27 | $422.3K |
| 中国 | 20 | $410.2K |
| 德国 | 13 | $342.0K |
| 中国台湾 | 9 | $168.1K |
| 韩国 | 2 | $121.2K |
| 越南 | 20 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13,532 | $63.35M |
| 美国 | 6 | $57.4K |
| 中国台湾 | 1 | $53.9K |
| 中国 | 1 | $9.9K |
| 日本 | 4 | $2.4K |
| 加拿大 | 1 | $613 |
| 韩国 | 2 | $468 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | 119 | $4.44M | 未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸 |
| Emami Paper Mills Ltd. | 印度 | 44 | $2.90M | 多层涂布纸板、防油纸 |
| Asahi Machinery Ltd. | 日本 | 15 | $1.05M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 30 | $611.5K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Raccolta Molnar & Greiner (HK) Ltd. | 中国 | 10 | $388.2K | 多层涂布纸板、轻质涂布纸 |
| CSP Starch Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $345.4K | 改性淀粉 |
| Link Thai International Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $76.8K | 造纸染色剂 |
| Bobst Mex | 法国 | 19 | $65.6K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Mitsubishi Heavy Industries Machinery Systems Ltd. | 日本 | 17 | $44.4K | 钢铁螺钉螺栓、造纸机械零件 |
| Bobst Mex S.A. | 新加坡 | 10 | $43.2K | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 1,804 | $17.52M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd. | 越南 | 1,289 | $14.56M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 3,457 | $8.87M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 2,543 | $6.35M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 770 | $2.80M | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 642 | $2.39M | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 365 | $2.06M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 393 | $1.48M | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 495 | $1.47M | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 367 | $880.4K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 牛皮纸≥225克 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $24.2K |
| 2026-04-20 | 牛皮纸≥225克 | KYOKUYO CO LTD | 日本 | $24.2K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | RIVER SP SAS | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-19 | 多层涂布纸板 | RIVER SP SAS | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $640 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $560 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $270 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $520 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁非螺纹件 | CHING FENG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $400 |
出口(共 13,547)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $466 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $486 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | OT MOTOR VINA CO LTD | 越南 | $238 |