Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 852 笔 · 主营 铜垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAKUSHO METAL VIệT NAM
490
进口笔数
852
出口笔数
$11.15M
进口金额
$16.97M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
26
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305113174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ5RTAB |
| 成立日期 | 2007-08-02 |
| 联系地址 | Lô U12b-14a, đường số 22, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAKUSHO METAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô U12b-14a, đường số 22, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837700665 |
| 邮箱 | officekks@kks.com.vn |
| 官网 | www.kks.com.vn |
| 传真 | 37700669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 214.6365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741521 | 铜垫圈 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 740400 | 铜废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 89 | $8.26M |
| 日本 | 160 | $2.15M |
| 越南 | 254 | $646.4K |
| 泰国 | 23 | $71.6K |
| 中国 | 4 | $6.7K |
| 新加坡 | 4 | $6.3K |
| 韩国 | 2 | $819 |
| 澳大利亚 | 1 | $630 |
| 法国 | 1 | $148 |
| 德国 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 515 | $5.90M |
| 中国台湾 | 152 | $5.44M |
| 日本 | 151 | $4.43M |
| 美国 | 30 | $1.18M |
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohgitani (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 84 | $8.26M | 黄铜条杆、其他塑料包装制品 |
| Taiwan San Etsu Co., Ltd. | 日本 | 28 | $1.85M | 黄铜条杆、黄铜丝 |
| YDT Lube Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $459.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Lien Minh Electronic Mechanical Co., Ltd. | 越南 | 42 | $123.1K | 静止变流器、非CRT显示器 |
| Kakusho Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 40 | $103.8K | 机床零件、非螺纹钢销 |
| Cong Ty Co Dien Tu Lien Minh Co., Ltd. | 日本 | 31 | $100.3K | 静止变流器、处理器及控制器 |
| Maruman Vietnam Machinery Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $35.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Hoang Phuc Industrial Production Co., Ltd. | 越南 | 41 | $26.8K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Hoang Phuc Manufacturing Industry Co., Ltd. | 越南 | 41 | $25.3K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Yuasa Trading Co., Ltd. | 日本 | 17 | $20.7K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kakusho Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 86 | $4.11M | 铜垫圈、其他铜制品 |
| Ohgitani (Taiwan) Co., Ltd. | 越南 | 110 | $3.34M | 铜废料、其他塑料包装制品 |
| NIHON PISCO CO LTD | 中国台湾 | 43 | $1.68M | 其他铜制品 |
| Cam Plas Mould (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 164 | $1.61M | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.30M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Takagi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.21M | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 96 | $802.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kaise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $616.8K | 精炼铜管、铜合金管件 |
| Paloma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $171.9K | 其他塑料制品、阀门零件 |
| Sunny Ocean Japan Co., Ltd. | 日本 | 36 | $57.8K | 铜制紧固件、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 490)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 750W以下交流电机 | Lien Minh Electronic Mechanical Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 750W以下交流电机 | Lien Minh Electronic Mechanical Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-27 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH UNITED OIL VIET NAM | 新加坡 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 黄铜条杆 | Ohgitani (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | $7.9K |
| 2026-06-26 | 黄铜条杆 | Ohgitani (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | $15.9K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | United Oil Viet Nam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 黄铜条杆 | Ohgitani (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | $18.2K |
| 2026-06-26 | 黄铜条杆 | Ohgitani (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | $684 |
| 2026-06-26 | 黄铜条杆 | Ohgitani (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | $20.6K |
| 2026-06-26 | 其他塑料包装制品 | Ohgitani (Taiwan) Co., Ltd. | 中国台湾 | $180 |
出口(共 852)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | NIHON PISCO CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | NIHON PISCO CO LTD | 中国台湾 | $13.0K |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | NIHON PISCO CO LTD | 中国台湾 | $19.6K |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | NIHON PISCO CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |
| 2026-06-29 | 其他铜制品 | NIHON PISCO CO LTD | 中国台湾 | $11.7K |
| 2026-06-26 | 铜合金管件 | Paloma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 铜合金管件 | Paloma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-06-23 | 铜垫圈 | Kakusho Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $12.4K |
| 2026-06-23 | 铜垫圈 | Kakusho Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $14.9K |
| 2026-06-23 | 铜垫圈 | Kakusho Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |