Vietnam Lubricants & Chemicals Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,701 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Cty Cổ Phần Dầu Nhớt Và Hóa Chất Việt Nam

2,945
进口笔数
3,701
出口笔数
$309.24M
进口金额
$302.42M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
171
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.17M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $568.5K · 12 笔出口 $1.65M · 19 笔2023-11进口 $2.44M · 32 笔出口 $3.88M · 68 笔2023-12进口 $4.56M · 34 笔出口 $1.87M · 42 笔2024-01进口 $4.19M · 48 笔出口 $6.16M · 83 笔2024-02进口 $4.06M · 47 笔出口 $7.38M · 61 笔2024-03进口 $6.39M · 50 笔出口 $5.24M · 77 笔2024-04进口 $5.13M · 56 笔出口 $5.14M · 60 笔2024-05进口 $9.43M · 83 笔出口 $7.23M · 83 笔2024-06进口 $5.87M · 69 笔出口 $7.89M · 84 笔2024-07进口 $5.84M · 71 笔出口 $6.87M · 78 笔2024-08进口 $7.51M · 80 笔出口 $6.88M · 81 笔2024-09进口 $6.22M · 53 笔出口 $8.26M · 80 笔2024-10进口 $5.30M · 57 笔出口 $8.58M · 88 笔2024-11进口 $2.77M · 34 笔出口 $5.90M · 86 笔2024-12进口 $3.66M · 62 笔出口 $7.66M · 74 笔2025-01进口 $8.95M · 69 笔出口 $6.36M · 85 笔2025-02进口 $9.33M · 90 笔出口 $8.01M · 89 笔2025-03进口 $6.73M · 99 笔出口 $9.10M · 116 笔2025-04进口 $12.39M · 104 笔出口 $10.15M · 124 笔2025-05进口 $7.71M · 72 笔出口 $8.42M · 100 笔2025-06进口 $24.17M · 70 笔出口 $8.12M · 106 笔2025-07进口 $6.11M · 107 笔出口 $8.49M · 97 笔2025-08进口 $5.47M · 76 笔出口 $6.97M · 104 笔2025-09进口 $5.88M · 102 笔出口 $7.95M · 112 笔2025-10进口 $4.73M · 85 笔出口 $6.45M · 109 笔2025-11进口 $6.98M · 107 笔出口 $5.78M · 90 笔2025-12进口 $8.94M · 101 笔出口 $8.20M · 108 笔2026-01进口 $8.17M · 95 笔出口 $6.66M · 92 笔2026-02进口 $5.38M · 79 笔出口 $7.72M · 102 笔2026-03进口 $6.73M · 101 笔出口 $7.13M · 126 笔2026-04进口 $17.99M · 89 笔出口 $9.86M · 129 笔2026-05进口 $14.87M · 113 笔出口 $7.17M · 117 笔2026-06进口 $11.47M · 80 笔出口 $14.56M · 158 笔2026-07进口 $15.84M · 114 笔出口 $14.31M · 124 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $568.5K · 12 笔出口 $1.65M · 19 笔2023-11进口 $2.44M · 32 笔出口 $3.88M · 68 笔2023-12进口 $4.56M · 34 笔出口 $1.87M · 42 笔2024-01进口 $4.19M · 48 笔出口 $6.16M · 83 笔2024-02进口 $4.06M · 47 笔出口 $7.38M · 61 笔2024-03进口 $6.39M · 50 笔出口 $5.24M · 77 笔2024-04进口 $5.13M · 56 笔出口 $5.14M · 60 笔2024-05进口 $9.43M · 83 笔出口 $7.23M · 83 笔2024-06进口 $5.87M · 69 笔出口 $7.89M · 84 笔2024-07进口 $5.84M · 71 笔出口 $6.87M · 78 笔2024-08进口 $7.51M · 80 笔出口 $6.88M · 81 笔2024-09进口 $6.22M · 53 笔出口 $8.26M · 80 笔2024-10进口 $5.30M · 57 笔出口 $8.58M · 88 笔2024-11进口 $2.77M · 34 笔出口 $5.90M · 86 笔2024-12进口 $3.66M · 62 笔出口 $7.66M · 74 笔2025-01进口 $8.95M · 69 笔出口 $6.36M · 85 笔2025-02进口 $9.33M · 90 笔出口 $8.01M · 89 笔2025-03进口 $6.73M · 99 笔出口 $9.10M · 116 笔2025-04进口 $12.39M · 104 笔出口 $10.15M · 124 笔2025-05进口 $7.71M · 72 笔出口 $8.42M · 100 笔2025-06进口 $24.17M · 70 笔出口 $8.12M · 106 笔2025-07进口 $6.11M · 107 笔出口 $8.49M · 97 笔2025-08进口 $5.47M · 76 笔出口 $6.97M · 104 笔2025-09进口 $5.88M · 102 笔出口 $7.95M · 112 笔2025-10进口 $4.73M · 85 笔出口 $6.45M · 109 笔2025-11进口 $6.98M · 107 笔出口 $5.78M · 90 笔2025-12进口 $8.94M · 101 笔出口 $8.20M · 108 笔2026-01进口 $8.17M · 95 笔出口 $6.66M · 92 笔2026-02进口 $5.38M · 79 笔出口 $7.72M · 102 笔2026-03进口 $6.73M · 101 笔出口 $7.13M · 126 笔2026-04进口 $17.99M · 89 笔出口 $9.86M · 129 笔2026-05进口 $14.87M · 113 笔出口 $7.17M · 117 笔2026-06进口 $11.47M · 80 笔出口 $14.56M · 158 笔2026-07进口 $15.84M · 114 笔出口 $14.31M · 124 笔

工商档案

企业注册号0303269722
企查查编码QVN15KPK59
成立日期2008-11-03
联系地址Tầng 29, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU NHỚT VÀ HÓA CHẤT VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM LUBRICANTS AND CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 29, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835136015
邮箱info@vilube.com.vn
传真+842835136027
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本930亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381121润滑油添加剂
271019非轻质石油
390290其他烯烃聚合物
392350塑料封口件
381129非石油润滑油添加剂
390220烯烃聚合物
340319非纺织润滑剂
390190其他乙烯聚合物
400270EPDM橡胶
731029钢铁容器<50升

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
481920非瓦楞折叠盒
340399其他润滑剂
392330塑料容器
392350塑料封口件
340290工业清洁制剂
381190其他油类添加剂
391910自粘塑料卷
482320滤纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国779$181.39M
新加坡1,032$72.71M
美国618$17.44M
马来西亚163$8.30M
中国319$7.11M
法国152$5.79M
中国台湾126$4.57M
意大利116$4.35M
泰国119$2.42M
日本83$1.99M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2,874$195.16M
俄罗斯216$69.40M
柬埔寨211$8.02M
越南170$6.06M
阿联酋34$4.68M
白俄罗斯23$3.01M
乌兹别克斯坦9$1.24M
老挝12$1.00M
菲律宾19$208.2K
泰国6$51.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 171)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GS Caltex Singapore Pte. Ltd.新加坡100$76.22M非轻质石油
ENEOS ITALSING Pte. Ltd.新加坡502$62.02M润滑油添加剂、非轻质石油
SBC Petrochemical Pte. Ltd.新加坡149$31.19M非轻质石油
S-OIL Corporation韩国93$30.67M非轻质石油、聚丙烯聚合物
Behn Meyer Specialties (M) Pte. Ltd.新加坡315$16.84M润滑油添加剂、碳酸氢钠
Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.马来西亚154$8.53M润滑油添加剂、980000
Shanghai Shenlong International Trading Co., Ltd.中国103$6.06M其他烯烃聚合物、其他塑料制品
Bericap (Kunshan) Co., Ltd.中国133$5.03M塑料封口件、其他钢铁制品
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡121$3.39M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
AFTON CHEMICAL ASIA PTE. LTD.新加坡92$2.04M润滑油添加剂、其他油类添加剂

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2,952$198.18M非轻质石油、非纺织润滑剂
LLC Teklub Inn俄罗斯182$55.63M非轻质石油、非纺织润滑剂
TECLUB INN LLC俄罗斯32$13.56M非轻质石油、非纺织润滑剂
Speclub Trading Fze阿联酋100$12.10M非轻质石油、非纺织润滑剂
Daily Needs (Cambodia) Trading Ltd.柬埔寨150$6.68M非轻质石油、非纺织润滑剂
PT SILANG DAGANG INTERNASIONAL TRADING32$5.92M非轻质石油、非纺织润滑剂
Autolube Capital Co., Ltd.柬埔寨25$913.4K非轻质石油、非纺织润滑剂
Tan Brothers Auto Co., Ltd.柬埔寨40$470.7K非轻质石油、盥洗皂制品
Metkraft Ltd.越南87$222.3K金属加工机刀、合金钢棒材
Metkraft Co., Ltd.越南19$61.5K金属加工机刀、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 2,945)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非轻质石油S-Oil Corp.韩国$426.7K
2026-07-31非轻质石油S-Oil Corp.韩国$30.2K
2026-07-30其他烯烃聚合物Shanghai Shenlong International Trading Co., Ltd.法国$45.9K
2026-07-30其他烯烃聚合物Shanghai Shenlong International Trading Co., Ltd.法国$21.0K
2026-07-30其他烯烃聚合物Shanghai Shenlong International Trading Co., Ltd.法国$95.8K
2026-07-30其他烯烃聚合物Shanghai Shenlong International Trading Co., Ltd.法国$43.4K
2026-07-30其他烯烃聚合物Shanghai Shenlong International Trading Co., Ltd.法国$108.5K
2026-07-30其他烯烃聚合物Shanghai Shenlong International Trading Co., Ltd.美国$2.4K
2026-07-30润滑油添加剂Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd.日本$31.7K
2026-07-30其他烯烃聚合物Shanghai Shenlong International Trading Co., Ltd.美国$11.6K

出口(共 3,701)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非轻质石油Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$2.8K
2026-07-31非轻质石油Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-07-31非纺织润滑剂Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$20.7K
2026-07-31非轻质石油Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$2.8K
2026-07-31非轻质石油Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$2.1K
2026-07-31非轻质石油Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$2.0K
2026-07-31非纺织润滑剂Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$2.3K
2026-07-31非轻质石油Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$1.6K
2026-07-31非轻质石油Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$3.6K
2026-07-31非轻质石油Motul Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$48.5K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Lubricants & Chemicals Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →