YDT Lube Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 455 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ydt Lube Vietnam
0
进口笔数
455
出口笔数
$0
进口金额
$860.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313451794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDE3K6KJ |
| 成立日期 | 2015-09-23 |
| 联系地址 | 188 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YDT LUBE VIETNAM |
| 企业英文名称 | YDT LUBE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84909500925 |
| 邮箱 | mydung@ydtlubevietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 455 | $860.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $435.5K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 127 | $161.5K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 37 | $49.1K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 33 | $48.8K | 可互换车削工具、可互换钻具 |
| Seebest Co., Ltd. | 越南 | 33 | $48.8K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 39 | $31.5K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 40 | $30.2K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $26.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Seebest Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $11.2K | 可互换车削工具、可互换钻具 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 455)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $968 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $702 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $968 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $511 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SEEBEST CO LTD | 越南 | $162 |