YDT Lube Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 499 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

0
进口笔数
499
出口笔数
$0
进口金额
$941.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-23
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 18 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 17 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 14 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0313451794
企查查编码QVNDE3K6KJ
成立日期2015-09-23
联系地址188 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YDT LUBE VIETNAM
企业英文名称YDT LUBE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+84909500925
邮箱mydung@ydtlubevietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南499$941.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd.越南102$472.8K非轻质石油、瓦楞纸箱
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南137$177.1K其他钢铁制品、黄铜带材
Nidec Vietnam Corporation越南38$49.5K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Seebest Co., Ltd.越南33$48.8K可互换车削工具、可互换钻具
Seebest Co., Ltd.越南33$48.8K可互换钻具、金属加工机刀
Nidec Servo Vietnam Corporation越南41$33.9K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南45$32.5K表带及零件、其他钢铁制品
Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南29$28.1K金属加工机刀、可互换钻具
Seebest Co., Ltd.新加坡8$21.4K可互换车削工具、可互换钻具
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南16$6.6K塑料配件、其他纺织制品

近期贸易明细

出口(共 499)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23非轻质石油Seebest Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-23非轻质石油Seebest Co., Ltd.越南$216
2026-07-23非轻质石油Seebest Co., Ltd.越南$645
2026-07-22非轻质石油Nidec Servo Vietnam Corporation越南$1.1K
2026-07-21非轻质石油Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-20非轻质石油Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-14非轻质石油Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$106
2026-07-13非轻质石油Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$25
2026-07-13非轻质石油Nissey (Viet Nam) Co., Ltd.越南$106
2026-07-10非轻质石油Kakusho Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.8K

相关企业 · 同类产品

YDT Lube Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →