Luki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,758 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LU KI VIệT NAM

359
进口笔数
1,758
出口笔数
$8.04M
进口金额
$6.48M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
61
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $145.4K · 8 笔出口 $138.3K · 41 笔2023-12进口 $154.1K · 9 笔出口 $154.4K · 42 笔2024-01进口 $136.3K · 8 笔出口 $145.2K · 42 笔2024-02进口 $78.1K · 4 笔出口 $89.6K · 30 笔2024-03进口 $373.1K · 19 笔出口 $156.3K · 50 笔2024-04进口 $49.8K · 2 笔出口 $106.8K · 38 笔2024-05进口 $105.2K · 6 笔出口 $127.2K · 43 笔2024-06进口 $187.9K · 10 笔出口 $195.8K · 45 笔2024-07进口 $303.2K · 10 笔出口 $178.2K · 41 笔2024-08进口 $272.6K · 13 笔出口 $199.9K · 50 笔2024-09进口 $182.0K · 7 笔出口 $176.2K · 35 笔2024-10进口 $38.7K · 3 笔出口 $147.0K · 41 笔2024-11进口 $157.8K · 9 笔出口 $154.0K · 43 笔2024-12进口 $211.6K · 10 笔出口 $151.4K · 49 笔2025-01进口 $158.2K · 8 笔出口 $119.6K · 30 笔2025-02进口 $166.1K · 11 笔出口 $143.4K · 35 笔2025-03进口 $336.5K · 17 笔出口 $165.1K · 38 笔2025-04进口 $132.7K · 5 笔出口 $158.5K · 45 笔2025-05进口 $68.8K · 5 笔出口 $151.5K · 38 笔2025-06进口 $181.6K · 8 笔出口 $174.4K · 39 笔2025-07进口 $410.9K · 10 笔出口 $177.0K · 46 笔2025-08进口 $227.4K · 9 笔出口 $185.4K · 33 笔2025-09进口 $228.1K · 8 笔出口 $197.3K · 52 笔2025-10进口 $60.8K · 4 笔出口 $150.1K · 37 笔2025-11进口 $88.7K · 5 笔出口 $147.0K · 36 笔2025-12进口 $308.1K · 13 笔出口 $182.0K · 52 笔2026-01进口 $167.9K · 10 笔出口 $146.2K · 38 笔2026-02进口 $128.3K · 5 笔出口 $143.4K · 40 笔2026-03进口 $285.4K · 9 笔出口 $172.9K · 44 笔2026-04进口 $422.5K · 11 笔出口 $184.2K · 41 笔2026-05进口 $260.7K · 8 笔出口 $136.2K · 37 笔2026-06进口 $290.3K · 10 笔出口 $121.0K · 49 笔2026-07进口 $111.2K · 5 笔出口 $139.4K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $145.4K · 8 笔出口 $138.3K · 41 笔2023-12进口 $154.1K · 9 笔出口 $154.4K · 42 笔2024-01进口 $136.3K · 8 笔出口 $145.2K · 42 笔2024-02进口 $78.1K · 4 笔出口 $89.6K · 30 笔2024-03进口 $373.1K · 19 笔出口 $156.3K · 50 笔2024-04进口 $49.8K · 2 笔出口 $106.8K · 38 笔2024-05进口 $105.2K · 6 笔出口 $127.2K · 43 笔2024-06进口 $187.9K · 10 笔出口 $195.8K · 45 笔2024-07进口 $303.2K · 10 笔出口 $178.2K · 41 笔2024-08进口 $272.6K · 13 笔出口 $199.9K · 50 笔2024-09进口 $182.0K · 7 笔出口 $176.2K · 35 笔2024-10进口 $38.7K · 3 笔出口 $147.0K · 41 笔2024-11进口 $157.8K · 9 笔出口 $154.0K · 43 笔2024-12进口 $211.6K · 10 笔出口 $151.4K · 49 笔2025-01进口 $158.2K · 8 笔出口 $119.6K · 30 笔2025-02进口 $166.1K · 11 笔出口 $143.4K · 35 笔2025-03进口 $336.5K · 17 笔出口 $165.1K · 38 笔2025-04进口 $132.7K · 5 笔出口 $158.5K · 45 笔2025-05进口 $68.8K · 5 笔出口 $151.5K · 38 笔2025-06进口 $181.6K · 8 笔出口 $174.4K · 39 笔2025-07进口 $410.9K · 10 笔出口 $177.0K · 46 笔2025-08进口 $227.4K · 9 笔出口 $185.4K · 33 笔2025-09进口 $228.1K · 8 笔出口 $197.3K · 52 笔2025-10进口 $60.8K · 4 笔出口 $150.1K · 37 笔2025-11进口 $88.7K · 5 笔出口 $147.0K · 36 笔2025-12进口 $308.1K · 13 笔出口 $182.0K · 52 笔2026-01进口 $167.9K · 10 笔出口 $146.2K · 38 笔2026-02进口 $128.3K · 5 笔出口 $143.4K · 40 笔2026-03进口 $285.4K · 9 笔出口 $172.9K · 44 笔2026-04进口 $422.5K · 11 笔出口 $184.2K · 41 笔2026-05进口 $260.7K · 8 笔出口 $136.2K · 37 笔2026-06进口 $290.3K · 10 笔出口 $121.0K · 49 笔2026-07进口 $111.2K · 5 笔出口 $139.4K · 45 笔

