Kubota Kasui Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,559 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH KUBOTA KASUI VIệT NAM
225
进口笔数
1,559
出口笔数
$4.12M
进口金额
$7.54M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
67
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700347436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DA96K4 |
| 成立日期 | 2000-08-18 |
| 联系地址 | Số 3 đường 20, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NƯỚC VÀ MÔI TRƯỜNG KUBOTA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 đường 20, Khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ kỹ thuật về bảo vệ môi trường; Dịch vụ liên quan đến sản xuất; Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 32091090, 3506, 3916, 3917, 3921, 3923, 39269059, 4010, 40169390, 48101919, 48232090, 5911, 7011, 7019, 7208, 7213, 7216, 7222, 7304, 7306, 7307, 7309, 73144900, 73151290, 7318, 73209090, 7326, 8402, 8405, 8412, 8413, 8414, 84178000, 84198919, 8421, 8424, 8460, 84748010, 84798210, 8481, 8482, 8483, 8484, 8501, 8504, 8535, 8536, 8537, 8539, 8544, 9011, 90138090, 9026, 90279099, 90291090, 9031, 91069090, 96121090, 2207, 2205, 25174900, 2522, 2701, 2801, 2805, 2806, 2807, 2808, 2809, 2811, 2814, 2815, 2817, 2821, 2825, 2826, 2827, 2828, 2830, 2832, 2833, 2834, 2835, 2836, 2842, 28432100, 2853, 29053100, 2914, 2917, 29339990, 2942, 34029099, 34039912, 38021000, 38220090, 38249099, 3905, 3906, 3914; Thực hiện quyền phân phối ( nội dung cụ thể thực hiện theo giấy phép kinh doanh ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743790521 |
| 邮箱 | kkv@kubotakasuivn.com.vn |
| 传真 | +842743790526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 459.236亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 280610 | 盐酸 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $1.34M |
| 马来西亚 | 14 | $956.9K |
| 中国 | 65 | $547.0K |
| 德国 | 35 | $477.3K |
| 新加坡 | 5 | $242.1K |
| 中国台湾 | 36 | $236.6K |
| 美国 | 20 | $137.0K |
| 法国 | 3 | $66.1K |
| 韩国 | 3 | $52.9K |
| 意大利 | 4 | $31.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,529 | $7.14M |
| 菲律宾 | 7 | $255.7K |
| 中国台湾 | 6 | $62.3K |
| 缅甸 | 6 | $62.0K |
| 马来西亚 | 1 | $2.1K |
| 日本 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KUBOTA CORPORATION | 马来西亚 | 9 | $601.0K | 纺织增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Kubota Corporation | 日本 | 34 | $371.0K | 非车用柴油机、360度挖掘机 |
| Evoqua Water Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $242.1K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| SUNTEX INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | 29 | $202.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| Toray Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $174.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Nitto Denko (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $164.8K | 自粘塑料片、过滤净化器零件 |
| Kubota Corporation | 中国 | 8 | $107.8K | 发动机空气滤清器、其他车辆零件 |
| Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $86.5K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Kubota Johkasou System Co., Ltd. | 日本 | 16 | $51.0K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Kleemeier Schewe + Co. KSH GmbH | 德国 | 7 | $13.0K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 349 | $2.75M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $939.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | 83 | $292.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 93 | $256.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $141.4K | 阀门零件、其他铝制品 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 45 | $126.9K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $77.4K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 93 | $75.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $63.8K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Ohashi Tekko Vietnam Inc. | 越南 | 50 | $21.2K | 其他钢铁制品、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 液体气体测量仪 | TAIWAN HALLMARK CORP ORATION | 美国 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 聚合物离子交换剂 | Taiyuan Lanlang Technology Industrial Corp | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-20 | 非泡沫橡胶密封件 | Kubota Corporation | 日本 | $97 |
| 2026-07-20 | 过滤净化器零件 | Kubota Corporation | 日本 | $17.6K |
| 2026-07-20 | 其他塑料管材 | Kubota Corporation | 日本 | $969 |
| 2026-07-09 | 液体流量计 | KUBOTA WATER & ENVIRONMENT TAIWAN CORP | 中国台湾 | $491 |
| 2026-07-01 | 其他咪唑化合物 | Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-07-01 | 其他杂环化合物 | Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-01 | 其他化学制剂 | Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-01 | 其他丙烯酸聚合物 | Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | $953 |
出口(共 1,559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他无机碱 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-30 | 烧碱溶液 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $16.8K |
| 2026-07-30 | 烧碱溶液 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2026-07-30 | 其他硫酸盐 | Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-07-30 | 工业清洁制剂 | Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-07-30 | 工业清洁制剂 | Fu Hai Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $110 |
| 2026-07-29 | 高浓度乙醇 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-27 | 烧碱溶液 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | — | $2.5K |
| 2026-07-24 | 烧碱溶液 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $667 |