Hoang Phuc Manufacturing Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT CôNG NGHIệP HOàNG PHúC
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$24.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312097734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSSN4VP |
| 成立日期 | 2012-12-25 |
| 联系地址 | 323A Lê Quang Định, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP HOÀNG PHÚC |
| 企业英文名称 | HOANG PHUC MANUFACTURING INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 323A Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862770135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $24.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $24.5K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸板 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2026-03-02 | 瓦楞纸箱 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-01-22 | 瓦楞纸箱 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-01-22 | 瓦楞纸板 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-01-22 | 瓦楞纸箱 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-01-22 | 瓦楞纸箱 | KAKUSHO METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $248 |