Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 897 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHUBU RIKA (VIệT NAM)

897
进口笔数
57
出口笔数
$34.88M
进口金额
$907.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-22
最近出口
32
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $335.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $185.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $225.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $225.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $259.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $194.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $205.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $222.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $208.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $249.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $162.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.1K · 14 笔出口 $167.5K · 10 笔2026-03进口 $175.4K · 24 笔出口 $166.5K · 14 笔2026-04进口 $260.4K · 20 笔出口 $243.3K · 10 笔2026-05进口 $160.0K · 20 笔出口 $144.7K · 12 笔2026-06进口 $188.6K · 29 笔出口 $181.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $176.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $185.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $205.0K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $225.3K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $179.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $335.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $202.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $225.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $259.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $178.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $194.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $199.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $205.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $127.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $222.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $208.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $199.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $249.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $193.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $191.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $108.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $162.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $153.1K · 14 笔出口 $167.5K · 10 笔2026-03进口 $175.4K · 24 笔出口 $166.5K · 14 笔2026-04进口 $260.4K · 20 笔出口 $243.3K · 10 笔2026-05进口 $160.0K · 20 笔出口 $144.7K · 12 笔2026-06进口 $188.6K · 29 笔出口 $181.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0302792707
企查查编码QVNMQ6W369
成立日期2002-11-22
联系地址Lô Ra1 43-44-45b-02b-04b, Đường số 18, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUBU RIKA (VIỆT NAM)
企业英文名称CHUBU RIKA (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô Ra1 43-44-45b-02b-04b, Đường số 18, Khu chế xuất Tân Thuậ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842837700683
传真0837700685
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本112亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
761699其他铝制品
281512烧碱溶液
280700硫酸
848180阀门龙头
810890其他钛制品
282739其他氯化物
283325硫酸铜
282890其他次氯酸盐
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
848190阀门零件
761699其他铝制品
848180阀门龙头
846620机床零件及夹具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南834$34.39M
日本69$339.5K
中国7$139.6K
中国台湾6$4.1K
泰国2$3.9K
瑞士2$1.8K
马来西亚3$1.4K
美国1$706
新加坡1$621
韩国1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南56$903.7K
日本1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Mitani Chemical & Environment Inc.越南85$27.09M硫酸、烧碱溶液
Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南331$6.52M其他铝制品、阀门零件
Chubu Seiko Co., Ltd.日本33$291.1K其他钛制品、非泡沫橡胶橡皮
Kubota Kasui Vietnam Co., Ltd.越南53$141.4K工业清洁制剂、烧碱溶液
Quoc Te TM Grow Joint Stock Company越南102$117.5K烧碱溶液、硫酸
Ha Lo Technologies Joint Stock Co.越南35$116.1K工业清洁制剂、皮革染色剂
TM Grow International Corporation越南102$114.2K烧碱溶液、硫酸
Aureole Mitani Co., Ltd.越南88$101.4K烧碱溶液、硫酸
Maruman Vietnam Machinery Services Trading Co., Ltd.越南17$14.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Maruman Vietnam Co., Ltd.日本8$5.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南54$901.5K塑料包装箱、其他锻钢制品
Chubu Seiko Co., Ltd.日本1$3.9K阀门零件、铝制紧固件
Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南2$2.3K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 897)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29烧碱溶液TM Grow International Corporation越南$856
2026-06-29烧碱溶液Quoc Te TM Grow Joint Stock Company越南$856
2026-06-27阀门零件Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-25阀门零件Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南$565
2026-06-25阀门零件Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南$565
2026-06-24其他钛制品Ha Lo Technologies Joint Stock Co.越南$209
2026-06-24其他钛制品Ha Lo Technologies Joint Stock Co.越南$238
2026-06-23阀门零件Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-23阀门零件Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南$565
2026-06-23硫酸Aureole Mitani Chemical & Environment Inc.越南$1.7K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$675
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$4.0K
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.8K
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$6.1K
2026-06-22阀门零件Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$675

相关企业 · 同类产品

Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →