Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,002 笔 · 主营 增塑PVC混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SEIWA ELECTRIC (VIệT NAM)
- 邮箱19
3,002
进口笔数
604
出口笔数
$38.07M
进口金额
$33.29M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
74
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310843088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4H0PNF2 |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | Lô R.28b-30-32-34-36a, đường số 18, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SEIWA ELECTRIC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SEIWA ELECTRIC (VIỆT NAM) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô R.28b-30-32-34-36a, đường số 18, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837701180 |
| 邮箱 | ngocluong@seiwa.vn |
| 传真 | +842837701182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 820亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390519 | 聚乙酸乙烯酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 846211 | 闭式模锻机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,675 | $24.45M |
| 马来西亚 | 153 | $6.55M |
| 日本 | 140 | $4.24M |
| 泰国 | 59 | $2.69M |
| 中国 | 24 | $128.2K |
| 中国台湾 | 2 | $854 |
| 印度尼西亚 | 5 | $471 |
| 菲律宾 | 3 | $119 |
| 英国 | 2 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 431 | $28.24M |
| 泰国 | 37 | $2.74M |
| 英国 | 23 | $1.60M |
| 越南 | 110 | $488.8K |
| 美国 | 3 | $222.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 1,168 | $16.54M | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Nagase Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 172 | $9.23M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 102 | $4.16M | 聚乙酸乙烯酯、橡塑模具 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. Long Thanh Branch | 越南 | 840 | $2.51M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Marubeni Plax Corporation | 越南 | 160 | $2.23M | 增塑PVC混合物、低密度聚乙烯 |
| CONG TY TNHH VINA SHOWA | 新加坡 | 125 | $2.17M | 增塑PVC混合物、未漂牛皮纸废料 |
| Tan Kim Long Packaging Co., Ltd. | 越南 | 68 | $251.3K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| Yamazen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $165.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Luki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $130.2K | 自粘塑料卷、PET塑料片材 |
| Thien Phu Si Joint Stock Co. | 越南 | 31 | $54.9K | 乙烯聚合物塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 431 | $28.24M | PVC单丝棒材、其他塑料制品 |
| Siam Orient Electric Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $2.74M | 乙烯聚合物硬管、其他塑料建材 |
| Siam Orient Electric Co., Ltd. | 英国 | 23 | $1.60M | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Vina Showa Co., Ltd. | 越南 | 6 | $403.1K | 芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯 |
| KIENTHANH CO.,LTD | 越南 | 24 | $26.2K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Kien Thanh Trading, Production and Service Co., Ltd. | 越南 | 24 | $26.2K | 其他塑料废料、未漂牛皮纸废料 |
| Tan Tien Thanh Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.9K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Huy Thuan Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 其他塑料废料、PVC废碎料 |
| Yamato International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $4.2K | 其他电路开关装置、钳子镊子 |
| Huy Thuan Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.2K | 其他塑料废料、PVC废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 3,002)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $524 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $842 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $415 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $221 |
出口(共 604)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | PVC单丝棒材 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $53.6K |
| 2026-06-26 | PVC单丝棒材 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2026-06-26 | PVC单丝棒材 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $412 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $660 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $880 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $301 |