Vietnam Lubricants & Chemicals Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,295 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Dầu Nhớt Và Hóa Chất Việt Nam
2,560
进口笔数
3,295
出口笔数
$260.18M
进口金额
$265.33M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
167
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303269722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15KPK59 |
| 成立日期 | 2008-11-03 |
| 联系地址 | Tầng 29, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỚT VÀ HÓA CHẤT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LUBRICANTS AND CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 29, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835136015 |
| 邮箱 | info@vilube.com.vn |
| 传真 | +842835136027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 930亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 684 | $153.67M |
| 新加坡 | 920 | $64.33M |
| 美国 | 579 | $16.47M |
| 中国 | 293 | $6.38M |
| 意大利 | 102 | $4.00M |
| 中国台湾 | 115 | $3.95M |
| 法国 | 130 | $3.83M |
| 泰国 | 105 | $1.89M |
| 日本 | 77 | $1.77M |
| 马来西亚 | 70 | $1.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2,528 | $166.91M |
| 俄罗斯 | 216 | $69.40M |
| 柬埔寨 | 194 | $6.79M |
| 越南 | 170 | $6.06M |
| 阿联酋 | 34 | $4.68M |
| 白俄罗斯 | 23 | $3.01M |
| 老挝 | 11 | $868.3K |
| 菲律宾 | 19 | $208.2K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $199.0K |
| 泰国 | 6 | $51.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 167)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GS Caltex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $64.39M | 非轻质石油 |
| ENEOS ITALSING Pte. Ltd. | 新加坡 | 448 | $54.97M | 润滑油添加剂、非轻质石油 |
| S-Oil Corporation | 韩国 | 69 | $22.02M | 非轻质石油、聚丙烯聚合物 |
| SBC Petrochemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 123 | $20.40M | 非轻质石油 |
| Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd. | 新加坡 | 315 | $16.84M | 润滑油添加剂、碳酸氢钠 |
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 79 | $4.52M | 润滑油添加剂、橡胶促进剂 |
| Bericap (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 119 | $4.46M | 塑料封口件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Shenlong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 86 | $3.68M | 其他烯烃聚合物、烯烃聚合物 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 111 | $3.11M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 86 | $1.96M | 润滑油添加剂、其他油类添加剂 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motul Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2,606 | $169.93M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| LLC Teklub Inn | 俄罗斯 | 182 | $55.63M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| TECLUB INN LLC | 俄罗斯 | 32 | $13.56M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Speclub Trading Fze | 阿联酋 | 98 | $11.60M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Daily Needs (Cambodia) Trading Ltd. | 柬埔寨 | 136 | $5.64M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Monlibon LLC | 白俄罗斯 | 17 | $2.33M | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Autolube Capital Co., Ltd. | 柬埔寨 | 22 | $735.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Tan Brothers Auto Co., Ltd. | 柬埔寨 | 39 | $450.7K | 非轻质石油 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 87 | $222.3K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 19 | $61.5K | 金属加工机刀、铣削工具 |
近期贸易明细
进口(共 2,560)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | Vein Works Co., Ltd. | 日本 | $536 |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | Vein Works Co., Ltd. | 日本 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 非石油润滑油添加剂 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 意大利 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | Vein Works Co., Ltd. | 日本 | $536 |
| 2026-04-29 | 非石油润滑油添加剂 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 意大利 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 非石油润滑油添加剂 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 意大利 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | EQUUS SINGAPORE SALES PTE LTD. | 荷兰 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 非石油润滑油添加剂 | AXIS PETROCHEM PTE. LTD. | 意大利 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 其他羧酸衍生物 | EQUUS SINGAPORE SALES PTE LTD. | 荷兰 | $99.2K |
| 2026-04-29 | 钢铁容器<50升 | Vein Works Co., Ltd. | 日本 | $617 |
出口(共 3,295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | MOTUL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | MOTUL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | Speclub Trading Fze | — | $32.6K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | MOTUL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | Speclub Trading Fze | — | $11.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | MOTUL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $17.6K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | MOTUL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | Speclub Trading Fze | — | $4.2K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | Speclub Trading Fze | — | $37.5K |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | MOTUL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $15.6K |