工商档案

企业注册号0302394463
企查查编码QVN05WCD2D
成立日期2001-08-16
联系地址203/9 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LU KI VIỆT NAM
企业英文名称LUKI VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3511 - Sản xuất điện
电话+84903370672
邮箱info@lukivietnam.com
传真+842835534006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
760720衬背铝箔
350691聚合物胶粘剂
370130大尺寸照相胶片
844399其他印刷机零件
481141自粘纸板
701990其他玻璃纤维
390950聚氨酯
400821硫化橡胶板片

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392062PET塑料片材
391990自粘塑料片
481141自粘纸板
392069聚酯塑料片材
760720衬背铝箔
392099其他塑料片材
392010乙烯聚合物塑料
392092聚酰胺塑料片
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国206$4.41M
泰国50$1.25M
中国台湾29$587.9K
美国16$565.9K
意大利12$374.6K
澳大利亚8$239.8K
英国13$216.2K
日本9$172.5K
马来西亚8$75.4K
卢森堡1$52.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,753$6.48M
印度1$975
菲律宾1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan New Asia Adhesive Product Co., Ltd.中国30$1.43M自粘塑料片、自粘纸板
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南42$1.21M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Jiangyin Bondtape New Material Technology Co., Ltd.中国35$846.2K衬背铝箔、自粘塑料片
Lucky Huaguang Graphics Co., Ltd.中国15$395.5K大尺寸照相胶片、印刷版及石印石
Jiangsu Yuxing Film Technology Co., Ltd.中国19$228.1KPET塑料片材、聚丙烯塑料
ESTERLAM INTERNATIONAL LIMITED英国13$216.2K其他印刷机零件、其他塑料制品
Changshu Yuqiang Rubber & Plastic Technology Co., Ltd.中国11$166.8K硫化橡胶板片、泡沫橡胶板
ACHEM TECHNOLOGY CORP ORATION中国台湾15$117.4K自粘塑料片、自粘塑料卷
Guangdong Chuangyang New Materials Technology Co., Ltd.中国13$110.8K乙烯聚合物塑料、自粘塑料片
Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd.中国13$82.1K其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南371$1.90M其他塑料制品、其他钢铁制品
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南105$908.7K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Tombow Stationery Vietnam Co., Ltd.越南174$901.9K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南96$711.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南176$579.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南103$440.1K音频设备零件、其他塑料制品
Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南86$122.4K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南81$101.9K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南76$67.5K自粘塑料片、自粘纸板
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南103$61.2K自粘塑料片、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29PET塑料片材HX Production Group Ltd.中国$1
2026-07-28自粘塑料片Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.泰国$35.6K
2026-07-14衬背铝箔FOSHAN BANGJUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$3
2026-07-14衬背铝箔FOSHAN BANGJUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1
2026-07-14衬背铝箔FOSHAN BANGJUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$0
2026-07-14衬背铝箔FOSHAN BANGJUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$1
2026-07-14衬背铝箔FOSHAN BANGJUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD中国$2
2026-07-11自粘塑料片SICAD S.p.A.意大利$22.7K
2026-07-11自粘塑料片SICAD S.p.A.克罗地亚$9.3K
2026-07-11自粘塑料片SICAD S.p.A.意大利$4.1K

出口(共 1,758)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30自粘塑料片Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南$6.2K
2026-07-28自粘塑料卷Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-27自粘塑料卷Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$4.6K
2026-07-24自粘塑料卷Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$790
2026-07-24自粘塑料卷Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南$356
2026-07-24PET塑料片材SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-24自粘塑料卷Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$125
2026-07-24自粘塑料卷Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$930
2026-07-24自粘塑料卷Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$196
2026-07-24自粘塑料卷Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$224

相关企业 · 同类产品

Luki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →