Maruman Vietnam Machinery Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 425 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Máy Móc Maruman Việt Nam
148
进口笔数
425
出口笔数
$657.1K
进口金额
$1.38M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312586196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNKQC9W |
| 成立日期 | 2013-12-12 |
| 联系地址 | 4/10a Ấp Trung Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÁY MÓC MARUMAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARUMAN VIET NAM MACHINERY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/10a Ấp 89, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907042497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 138 | $549.1K |
| 中国台湾 | 34 | $31.1K |
| 中国 | 77 | $30.4K |
| 越南 | 24 | $17.6K |
| 美国 | 16 | $6.8K |
| 德国 | 15 | $4.6K |
| 英国 | 6 | $3.3K |
| 泰国 | 11 | $2.6K |
| 马来西亚 | 17 | $2.6K |
| 韩国 | 8 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 424 | $1.38M |
| 日本 | 1 | $905 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruman Shoji Co., Ltd. | 越南 | 135 | $619.0K | 可互换钻具、其他塑料制品 |
| GARNETW TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 2 | $19.6K | 其他钢铁制品、喷砂机 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.7K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Prusa Research, a.s. | 捷克 | 1 | $1.7K | 增材制造机、增材制造机 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 3 | $1.3K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Maruman Shoji Co., Ltd. | 中国 | 8 | $448 | 竹编篮筐、其他诊断试剂 |
| Sino Age Development Technology | 中国 | 1 | $356 | 金属测试机、材料测试机零件 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 145 | $835.5K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $192.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 12 | $39.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $37.6K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 31 | $31.9K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $15.3K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.3K | 其他铝制品、阀门零件 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $8.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-04-21 | 手工锉刀 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $99 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $579 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $32 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $202 |
| 2026-04-21 | 钢铆钉 | MARUMANSHOJI CO LTD | 德国 | $15 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $579 |
| 2026-04-21 | 钢铆钉 | MARUMANSHOJI CO LTD | 德国 | $15 |
| 2026-04-21 | 钢铁螺钉螺栓 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $5 |
| 2026-04-21 | 轴承座 | MARUMANSHOJI CO LTD | 日本 | $248 |
出口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $78 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $36 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 金属加工机刀 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $78 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | UCHIYAMA VIETNAM INC | 越南 | $36 |