Minh Quang Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,366 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Minh Quang
2
进口笔数
2,366
出口笔数
$450.3K
进口金额
$11.89M
出口金额
2025-01-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702308841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3P2UUV |
| 成立日期 | 2014-10-01 |
| 联系地址 | Lô CN18, đường số 4 và số 8, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG PACKAGING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN18, đường số 4 và số 8, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743743115 |
| 传真 | 02743743114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 148.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 480840 | 皱纹牛皮纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $450.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,366 | $11.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Graceful Dynamic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450.0K | 其他化学制剂、淀粉胶 |
| Jiangmen Qixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $345 | 阀门零件、其他玻璃制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 176 | $1.87M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 199 | $1.80M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 298 | $1.78M | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 296 | $1.69M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 450 | $903.6K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 112 | $622.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Winga Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 150 | $298.7K | 瓦楞纸箱、弹性针织布 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 69 | $285.5K | 印刷标签、机织标签 |
| CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 69 | $259.4K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $180.8K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 齿轮及变速器 | JIANGMEN QIXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $345 |
| 2024-03-19 | 柔性版印刷机 | FOSHAN GRACEFUL DYNAMIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450.0K |
出口(共 2,366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $233 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $293 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $220 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $367 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $84 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $301 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH ROY MOTOR (VIET NAM) MFG | 越南 | $144 |