Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 897 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUBU RIKA (VIệT NAM)
897
进口笔数
57
出口笔数
$34.88M
进口金额
$907.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
32
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302792707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ6W369 |
| 成立日期 | 2002-11-22 |
| 联系地址 | Lô Ra1 43-44-45b-02b-04b, Đường số 18, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUBU RIKA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHUBU RIKA (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô Ra1 43-44-45b-02b-04b, Đường số 18, Khu chế xuất Tân Thuậ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837700683 |
| 传真 | 0837700685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 112亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 834 | $34.39M |
| 日本 | 69 | $339.5K |
| 中国 | 7 | $139.6K |
| 中国台湾 | 6 | $4.1K |
| 泰国 | 2 | $3.9K |
| 瑞士 | 2 | $1.8K |
| 马来西亚 | 3 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $706 |
| 新加坡 | 1 | $621 |
| 韩国 | 1 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $903.7K |
| 日本 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Mitani Chemical & Environment Inc. | 越南 | 85 | $27.09M | 硫酸、烧碱溶液 |
| Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | 331 | $6.52M | 其他铝制品、阀门零件 |
| Chubu Seiko Co., Ltd. | 日本 | 33 | $291.1K | 其他钛制品、非泡沫橡胶橡皮 |
| Kubota Kasui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $141.4K | 工业清洁制剂、烧碱溶液 |
| Quoc Te TM Grow Joint Stock Company | 越南 | 102 | $117.5K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Ha Lo Technologies Joint Stock Co. | 越南 | 35 | $116.1K | 工业清洁制剂、皮革染色剂 |
| TM Grow International Corporation | 越南 | 102 | $114.2K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Aureole Mitani Co., Ltd. | 越南 | 88 | $101.4K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Maruman Vietnam Machinery Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $14.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Maruman Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 8 | $5.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $901.5K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Chubu Seiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.9K | 阀门零件、铝制紧固件 |
| Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 897)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 烧碱溶液 | TM Grow International Corporation | 越南 | $856 |
| 2026-06-29 | 烧碱溶液 | Quoc Te TM Grow Joint Stock Company | 越南 | $856 |
| 2026-06-27 | 阀门零件 | Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 阀门零件 | Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | $565 |
| 2026-06-25 | 阀门零件 | Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | $565 |
| 2026-06-24 | 其他钛制品 | Ha Lo Technologies Joint Stock Co. | 越南 | $209 |
| 2026-06-24 | 其他钛制品 | Ha Lo Technologies Joint Stock Co. | 越南 | $238 |
| 2026-06-23 | 阀门零件 | Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 阀门零件 | Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | $565 |
| 2026-06-23 | 硫酸 | Aureole Mitani Chemical & Environment Inc. | 越南 | $1.7K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $675 |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-22 | 阀门零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $675 |