Hiroyuki Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 782 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiroyuki Vietnam
355
进口笔数
782
出口笔数
$11.12M
进口金额
$1.57M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313897839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7H29SN |
| 成立日期 | 2016-07-06 |
| 联系地址 | 20 đường 54A, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIROYUKI VIETNAM |
| 企业英文名称 | HIROYUKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 đường 54A, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84837562828 |
| 邮箱 | account@hiroyuki-vietnam.com |
| 官网 | www.hiroyuki-vietnam.com |
| 传真 | 0837562814 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 321 | $10.92M |
| 意大利 | 19 | $107.3K |
| 中国台湾 | 20 | $77.4K |
| 中国 | 8 | $5.1K |
| 德国 | 6 | $415 |
| 越南 | 1 | $110 |
| 印度尼西亚 | 3 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 769 | $1.41M |
| 马来西亚 | 4 | $102.8K |
| 柬埔寨 | 9 | $53.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIROYUKI INDUSTRIES (M) SDN BHD | 马来西亚 | 321 | $10.92M | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Itatools S.r.l. | 意大利 | 18 | $100.0K | 机械零件、包装机械 |
| TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | 8 | $43.3K | 机械零件、包装机械 |
| EXTEND GREAT INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $18.6K | 机械零件、包装机械 |
| Hiroyuki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $15.3K | 包装机械、其他螺纹紧固件 |
| Transpak Equipment Corp. | 加拿大 | 1 | $8.2K | 包装机械、齿轮及变速器 |
| Shandong Kingpack Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 包装机械、涂层钢丝制品 |
| Itatools S.r.l. | 德国 | 1 | $37 | 其他螺纹紧固件、其他钢铁制品 |
| ITATOOLS S R L | 中国台湾 | 2 | $27 | 其他螺纹紧固件、其他钢铁制品 |
| Itatools S.r.l. | 中国 | 1 | $22 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 38 | $148.7K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $139.5K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $137.3K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $130.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 72 | $129.5K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 40 | $105.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 51 | $101.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Cong Ty TNHH Fujifilm Manufacturing Haiphong | 越南 | 52 | $95.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 50 | $38.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $21.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 机械零件 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $86 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $111 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下保险丝 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $1 |
| 2026-07-31 | 包装机械 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 1000伏以下保险丝 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $1 |
| 2026-07-31 | 1000伏以下保险丝 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $2 |
| 2026-07-31 | 包装机械 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $13.5K |
| 2026-07-31 | 1000伏以下保险丝 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $1 |
| 2026-07-31 | 机械零件 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $49 |
| 2026-07-31 | 其他钢弹簧 | TRANSPAK EQUIPMENT CORP | 中国台湾 | $6 |
出口(共 782)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 聚丙烯塑料 | Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd. | — | $46 |
| 2026-07-28 | 聚丙烯塑料 | — | — | $46 |
| 2026-07-28 | PET塑料片材 | Chip Mong Industries (CMI) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.3K |
| 2026-07-28 | 聚丙烯塑料 | Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-28 | 聚丙烯塑料 | Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-28 | 乙烯聚合物塑料 | Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd. | — | $81 |
| 2026-07-24 | PET塑料片材 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-07-24 | 聚丙烯塑料 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $905 |
| 2026-07-24 | 乙烯聚合物塑料 | Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $817 |