Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,002 笔 · 主营 增塑PVC混合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SEIWA ELECTRIC (VIệT NAM)

3,002
进口笔数
604
出口笔数
$38.07M
进口金额
$33.29M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
74
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.6K · 3 笔出口 $126.0K · 4 笔2023-10进口 $472.5K · 38 笔出口 $641.0K · 13 笔2023-11进口 $709.7K · 54 笔出口 $687.8K · 13 笔2023-12进口 $605.3K · 55 笔出口 $619.9K · 13 笔2024-01进口 $693.2K · 53 笔出口 $833.0K · 13 笔2024-02进口 $534.4K · 47 笔出口 $438.1K · 5 笔2024-03进口 $895.4K · 77 笔出口 $905.1K · 17 笔2024-04进口 $918.4K · 86 笔出口 $938.9K · 16 笔2024-05进口 $983.4K · 80 笔出口 $839.9K · 17 笔2024-06进口 $1.01M · 79 笔出口 $885.4K · 18 笔2024-07进口 $881.8K · 76 笔出口 $952.0K · 21 笔2024-08进口 $1.17M · 90 笔出口 $763.1K · 11 笔2024-09进口 $872.8K · 64 笔出口 $854.7K · 14 笔2024-10进口 $944.3K · 73 笔出口 $716.5K · 12 笔2024-11进口 $1.30M · 97 笔出口 $615.2K · 14 笔2024-12进口 $793.2K · 70 笔出口 $748.5K · 12 笔2025-01进口 $715.6K · 61 笔出口 $626.1K · 13 笔2025-02进口 $944.5K · 85 笔出口 $630.3K · 14 笔2025-03进口 $972.2K · 77 笔出口 $1.07M · 12 笔2025-04进口 $1.13M · 86 笔出口 $750.2K · 13 笔2025-05进口 $785.3K · 76 笔出口 $868.3K · 11 笔2025-06进口 $1.07M · 71 笔出口 $898.8K · 15 笔2025-07进口 $890.2K · 92 笔出口 $736.5K · 15 笔2025-08进口 $810.4K · 65 笔出口 $607.0K · 14 笔2025-09进口 $939.3K · 89 笔出口 $902.2K · 17 笔2025-10进口 $949.2K · 75 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-11进口 $1.14M · 83 笔出口 $707.4K · 13 笔2025-12进口 $789.7K · 61 笔出口 $696.8K · 20 笔2026-01进口 $1.27M · 82 笔出口 $728.2K · 13 笔2026-02进口 $692.4K · 57 笔出口 $485.0K · 14 笔2026-03进口 $1.05M · 85 笔出口 $801.5K · 17 笔2026-04进口 $1.68M · 82 笔出口 $1.11M · 18 笔2026-05进口 $1.18M · 74 笔出口 $704.8K · 12 笔2026-06进口 $1.54M · 105 笔出口 $1.28M · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.6K · 3 笔出口 $126.0K · 4 笔2023-10进口 $472.5K · 38 笔出口 $641.0K · 13 笔2023-11进口 $709.7K · 54 笔出口 $687.8K · 13 笔2023-12进口 $605.3K · 55 笔出口 $619.9K · 13 笔2024-01进口 $693.2K · 53 笔出口 $833.0K · 13 笔2024-02进口 $534.4K · 47 笔出口 $438.1K · 5 笔2024-03进口 $895.4K · 77 笔出口 $905.1K · 17 笔2024-04进口 $918.4K · 86 笔出口 $938.9K · 16 笔2024-05进口 $983.4K · 80 笔出口 $839.9K · 17 笔2024-06进口 $1.01M · 79 笔出口 $885.4K · 18 笔2024-07进口 $881.8K · 76 笔出口 $952.0K · 21 笔2024-08进口 $1.17M · 90 笔出口 $763.1K · 11 笔2024-09进口 $872.8K · 64 笔出口 $854.7K · 14 笔2024-10进口 $944.3K · 73 笔出口 $716.5K · 12 笔2024-11进口 $1.30M · 97 笔出口 $615.2K · 14 笔2024-12进口 $793.2K · 70 笔出口 $748.5K · 12 笔2025-01进口 $715.6K · 61 笔出口 $626.1K · 13 笔2025-02进口 $944.5K · 85 笔出口 $630.3K · 14 笔2025-03进口 $972.2K · 77 笔出口 $1.07M · 12 笔2025-04进口 $1.13M · 86 笔出口 $750.2K · 13 笔2025-05进口 $785.3K · 76 笔出口 $868.3K · 11 笔2025-06进口 $1.07M · 71 笔出口 $898.8K · 15 笔2025-07进口 $890.2K · 92 笔出口 $736.5K · 15 笔2025-08进口 $810.4K · 65 笔出口 $607.0K · 14 笔2025-09进口 $939.3K · 89 笔出口 $902.2K · 17 笔2025-10进口 $949.2K · 75 笔出口 $1.11M · 20 笔2025-11进口 $1.14M · 83 笔出口 $707.4K · 13 笔2025-12进口 $789.7K · 61 笔出口 $696.8K · 20 笔2026-01进口 $1.27M · 82 笔出口 $728.2K · 13 笔2026-02进口 $692.4K · 57 笔出口 $485.0K · 14 笔2026-03进口 $1.05M · 85 笔出口 $801.5K · 17 笔2026-04进口 $1.68M · 82 笔出口 $1.11M · 18 笔2026-05进口 $1.18M · 74 笔出口 $704.8K · 12 笔2026-06进口 $1.54M · 105 笔出口 $1.28M · 18 笔

工商档案

企业注册号0310843088
企查查编码QVN4H0PNF2
成立日期2011-04-18
联系地址Lô R.28b-30-32-34-36a, đường số 18, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEIWA ELECTRIC (VIỆT NAM)
企业英文名称SEIWA ELECTRIC (VIỆT NAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô R.28b-30-32-34-36a, đường số 18, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842837701180
邮箱ngocluong@seiwa.vn
传真+842837701182
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本820亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390422增塑PVC混合物
481910瓦楞纸箱
391910自粘塑料卷
392321聚乙烯袋
392690其他塑料制品
390519聚乙酸乙烯酯
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
848071橡塑模具
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
391620PVC单丝棒材
392590其他塑料建材
392690其他塑料制品
391590其他塑料废料
391530PVC废碎料
390422增塑PVC混合物
846211闭式模锻机
8477908477机器零件
848071橡塑模具
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,675$24.45M
马来西亚153$6.55M
日本140$4.24M
泰国59$2.69M
中国24$128.2K
中国台湾2$854
印度尼西亚5$471
菲律宾3$119
英国2$35

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本431$28.24M
泰国37$2.74M
英国23$1.60M
越南110$488.8K
美国3$222.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Showa Co., Ltd.越南1,168$16.54M增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南172$9.23M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本102$4.16M聚乙酸乙烯酯、橡塑模具
Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch越南840$2.51M瓦楞纸箱、其他纸制品
Marubeni Plax Corporation越南160$2.23M增塑PVC混合物、低密度聚乙烯
CONG TY TNHH VINA SHOWA新加坡125$2.17M增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料
Tan Kim Long Packaging Co., Ltd.越南68$251.3K聚乙烯袋、自粘塑料卷
Yamazen Vietnam Co., Ltd.越南30$165.2K金属加工机刀、可互换钻具
Luki Vietnam Co., Ltd.越南65$130.2K自粘塑料卷、PET塑料片材
Thien Phu Si Joint Stock Co.越南31$54.9K乙烯聚合物塑料、苯乙烯泡沫塑料板

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本431$28.24MPVC单丝棒材、其他塑料制品
Siam Orient Electric Co., Ltd.泰国37$2.74M乙烯聚合物硬管、其他塑料建材
Siam Orient Electric Co., Ltd.英国23$1.60M其他塑料建材、其他塑料制品
Vina Showa Co., Ltd.越南6$403.1K芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
KIENTHANH CO.,LTD越南24$26.2K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd.越南24$26.2K其他塑料废料、未漂牛皮纸废料
Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.越南9$10.9K其他塑料废料、其他纸废料
Huy Thuan Trading and Production Co., Ltd.越南6$5.1K其他塑料废料、PVC废碎料
Yamato International Vietnam Co., Ltd.越南29$4.2K其他电路开关装置、钳子镊子
Huy Thuan Trading Production Co., Ltd.越南5$4.2K其他塑料废料、PVC废碎料

近期贸易明细

进口(共 3,002)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$221
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$221
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$524
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$524
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$842
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$221
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$116
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$415
2026-06-30印刷标签SATO Vietnam Co., Ltd.越南$221

出口(共 604)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26PVC单丝棒材Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$53.6K
2026-06-26PVC单丝棒材Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$7.5K
2026-06-26PVC单丝棒材Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$21.6K
2026-06-25其他塑料制品Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-25其他塑料制品Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$2.6K
2026-06-25其他塑料制品Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$412
2026-06-25其他塑料制品Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$660
2026-06-25其他塑料制品Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$2.0K
2026-06-25其他塑料制品Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$880
2026-06-25其他塑料制品Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本$301

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →