Yamato International Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Yamato Quốc Tế Việt Nam

197
进口笔数
3
出口笔数
$1.29M
进口金额
$4.2K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-12-01
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $100.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.6K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.6K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.6K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.6K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $18.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.6K · 7 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $36.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.6K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313532323
企查查编码QVNS6MM0TJ
成立日期2015-11-12
联系地址Lầu 10, Star Building, số 33ter - 33bis, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YAMATO QUỐC TẾ VIỆT NAM
企业英文名称YAMATO INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 10, Star Building, số 33ter - 33bis, đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842862914189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
820320钳子镊子
392690其他塑料制品
321490其他胶粘剂
321410胶粘填料
853890电器装置零件
820340手工工具
853649高压继电器
350691聚合物胶粘剂
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
853952LED灯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本183$1.28M
泰国22$12.6K
越南12$1.9K
德国5$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nichifu (Thailand) Co., Ltd.泰国113$838.7K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Nichifu Thailand Co., Ltd.泰国43$331.5K其他电路开关装置、钳子镊子
Yamato Denki Co., Ltd.日本18$113.0K电器装置零件、绝缘电线
Marvel Corp. Corporation日本9$6.2K钳子镊子、其他钢弹簧
Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南9$1.3K其他塑料制品
Seiwa Electric (Vietnam) Co., Ltd.越南3$667PVC单丝棒材、其他塑料建材
MARVEL CORP日本1$212钳子镊子
Seiwa Electric Manufacturing Co., Ltd.日本1$198聚乙酸乙烯酯、橡塑模具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FT Industries Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K非瓦楞折叠盒、其他印刷品
Shiseido Vietnam Co., Ltd.越南1$2.1K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$484
2026-04-09其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$512
2026-04-09其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$484
2026-04-09其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$512
2026-03-25其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$239
2026-03-25其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.泰国$81
2026-03-25其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$798
2026-03-25其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$657
2026-03-25其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$25
2026-03-25其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.泰国$67

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01发光二极管灯FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-10-02LED灯FT INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2023-11-08发光二极管灯CONG TY TNHH SHISEIDO VIET NAM越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Yamato International Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →