THAI DUC LAM MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION CORP ORATION
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 可逆热泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Lạnh Thái Đức Lâm
1
进口笔数
7
出口笔数
$16.7K
进口金额
$291.1K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2024-03-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303239220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPSH4XK |
| 成立日期 | 2004-04-05 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN LẠNH THÁI ĐỨC LÂM |
| 企业英文名称 | THAI DUC LAM MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842835970416 |
| 邮箱 | info@thaiduclam.com.vn |
| 官网 | www.thaiduclam.com.vn |
| 传真 | 0835970417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 566.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841581 | 可逆热泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 290349 | 其他氟化无环烃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $291.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $16.7K | 非窗式空调机、其他润滑剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH CHUBU RIKA (VIET NAM) | 越南 | 3 | $129.6K | 其他铝制品、阀门零件 |
| CHUBU RIKA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 3 | $128.9K | 其他铝制品、阀门零件 |
| CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $32.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2023-09-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $5.3K |
| 2023-09-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $765 |
| 2023-09-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $8.3K |
| 2023-09-08 | 非窗式空调机 | TRANE SINGAPORE ENTERPRISE PTE LTD | 泰国 | $873 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 可逆热泵 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32.7K |
| 2024-03-20 | 可逆热泵 | CHUBU RIKA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54.5K |
| 2024-03-20 | 可逆热泵 | CONG TY TNHH CHUBU RIKA (VIET NAM) | 越南 | $54.5K |
| 2023-09-15 | 制冷压缩机 | CHUBU RIKA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2023-09-11 | 其他氟化无环烃 | CONG TY TNHH CHUBU RIKA (VIET NAM) | 越南 | $706 |
| 2023-09-11 | 制冷压缩机 | CONG TY TNHH CHUBU RIKA (VIET NAM) | 越南 | $6.7K |
| 2023-01-12 | 可逆热泵 | CHUBU RIKA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $67.7K |
| 2023-01-12 | 可逆热泵 | CONG TY TNHH CHUBU RIKA (VIET NAM) | 越南 | $67.7K |