Maruman Vietnam Machinery Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 425 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Máy Móc Maruman Việt Nam

148
进口笔数
425
出口笔数
$657.1K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $341.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $25.7K · 18 笔2023-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $19.3K · 9 笔2023-11进口 $21.2K · 8 笔出口 $79.1K · 18 笔2023-12进口 $18.6K · 6 笔出口 $32.9K · 13 笔2024-01进口 $11.1K · 3 笔出口 $18.8K · 12 笔2024-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $19.2K · 7 笔2024-03进口 $11.2K · 3 笔出口 $45.4K · 15 笔2024-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $21.8K · 13 笔2024-05进口 $18.7K · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-06进口 $13.3K · 4 笔出口 $29.0K · 10 笔2024-07进口 $19.0K · 5 笔出口 $41.4K · 13 笔2024-08进口 $17.5K · 4 笔出口 $341.9K · 11 笔2024-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $14.5K · 9 笔2024-10进口 $23.6K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-12进口 $16.0K · 3 笔出口 $22.6K · 9 笔2025-01进口 $22.7K · 4 笔出口 $26.5K · 14 笔2025-02进口 $18.6K · 4 笔出口 $21.5K · 9 笔2025-03进口 $19.4K · 4 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-04进口 $27.0K · 4 笔出口 $39.7K · 11 笔2025-05进口 $13.2K · 4 笔出口 $55.5K · 8 笔2025-06进口 $32.1K · 4 笔出口 $34.1K · 10 笔2025-07进口 $15.7K · 7 笔出口 $41.6K · 16 笔2025-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $13.7K · 11 笔2025-09进口 $16.8K · 4 笔出口 $26.1K · 17 笔2025-10进口 $19.3K · 4 笔出口 $21.0K · 12 笔2025-11进口 $16.1K · 4 笔出口 $15.6K · 15 笔2025-12进口 $25.3K · 7 笔出口 $29.5K · 15 笔2026-01进口 $36.1K · 6 笔出口 $45.2K · 21 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $20.0K · 10 笔2026-03进口 $20.5K · 4 笔出口 $33.4K · 17 笔2026-04进口 $31.4K · 4 笔出口 $20.3K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.2K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $25.7K · 18 笔2023-10进口 $7.8K · 3 笔出口 $19.3K · 9 笔2023-11进口 $21.2K · 8 笔出口 $79.1K · 18 笔2023-12进口 $18.6K · 6 笔出口 $32.9K · 13 笔2024-01进口 $11.1K · 3 笔出口 $18.8K · 12 笔2024-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $19.2K · 7 笔2024-03进口 $11.2K · 3 笔出口 $45.4K · 15 笔2024-04进口 $13.4K · 4 笔出口 $21.8K · 13 笔2024-05进口 $18.7K · 2 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-06进口 $13.3K · 4 笔出口 $29.0K · 10 笔2024-07进口 $19.0K · 5 笔出口 $41.4K · 13 笔2024-08进口 $17.5K · 4 笔出口 $341.9K · 11 笔2024-09进口 $10.7K · 3 笔出口 $14.5K · 9 笔2024-10进口 $23.6K · 5 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-11进口 $15.2K · 3 笔出口 $18.3K · 9 笔2024-12进口 $16.0K · 3 笔出口 $22.6K · 9 笔2025-01进口 $22.7K · 4 笔出口 $26.5K · 14 笔2025-02进口 $18.6K · 4 笔出口 $21.5K · 9 笔2025-03进口 $19.4K · 4 笔出口 $14.6K · 5 笔2025-04进口 $27.0K · 4 笔出口 $39.7K · 11 笔2025-05进口 $13.2K · 4 笔出口 $55.5K · 8 笔2025-06进口 $32.1K · 4 笔出口 $34.1K · 10 笔2025-07进口 $15.7K · 7 笔出口 $41.6K · 16 笔2025-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $13.7K · 11 笔2025-09进口 $16.8K · 4 笔出口 $26.1K · 17 笔2025-10进口 $19.3K · 4 笔出口 $21.0K · 12 笔2025-11进口 $16.1K · 4 笔出口 $15.6K · 15 笔2025-12进口 $25.3K · 7 笔出口 $29.5K · 15 笔2026-01进口 $36.1K · 6 笔出口 $45.2K · 21 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $20.0K · 10 笔2026-03进口 $20.5K · 4 笔出口 $33.4K · 17 笔2026-04进口 $31.4K · 4 笔出口 $20.3K · 12 笔

工商档案

企业注册号0312586196
企查查编码QVNKNKQC9W
成立日期2013-12-12
联系地址4/10a Ấp Trung Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY MÓC MARUMAN VIỆT NAM
企业英文名称MARUMAN VIET NAM MACHINERY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/10a Ấp 89, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84907042497
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
401693非泡沫橡胶密封件
820750可互换钻具
340319非纺织润滑剂
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
392690其他塑料制品
842420喷枪
902580组合测量仪器
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
903180其他测量仪器
842199过滤净化器零件
391910自粘塑料卷
401693非泡沫橡胶密封件
820750可互换钻具
842420喷枪
820740螺纹加工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本138$549.1K
中国台湾34$31.1K
中国77$30.4K
越南24$17.6K
美国16$6.8K
德国15$4.6K
英国6$3.3K
泰国11$2.6K
马来西亚17$2.6K
韩国8$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南424$1.38M
日本1$905

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruman Shoji Co., Ltd.越南135$619.0K可互换钻具、其他塑料制品
GARNETW TECHNOLOGY LTD中国台湾2$19.6K其他钢铁制品、喷砂机
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南6$14.7K其他车辆、其他钢铁制品
Prusa Research, a.s.捷克1$1.7K增材制造机、增材制造机
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本3$1.3K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Maruman Shoji Co., Ltd.中国8$448竹编篮筐、其他诊断试剂
Sino Age Development Technology中国1$356金属测试机、材料测试机零件

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南145$835.5K其他钢铁制品、真空瓶及零件
Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd.越南61$192.1K金属加工机刀、可互换钻具
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南12$39.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南12$37.6K铝合金型材、铝合金板材
Uchiyama Vietnam Inc.越南31$31.9K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南10$21.2K其他塑料制品、塑料包装箱
Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd.越南20$15.3K非轻质石油、瓦楞纸箱
Meiwa Vietnam Co., Ltd.越南19$11.5K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd.越南11$9.3K其他铝制品、阀门零件
TPR Vietnam Co., Ltd.越南21$8.8K其他钢铁制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21钢铁螺钉螺栓MARUMANSHOJI CO LTD日本$4
2026-04-21手工锉刀MARUMANSHOJI CO LTD日本$99
2026-04-21机床零件附件MARUMANSHOJI CO LTD日本$579
2026-04-21钢铁螺钉螺栓MARUMANSHOJI CO LTD日本$32
2026-04-21金属加工机刀MARUMANSHOJI CO LTD日本$202
2026-04-21钢铆钉MARUMANSHOJI CO LTD德国$15
2026-04-21机床零件附件MARUMANSHOJI CO LTD日本$579
2026-04-21钢铆钉MARUMANSHOJI CO LTD德国$15
2026-04-21钢铁螺钉螺栓MARUMANSHOJI CO LTD日本$5
2026-04-21轴承座MARUMANSHOJI CO LTD日本$248

出口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属加工机刀UCHIYAMA VIETNAM INC越南$78
2026-04-23钢铁螺钉螺栓UCHIYAMA VIETNAM INC越南$24
2026-04-23钢铁螺钉螺栓UCHIYAMA VIETNAM INC越南$31
2026-04-23钢铁螺钉螺栓UCHIYAMA VIETNAM INC越南$31
2026-04-23钢铁螺钉螺栓UCHIYAMA VIETNAM INC越南$36
2026-04-23钢铁螺钉螺栓UCHIYAMA VIETNAM INC越南$23
2026-04-23金属加工机刀UCHIYAMA VIETNAM INC越南$78
2026-04-23钢铁螺钉螺栓UCHIYAMA VIETNAM INC越南$24
2026-04-23钢铁螺钉螺栓UCHIYAMA VIETNAM INC越南$23
2026-04-23钢铁螺钉螺栓UCHIYAMA VIETNAM INC越南$36

相关企业 · 同类产品

Maruman Vietnam Machinery Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →